1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Alianza Universidad
Alianza Universidad

Alianza Universidad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.43m
KEY INSIGHT Alianza Universidad có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Alianza Universidad ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Alianza Universidad có trên 1.5 bàn trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWL
73 Trận đấu đã nhận định
72.6% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Alianza U
Alianza Universidad
1 : 2
Comerciantes
Comerciantes
1.6
3.65
4.65

1

1.6

U3.5

1.26

YES

1.88

U3.5

1.26
2.6/10

13:15

Kết thúc
Ayacucho FC
Ayacucho
0 : 2
Alianza Universidad
Alianza U
2.75
2.9
2.67

1X

1.38

O1.5

1.37

YES

1.92

O1.5

1.37
5.2/10

15:00

Kết thúc
red card Alianza U
Alianza Universidad
3 : 0
Juan Pablo II College
Juan Pablo II
1.95
3.55
3.85

1

1.95

U3.5

1.45

NO

2.22

1X

1.3
3.2/10

15:15

Kết thúc
Alianza Atl.
Alianza Atl.
2 : 1
Alianza Universidad
Alianza U
1.44
4.2
6.5

2

6.5

O2.5

1.72

YES

1.85

X2

2.64
2.6/10

13:00

Kết thúc
Alianza U
Alianza Universidad
2 : 2
Cusco
Cusco
2.66
3.46
2.41

X2

1.44

O2.5

1.76

YES

1.62

O2.5

1.76
4.7/10

13:15

Kết thúc
UTC
UTC
3 : 2
Alianza Universidad
Alianza U
2.01
3.36
3.5

1

2.01

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
3.5/10

19:00

Kết thúc
FBC Melgar
Melgar
2 : 1
Alianza Universidad
Alianza U
1.3
4.9
9

1

1.3

O2.5

1.6

NO

1.75

1

1.3
8/10

13:00

Kết thúc
Alianza U
Alianza Universidad
2 : 1
Alianza Lima
Alianza Lima red card
3.2
3.4
2.1

2

2.1

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
3.1/10

01:00

Kết thúc
Juan A
Juan Aurich
0 : 0
Alianza Universidad
Alianza U
3.3
3.21
2.01

X

3.21

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
5.5/10

01:00

Kết thúc
Alfonso U
Alfonso Ugarte Puno
2 : 2
Alianza Universidad
Alianza U
2.1
3.31
3

1

2.1

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
7.6/10

01:00

Kết thúc
Union H
Union Huaral
1 : 2
Alianza Universidad
Alianza U
3.75
3.4
1.85

X

3.4

U2.5

1.75

YES

1.83

X2

1.22
1.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alianza Universidad

Bạn đang tìm nhận định Alianza Universidad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Alianza Universidad được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của Alianza Universidad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Alianza Universidad đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Alianza Universidad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Alianza Universidad đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Segunda DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được123
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn1.02.01.5
Trung bình thủng lưới2.00.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 1
46-60 1
76-90 2
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Lliuya
M. Lliuya
33 MID 7.23
Y. Mena
Y. Mena
34 FWD 7.06
J. Canela
J. Canela
27 MID 6.99
J. Escobar
J. Escobar
29 FWD 6.99
Diego Martínez
Diego Martínez
30 FWD 6.90
J. Sernaqué
J. Sernaqué
31 MID 6.89
C. Ascues
C. Ascues
33 MID 6.87
Í. Espinoza
Í. Espinoza
29 GK 6.82
O. Vásquez
O. Vásquez
36 MID 6.81
Gustavo Leonel Pereira
Gustavo Leonel Pereira
33 FWD 6.81
J. Mendieta
J. Mendieta
27 DEF 6.81
Y. Oliva
Y. Oliva
29 MID 6.80
J. Durán
J. Durán
34 MID 6.80
R. Campodónico
R. Campodónico
29 MID 6.78
Otávio Gut
Otávio Gut
29 DEF 6.77
P. Ynamine
P. Ynamine
27 GK 6.76
N. Ramírez
N. Ramírez
20 MID 6.76
Alexis Martín Fernández Chía
Alexis Martín Fernández Chía
24 MID 6.76
B. Guevara
B. Guevara
27 DEF 6.73
F. Leguía
F. Leguía
24 MID 6.73
F. Espinoza
F. Espinoza
26 FWD 6.71
R. Tapia
R. Tapia
22 MID 6.70
D. Saffadi
D. Saffadi
28 FWD 6.70
G. Iraola
G. Iraola
28 DEF 6.69
A. Perleche
A. Perleche
30 DEF 6.68
Paolo Gessu Fuentes Varcárcel
Paolo Gessu Fuentes Varcárcel
29 DEF 6.67
B. Ampuero
B. Ampuero
25 DEF 6.65
R. Gómez
R. Gómez
32 MID 6.63
A. Aoki
A. Aoki
25 MID 6.63
C. Ramos
C. Ramos
37 DEF 6.61
E. Aubert
E. Aubert
37 MID 6.58
J. Ibargüen
J. Ibargüen
31 DEF 6.55
A. Gómez
A. Gómez
32 DEF 6.52
C. Rodríguez
C. Rodríguez
23 MID 6.45
J. Barco
J. Barco
28 MID 6.33