Al Najma Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Najma Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Al Najma
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.6/10 |
11:55 Kết thúc |
Al-Fateh
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.4/10 |
12:15 Kết thúc |
Al Najma
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Ettifaq
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Khaleej S
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
12:10 Kết thúc |
Al Najma
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Najma
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Nassr
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Najma
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Najma
Bạn đang tìm nhận định Al Najma? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Najma, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của Al Najma với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al Najma đã ghi nhận 2 trận thắng, 7 trận hòa và 24 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 76 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Najma đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.78 xG và 3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Al Najma hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Najma đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 10 | 14 | 24 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 11 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 36 | 40 | 76 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.6 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 2.4 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 3 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 8 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Flores
|
29 | MID | 6.99 |
|
Felippe Cardoso
|
27 | FWD | 6.98 |
|
Rakan Al Tulayhi
|
23 | MID | 6.87 |
|
Victor Braga
|
33 | GK | 6.86 |
|
Ali Jasim
|
21 | FWD | 6.85 |
|
Nabil Emad Dunga
|
29 | MID | 6.81 |
|
Abdulelah Al Shammry
|
26 | MID | 6.80 |
|
A. Jasim
|
21 | FWD | 6.79 |
|
B. Boutobba
|
27 | FWD | 6.75 |
|
Mohammed Al Kunaydiri
|
25 | DEF | 6.73 |
|
Samir
|
31 | DEF | 6.70 |
|
Khaled Eid Mahwis Al Shammari
|
25 | MID | 6.70 |
|
M. Sharrahi
|
21 | MID | 6.70 |
|
Faisal Al Mutairi
|
29 | MID | 6.69 |
|
Lázaro
|
23 | FWD | 6.63 |
|
Sultan Alessa
|
20 | DEF | 6.61 |
|
Nawaf Al Rashwodi
|
25 | FWD | 6.60 |
|
Mohammed Alsubaie
|
28 | DEF | 6.59 |
|
Mohammed Al Fatil
|
33 | DEF | 6.58 |
|
D. Tijanič
|
28 | MID | 6.57 |
|
R. Quioto
|
34 | FWD | 6.52 |
|
K. Al Shammari
|
25 | MID | 6.52 |
|
Hisham Al Dubais
|
24 | FWD | 6.48 |
|
Guga
|
28 | MID | 6.47 |
|
Abdulaziz Al Harabi
|
28 | MID | 6.46 |
|
Fahad Al Abdulrazzaq
|
25 | DEF | 6.44 |
|
Nasser Al Haleel
|
25 | DEF | 6.41 |
|
Majed Dawran
|
22 | MID | 6.39 |
|
Mohammed Al Aqel
|
25 | FWD | 6.38 |
|
Vitor Vargas
|
21 | DEF | 6.37 |
|
Nawaf Al-Hawsawi
|
25 | DEF | 6.33 |
|
Abdulbasit Hawsawi
|
25 | DEF | 6.33 |
|
M. Prekodravac
|
20 | MID | 6.30 |
|
J. El Yamiq
|
33 | DEF | 6.27 |
|
Ammar Al Najjar
|
28 | MID | 6.27 |
|
Waleed Al Anzi
|
29 | GK | 6.17 |
|
Abdulwahid Al Nakhli
|
28 | MID | - |





