icon back

Alemannia Aachen

Alemannia Aachen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.28m
KEY INSIGHT Alemannia Aachen có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Alemannia Aachen ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
145 Trận đấu đã nhận định
67.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Alemannia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Próximo
Alemannia
Alemannia Aachen
vs
Energie Cottbus
Cottbus
2.75
3.6
2.37

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Finalizado
Aue
Aue
1 : 3
Alemannia Aachen
Alemannia
2.6
3.4
2.77

2

2.77

O2.5

1.78

YES

1.63

O2.5

1.78
6.8/10

14:00

Finalizado
Alemannia
Alemannia Aachen
1 : 0
FC Schweinfurt 05
Schweinfurt
1.5
4.65
7.25

1

1.5

O2.5

1.57

YES

1.76

1

1.5
5.2/10

08:30

Finalizado
Mannheim
Mannheim
2 : 1
Alemannia Aachen
Alemannia
2.57
3.65
2.75

X

3.65

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
7.6/10

09:00

Finalizado
Alemannia
Alemannia Aachen
3 : 1
Verl
Verl red card
3.5
3.7
2.02

2

2.02

O2.5

1.55

YES

1.47

O2.5

1.55
10/10

11:30

Finalizado
Ulm
Ulm
1 : 3
Alemannia Aachen
Alemannia
2.38
3.45
2.9

1

2.38

O1.5

1.25

YES

1.62

1X

1.45
8.7/10

11:30

Finalizado
Alemannia
Alemannia Aachen
3 : 3
Rot-Weiss Essen
RW Essen
2.95
3.55
2.25

2

2.25

O2.5

1.8

YES

1.66

X2

1.42
5.5/10

09:00

Finalizado
TSV M
TSV 1860 Munchen
2 : 2
Alemannia Aachen
Alemannia
2.12
3.5
3.25

1

2.12

O1.5

1.25

YES

1.64

1X

1.37
8.5/10

09:00

Finalizado
Hoffenheim II
Hoffenheim II
2 : 3
Alemannia Aachen
Alemannia
2.02
3.6
3.5

1

2.02

O2.5

1.61

YES

1.5

1X

1.34
8.5/10

09:00

Finalizado
Alemannia
Alemannia Aachen
3 : 0
Rot Weiss Ahlen
Rot W
1.18
6.09
10.75

1

1.18

O2.5

1.57

NO

1.63

H1

1.68
4.1/10

01:00

Finalizado
Alemannia
Alemannia Aachen
2 : 1
Straelen
Straelen
1.38
4.74
6.5

1

1.38

O2.5

1.6

YES

1.83

1

1.38
4.8/10

09:00

Finalizado
Wegberg-B
Wegberg-Beeck
1 : 2
Alemannia Aachen
Alemannia
4.2
4
1.65

2

1.65

O2.5

1.59

NO

2.2

2

1.65
5.1/10

01:00

Finalizado
Homberg
Homberg
0 : 0
Alemannia Aachen
Alemannia
3.3
3.35
1.92

2

1.92

U3.5

1.35

NO

2.06

X2

1.23
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Alemannia Aachen. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 145 trận đấu có sự tham gia của Alemannia Aachen với tỷ lệ trúng 67.59% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng4610
Hòa145
Thua8412
Bàn thắng ghi được152944
Bàn thắng để thủng lưới252348
Trung bình ghi bàn1.22.11.6
Trung bình thủng lưới1.91.61.8
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn617
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 11 G
3-4-3 4 G
4-4-2 3 G
5-4-1 1 G
83 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
20 Trận
Tài 1.5 52%
14 Trận
Tài 2.5 30%
8 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Gindorf
L. Gindorf
24 MID 7.39
M. Schröers
M. Schröers
23 FWD 7.19
G. Gaudino
G. Gaudino
29 MID 7.09
L. Scepanik
L. Scepanik
31 MID 6.98
J. Olschowsky
J. Olschowsky
24 GK 6.91
M. Loune
M. Loune
21 MID 6.89
J. da Silva Kiala
J. da Silva Kiala
21 DEF 6.86
F. Pseftis
F. Pseftis
22 GK 6.84
F. Ademi
F. Ademi
19 DEF 6.81
J. Oehmichen
J. Oehmichen
21 FWD 6.80
P. Bagalianis
P. Bagalianis
24 DEF 6.71
M. Richter
M. Richter
23 MID 6.70
M. Riemann
M. Riemann
37 GK 6.65
K. Okyere Wriedt
K. Okyere Wriedt
31 FWD 6.63
J. Lorch
J. Lorch
30 DEF 6.62
E. Elekwa
E. Elekwa
20 FWD 6.61
V. Sulejmani
V. Sulejmani
29 FWD 6.60
M. Wegmann
M. Wegmann
27 DEF 6.58
Matti Wagner
Matti Wagner
20 MID 6.57
B. Bahn
B. Bahn
33 MID 6.56
N. Castelle
N. Castelle
23 FWD 6.54
D. Wiebe
D. Wiebe
31 MID 6.52
S. Strujić
S. Strujić
34 MID 6.52
F. Meyer
F. Meyer
23 DEF 6.49
P. Nadjombe
P. Nadjombe
22 DEF 6.47
F. Heister
F. Heister
28 DEF 6.44
G. Jung
G. Jung
31 DEF 6.40
L. Yarbrough
L. Yarbrough
29 DEF 6.38
O. Sillah
O. Sillah
22 FWD 6.37
F. Torsiello
F. Torsiello
20 MID 6.35
N. Winter
N. Winter
32 MID 6.23