Nhận định Al Wahda FC vs Al-Wasl FC - 6 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.48
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
1X1.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.32
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.09
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl-Wasl FC
xGAl Wahda FC: 1.04Al-Wasl FC: 1.09
Kiểm soát bóngAl Wahda FC: 49%Al-Wasl FC: 51%
Tổng số cú sútAl Wahda FC: 9Al-Wasl FC: 12
Sút trúng đíchAl Wahda FC: 2Al-Wasl FC: 4
Sút trượtAl Wahda FC: 4Al-Wasl FC: 4
Phạt gócAl Wahda FC: 3Al-Wasl FC: 5
Thẻ vàngAl Wahda FC: 1Al-Wasl FC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Wasl FC
Bàn thắng kỳ vọngAl Wahda FC: 1.13Al-Wasl FC: 1.64
Tổng bàn thắngAl Wahda FC: 2Al-Wasl FC: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAl Wahda FC: 1Al-Wasl FC: 1.7
Bàn thuaAl Wahda FC: 1Al-Wasl FC: 1.6
Kiểm soát bóngAl Wahda FC: 50%Al-Wasl FC: 57%
Tổng số cú sútAl Wahda FC: 10.3Al-Wasl FC: 16.9
Sút trúng đíchAl Wahda FC: 3.3Al-Wasl FC: 6.2
Sút trượtAl Wahda FC: 4.7Al-Wasl FC: 6.2
Phạm lỗiAl Wahda FC: 12.7Al-Wasl FC: 13.2
Phạt gócAl Wahda FC: 3.9Al-Wasl FC: 7.3
Việt vịAl Wahda FC: 2Al-Wasl FC: 2.2
Thẻ vàngAl Wahda FC: 2.22Al-Wasl FC: 1.67
Tổng số đường chuyềnAl Wahda FC: 400Al-Wasl FC: 435
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Wasl FC
ThắngAl Wahda FC: 2Al-Wasl FC: 5
Trên 1.5 bànAl Wahda FC: 6Al-Wasl FC: 9
Trên 2.5 bànAl Wahda FC: 3Al-Wasl FC: 6
Trên 3.5 bànAl Wahda FC: 2Al-Wasl FC: 4
Cả hai đội ghi bànAl Wahda FC: 4Al-Wasl FC: 5
Thắng bất ngờAl Wahda FC: 0Al-Wasl FC: 0
Thua bất ngờAl Wahda FC: 0Al-Wasl FC: 0
Đối đầu
13
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
02 thg 1, 26
Al-Wasl FC1
Al Wahda FC0
12 thg 4, 25
Al-Wasl FC2
Al Wahda FC2
22 thg 11, 24
Al Wahda FC2
Al-Wasl FC2
18 thg 10, 24
Al-Wasl FC3
Al Wahda FC1
13 thg 5, 24
Al-Wasl FC1
Al Wahda FC4
07 thg 3, 24
Al Wahda FC4
Al-Wasl FC0
09 thg 2, 24
Al-Wasl FC2
Al Wahda FC1
08 thg 12, 23
Al Wahda FC2
Al-Wasl FC2
28 thg 1, 23
Al Wahda FC3
Al-Wasl FC3
02 thg 9, 22
Al-Wasl FC2
Al Wahda FC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 58-18 | 65 |
| 2 |
|
25 | 59-17 | 57 |
| 3 |
|
25 | 37-28 | 45 |
| 4 |
|
25 | 42-29 | 41 |
| 5 |
|
25 | 38-25 | 40 |
| 6 |
|
25 | 34-32 | 37 |
| 7 |
|
25 | 25-32 | 31 |
| 8 |
|
25 | 34-42 | 27 |
| 9 |
|
25 | 28-39 | 27 |
| 10 |
|
25 | 32-46 | 26 |
| 11 |
|
25 | 28-43 | 24 |
| 12 |
|
25 | 23-36 | 20 |
| 13 |
|
25 | 25-51 | 20 |
| 14 |
|
25 | 27-52 | 19 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation