Al Najma Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Najma Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Khaleej S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:10 Kết thúc |
Al Najma
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Najma
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Nassr
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Najma
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Hilal
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Najma
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS |
7.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Najma
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Najma
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Najma
Bạn đang tìm nhận định Al Najma? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Najma được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Al Najma với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al Najma đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 21 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 67 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Najma đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.62 xG và 3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Al Najma hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Najma đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 9 | 12 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 10 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 32 | 35 | 67 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 2.5 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Felippe Cardoso
|
27 | FWD | 7.13 |
|
D. Flores
|
29 | MID | 6.99 |
|
Rakan Al Tulayhi
|
23 | MID | 6.87 |
|
Ali Jasim
|
21 | FWD | 6.85 |
|
Abdulelah Al Shammry
|
26 | MID | 6.80 |
|
Victor Braga
|
33 | GK | 6.79 |
|
B. Boutobba
|
27 | FWD | 6.76 |
|
Nabil Emad Dunga
|
29 | MID | 6.75 |
|
A. Jasim
|
21 | FWD | 6.74 |
|
Mohammed Al Kunaydiri
|
25 | DEF | 6.73 |
|
Samir
|
31 | DEF | 6.70 |
|
Khaled Eid Mahwis Al Shammari
|
25 | MID | 6.70 |
|
Faisal Al Mutairi
|
29 | MID | 6.69 |
|
Lázaro
|
23 | FWD | 6.63 |
|
D. Tijanič
|
28 | MID | 6.62 |
|
Nawaf Al Rashwodi
|
25 | FWD | 6.60 |
|
R. Quioto
|
34 | FWD | 6.52 |
|
Mohammed Alsubaie
|
28 | DEF | 6.52 |
|
K. Al Shammari
|
25 | MID | 6.52 |
|
Hisham Al Dubais
|
24 | FWD | 6.50 |
|
Fahad Al Abdulrazzaq
|
25 | DEF | 6.44 |
|
Guga
|
28 | MID | 6.43 |
|
Abdulaziz Al Harabi
|
28 | MID | 6.41 |
|
Mohammed Al Aqel
|
25 | FWD | 6.38 |
|
Mohammed Al Fatil
|
33 | DEF | 6.38 |
|
Majed Dawran
|
22 | MID | 6.37 |
|
Nasser Al Haleel
|
25 | DEF | 6.36 |
|
Vitor Vargas
|
21 | DEF | 6.34 |
|
Nawaf Al-Hawsawi
|
25 | DEF | 6.33 |
|
M. Prekodravac
|
20 | MID | 6.30 |
|
Abdulbasit Hawsawi
|
25 | DEF | 6.28 |
|
J. El Yamiq
|
33 | DEF | 6.27 |
|
Ammar Al Najjar
|
28 | MID | 6.27 |
|
Sultan Alessa
|
20 | DEF | 6.27 |
|
Waleed Al Anzi
|
29 | GK | 6.17 |
|
Abdulwahid Al Nakhli
|
28 | MID | - |






