Nhận định Aldershot Town vs Truro City - 25 thg 4, 2026
11.80
X4.00
24.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.48
Tối đa 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
11.80
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.38
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITruro City
Kiểm soát bóngAldershot Town: 56%Truro City: 44%
Tổng số cú sútAldershot Town: 9Truro City: 6
Sút trúng đíchAldershot Town: 5Truro City: 2
Sút trượtAldershot Town: 3Truro City: 3
Phạt gócAldershot Town: 6Truro City: 4
Thẻ vàngAldershot Town: 2Truro City: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Truro City
Tổng bàn thắngAldershot Town: 2.8Truro City: 1.6
Bàn thắng ghi đượcAldershot Town: 0.8Truro City: 0.6
Bàn thuaAldershot Town: 2Truro City: 1
Kiểm soát bóngAldershot Town: 50%Truro City: 50%
Tổng số cú sútAldershot Town: 8.1Truro City: 6.7
Sút trúng đíchAldershot Town: 4.3Truro City: 3
Sút trượtAldershot Town: 3.8Truro City: 3.7
Phạt gócAldershot Town: 5.6Truro City: 5
Thẻ vàngAldershot Town: 2.6Truro City: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Truro City
ThắngAldershot Town: 1Truro City: 1
Trên 1.5 bànAldershot Town: 9Truro City: 5
Trên 2.5 bànAldershot Town: 6Truro City: 2
Trên 3.5 bànAldershot Town: 2Truro City: 0
Cả hai đội ghi bànAldershot Town: 4Truro City: 3
Thắng bất ngờAldershot Town: 0Truro City: 0
Thua bất ngờAldershot Town: 0Truro City: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 9, 25
Truro City2
Aldershot Town2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 114-41 | 108 |
| 2 |
|
46 | 88-41 | 106 |
| 3 |
|
46 | 87-51 | 95 |
| 4 |
|
46 | 95-58 | 90 |
| 5 |
|
46 | 77-62 | 82 |
| 6 |
|
46 | 83-47 | 81 |
| 7 |
|
46 | 82-52 | 81 |
| 8 |
|
46 | 69-66 | 70 |
| 9 |
|
46 | 54-59 | 68 |
| 10 |
|
46 | 69-54 | 63 |
| 11 |
|
46 | 63-71 | 62 |
| 12 |
|
46 | 63-67 | 59 |
| 13 |
|
46 | 55-65 | 57 |
| 14 |
|
46 | 71-72 | 56 |
| 15 |
|
46 | 67-74 | 56 |
| 16 |
|
46 | 48-68 | 51 |
| 17 |
|
46 | 57-80 | 50 |
| 18 |
|
46 | 54-90 | 50 |
| 19 |
|
46 | 59-79 | 47 |
| 20 |
|
46 | 69-87 | 46 |
| 21 |
|
46 | 40-75 | 42 |
| 22 |
|
46 | 66-103 | 38 |
| 23 |
|
46 | 38-76 | 36 |
| 24 |
|
46 | 42-72 | 34 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation