Al-Wasl FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Wasl FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Al-Wasl FC
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Al-Wasl FC
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Ajman
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Sharjah FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Wasl (Uae)
3
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Ain
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Wasl (Uae)
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Wasl (Uae)
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Wasl FC
Bạn đang tìm nhận định Al-Wasl FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al-Wasl FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của Al-Wasl FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al-Wasl FC đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Wasl FC đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.37 xG và 6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Al-Wasl FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €46.83m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al-Wasl FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 14 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 18 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.6 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 1 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Giménez
|
29 | MID | 7.63 |
|
Adryelson
|
27 | DEF | 7.09 |
|
R. Tapia
|
30 | MID | 7.05 |
|
S. Bouftini
|
31 | DEF | 7.04 |
|
S. Sidibe
|
24 | MID | 7.00 |
|
A. Diallo
|
22 | FWD | 7.00 |
|
M. Ali
|
27 | GK | 6.94 |
|
Yousif Ali Almheiri
|
26 | DEF | 6.90 |
|
T. Issaoui
|
20 | DEF | 6.90 |
|
Hugo
|
24 | DEF | 6.86 |
|
Abdulrahman Saleh
|
26 | FWD | 6.85 |
|
Pedro Malheiro
|
24 | DEF | 6.84 |
|
B. Palacios
|
23 | MID | 6.78 |
|
Serginho
|
24 | MID | 6.78 |
|
M. Janeer
|
22 | MID | 6.74 |
|
S. Awad
|
32 | DEF | 6.70 |
|
Fábio Lima
|
32 | FWD | 6.68 |
|
Rodrigo
|
23 | DEF | 6.63 |
|
Renato Júnior
|
23 | FWD | 6.63 |
|
Khaled Al Senaani
|
36 | GK | 6.59 |
|
Ali Saleh
|
25 | MID | 6.58 |
|
M. Borja
|
32 | MID | 6.51 |
|
Gabriel Vareta
|
20 | DEF | 6.50 |
|
Saldanha
|
26 | FWD | 6.30 |
|
João Alves
|
20 | MID | 6.30 |
|
Tahnoon Al Zaabi
|
26 | MID | - |





