1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. Alemannia Aachen
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.28m
KEY INSIGHT Alemannia Aachen ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Alemannia Aachen có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Alemannia Aachen bất bại trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
151 Trận đấu đã nhận định
68.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Alemannia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Alemannia
Alemannia Aachen
3 : 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg
2.02
3.65
3.8

1

2.02

O1.5

1.19

YES

1.52

O1.5

1.19
6.5/10

13:00

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
1 : 3
Alemannia Aachen
Alemannia
3.05
3.6
2.33

2

2.33

O2.5

1.57

YES

1.49

O2.5

1.57
7.2/10

08:00

Kết thúc
Alemannia
Alemannia Aachen
3 : 1
Stuttgart II
Stuttgart II
1.9
3.8
3.75

1

1.9

O2.5

1.57

NO

2.43

1X

1.31
6.5/10

13:00

Kết thúc
red card Saarbrucken
FC Saarbrucken
1 : 1
Alemannia Aachen
Alemannia
2.2
3.5
3.15

2

3.15

O2.5

1.7

YES

1.57

AS

1.28
3.6/10

13:30

Kết thúc
Alemannia
Alemannia Aachen
3 : 0
SV Wehen
SV Wehen
2.05
3.85
3.65

1

2.05

O1.5

1.23

YES

1.66

O1.5

1.23
5.4/10

08:00

Kết thúc
Ingolstadt
Ingolstadt
1 : 2
Alemannia Aachen
Alemannia
2.27
3.65
2.9

X2

1.65

O2.5

1.6

YES

1.5

O2.5

1.6
7/10

13:00

Kết thúc
Alemannia
Alemannia Aachen
4 : 1
Energie Cottbus
Cottbus
2.75
3.5
2.42

X

3.5

U3.5

1.51

YES

1.53

U3.5

1.51
3.6/10

08:00

Kết thúc
Aue
Aue
1 : 3
Alemannia Aachen
Alemannia
2.6
3.4
2.77

2

2.77

O2.5

1.78

YES

1.63

O2.5

1.78
6.8/10

08:00

Kết thúc
Alemannia
Alemannia Aachen
3 : 0
Rot Weiss Ahlen
Rot W
1.18
6.09
10.75

1

1.18

O2.5

1.57

NO

1.63

H1

1.68
4.1/10

01:00

Kết thúc
Alemannia
Alemannia Aachen
2 : 1
Straelen
Straelen
1.38
4.74
6.5

1

1.38

O2.5

1.6

YES

1.83

1

1.38
4.8/10

08:00

Kết thúc
Wegberg-B
Wegberg-Beeck
1 : 2
Alemannia Aachen
Alemannia
4.2
4
1.65

2

1.65

O2.5

1.59

NO

2.2

2

1.65
5.1/10

01:00

Kết thúc
Homberg
Homberg
0 : 0
Alemannia Aachen
Alemannia
3.3
3.35
1.92

2

1.92

U3.5

1.35

NO

2.06

X2

1.23
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alemannia Aachen

Bạn đang tìm nhận định Alemannia Aachen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Alemannia Aachen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Alemannia Aachen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, Alemannia Aachen đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Alemannia Aachen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Alemannia Aachen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng7815
Hòa156
Thua8412
Bàn thắng ghi được253560
Bàn thắng để thủng lưới272653
Trung bình ghi bàn1.62.11.8
Trung bình thủng lưới1.71.51.6
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn617
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 15 G
3-4-3 4 G
4-4-2 3 G
5-3-2 2 G
96 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 58%
19 Trận
Tài 2.5 36%
12 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Gindorf
L. Gindorf
24 MID 7.46
M. Riemann
M. Riemann
37 GK 7.35
M. Schröers
M. Schröers
23 FWD 7.34
J. Oehmichen
J. Oehmichen
21 FWD 7.25
G. Gaudino
G. Gaudino
29 MID 7.05
L. Scepanik
L. Scepanik
31 MID 6.98
J. Olschowsky
J. Olschowsky
24 GK 6.91
P. Bagalianis
P. Bagalianis
24 DEF 6.91
M. Loune
M. Loune
21 MID 6.88
J. da Silva Kiala
J. da Silva Kiala
21 DEF 6.87
F. Ademi
F. Ademi
19 DEF 6.86
F. Pseftis
F. Pseftis
22 GK 6.84
M. Wegmann
M. Wegmann
27 DEF 6.71
M. Richter
M. Richter
23 MID 6.70
K. Okyere Wriedt
K. Okyere Wriedt
31 FWD 6.63
J. Lorch
J. Lorch
30 DEF 6.62
N. Castelle
N. Castelle
23 FWD 6.62
D. Wiebe
D. Wiebe
31 MID 6.61
Matti Wagner
Matti Wagner
20 MID 6.60
G. Jung
G. Jung
31 DEF 6.60
L. Yarbrough
L. Yarbrough
29 DEF 6.59
E. Elekwa
E. Elekwa
20 FWD 6.58
V. Sulejmani
V. Sulejmani
29 FWD 6.58
B. Bahn
B. Bahn
33 MID 6.56
O. Sillah
O. Sillah
22 FWD 6.51
P. Nadjombe
P. Nadjombe
22 DEF 6.50
F. Meyer
F. Meyer
23 DEF 6.49
S. Strujić
S. Strujić
34 MID 6.49
F. Heister
F. Heister
28 DEF 6.44
F. Torsiello
F. Torsiello
20 MID 6.40
N. Winter
N. Winter
32 MID 6.35