Aldershot Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Aldershot T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Brackley Town
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
Aldershot T
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Aldershot T
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Wealdstone
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Aldershot T
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Morecambe
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Aldershot
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Woking
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Aldershot
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aldershot Town
Bạn đang tìm nhận định Aldershot Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Aldershot Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Aldershot Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League, Aldershot Town đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 23 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 68 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 81 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Aldershot Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Aldershot Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 22 | 43 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 12 | 11 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 35 | 68 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 42 | 39 | 81 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.8 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |






