icon back

Al Najma

Al Najma Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.50m
KEY INSIGHT Al Najma thua 4 trận gần nhất
TREND Al Najma để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Al Najma có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
80 Trận đấu đã nhận định
67.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Najma Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

予定
Al Najma
Al Najma
vs
Damac
Damac
3.21
3.35
2.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

終了
Al Hilal
Al Hilal
4 : 0
Al Najma
Al Najma red card
1.1
12
29

1

1.1

O2.5

1.22

NO

1.83

H1

1.28
10/10

15:00

終了
Al Najma
Al Najma
1 : 3
Al Okhdood
Al Okhdood
2.18
4
3.35

1

2.18

O1.5

1.25

NO

2.2

HS

1.22
7.9/10

15:00

終了
Al Najma
Al Najma
0 : 5
Al Nassr
Al Nassr
20
10
1.14

2

1.14

O2.5

1.29

NO

1.91

2

1.14
10/10

15:00

終了
Al Ahli SC
Al Ahli SC
4 : 1
Al Najma
Al Najma red card
1.11
12
30

1

1.11

O2.5

1.35

NO

1.64

H1

1.42
10/10

11:35

終了
Al Najma
Al Najma
2 : 1
Al Kholood
Al Kholood
2.82
3.5
2.38

2

2.38

O1.5

1.25

NO

2.3

X2

1.42
5.2/10

11:20

終了
Al Fayha
Al Fayha
3 : 0
Al Najma
Al Najma
1.75
3.9
5.55

1

1.75

O1.5

1.31

YES

1.9

O1.5

1.31
5.3/10

13:30

終了
Al Ittihad
Al Ittihad
1 : 0
Al Najma
Al Najma
1.21
8
13.5

1

1.21

O2.5

1.35

YES

1.8

O2.5

1.35
2.3/10

11:20

終了
Al Najma
Al Najma
1 : 1
Al Riyadh
Al Riyadh
3
3.5
2.43

1X

1.62

O1.5

1.32

NO

2.15

O1.5

1.32
7.3/10

15:00

終了
Al Najma
Al Najma
2 : 0
Ohod
Ohod
1.29
4.9
8.5

1

1.29

U3.5

1.57

NO

1.87

1

1.29
5.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Al Najma. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 80 trận đấu có sự tham gia của Al Najma với tỷ lệ trúng 67.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Pro LeagueSaudi-Arabia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng101
Hòa325
Thua81018
Bàn thắng ghi được14822
Bàn thắng để thủng lưới282654
Trung bình ghi bàn1.20.70.9
Trung bình thủng lưới2.32.22.3
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 8
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 8 G
4-3-3 4 G
4-4-2 4 G
4-2-3-1 2 G
46 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
16 Trận
Tài 1.5 21%
5 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Flores
D. Flores
29 MID 6.99
Felippe Cardoso
Felippe Cardoso
27 FWD 6.86
Mohammed Al Aqel
Mohammed Al Aqel
25 FWD 6.85
Ali Jasim
Ali Jasim
21 FWD 6.85
Rakan Al Tulayhi
Rakan Al Tulayhi
23 MID 6.85
Nabil Emad Dunga
Nabil Emad Dunga
29 MID 6.83
Abdulelah Al Shammry
Abdulelah Al Shammry
26 MID 6.81
Victor Braga
Victor Braga
33 GK 6.81
A. Jasim
A. Jasim
21 FWD 6.74
Mohammed Al Kunaydiri
Mohammed Al Kunaydiri
25 DEF 6.73
B. Boutobba
B. Boutobba
27 FWD 6.72
Khaled Eid Mahwis Al Shammari
Khaled Eid Mahwis Al Shammari
25 MID 6.70
Faisal Al Mutairi
Faisal Al Mutairi
29 MID 6.69
Samir
Samir
31 DEF 6.68
Lázaro
Lázaro
23 FWD 6.65
D. Tijanič
D. Tijanič
28 MID 6.62
Nawaf Al Rashwodi
Nawaf Al Rashwodi
25 FWD 6.60
K. Al Shammari
K. Al Shammari
25 MID 6.54
R. Quioto
R. Quioto
34 FWD 6.52
Mohammed Alsubaie
Mohammed Alsubaie
28 DEF 6.49
Hisham Al Dubais
Hisham Al Dubais
24 FWD 6.48
Abdulaziz Al Harabi
Abdulaziz Al Harabi
28 MID 6.47
Guga
Guga
28 MID 6.47
Fahad Al Abdulrazzaq
Fahad Al Abdulrazzaq
25 DEF 6.44
Vitor Vargas
Vitor Vargas
21 DEF 6.41
Nasser Al Haleel
Nasser Al Haleel
25 DEF 6.39
Majed Dawran
Majed Dawran
22 MID 6.33
Nawaf Al-Hawsawi
Nawaf Al-Hawsawi
25 DEF 6.33
M. Prekodravac
M. Prekodravac
20 MID 6.30
Abdulbasit Hawsawi
Abdulbasit Hawsawi
25 DEF 6.29
J. El Yamiq
J. El Yamiq
33 DEF 6.27
Ammar Al Najjar
Ammar Al Najjar
28 MID 6.27
Sultan Alessa
Sultan Alessa
20 DEF 6.25
Mohammed Al Fatil
Mohammed Al Fatil
33 DEF 6.23
Waleed Al Anzi
Waleed Al Anzi
29 GK 6.17
Abdulwahid Al Nakhli
Abdulwahid Al Nakhli
28 MID -