icon back

Alianza Universidad

Alianza Universidad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.43m
KEY INSIGHT Alianza Universidad có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Alianza Universidad ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Alianza Universidad có trên 1.5 bàn trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLW
33 Trận đấu đã nhận định
72.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Alianza U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

終了
red card Alianza U
Alianza Universidad
3 : 0
Juan Pablo II College
Juan Pablo II
1.95
3.55
3.85

1

1.95

U3.5

1.45

NO

2.22

1X

1.3
3.2/10

16:15

終了
Alianza Atl.
Alianza Atl.
2 : 1
Alianza Universidad
Alianza U
1.44
4.2
6.5

2

6.5

O2.5

1.72

YES

1.85

X2

2.64
2.6/10

14:00

終了
Alianza U
Alianza Universidad
2 : 2
Cusco
Cusco
2.66
3.46
2.41

X2

1.44

O2.5

1.76

YES

1.62

O2.5

1.76
4.7/10

14:15

終了
UTC
UTC
3 : 2
Alianza Universidad
Alianza U
2.01
3.36
3.5

1

2.01

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
3.5/10

20:00

終了
FBC Melgar
Melgar
2 : 1
Alianza Universidad
Alianza U
1.3
4.9
9

1

1.3

O2.5

1.6

NO

1.75

1

1.3
8/10

14:00

終了
Alianza U
Alianza Universidad
2 : 1
Alianza Lima
Alianza Lima red card
3.2
3.4
2.1

2

2.1

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
3.1/10

15:00

終了
Sport H
Sport Huancayo
5 : 1
Alianza Universidad
Alianza U red card
1.53
4.15
5.5

2

5.5

O2.5

1.67

NO

2

X2

2.4
2.6/10

01:00

終了
Juan A
Juan Aurich
0 : 0
Alianza Universidad
Alianza U
3.3
3.21
2.01

X

3.21

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
5.5/10

01:00

終了
Alfonso U
Alfonso Ugarte Puno
2 : 2
Alianza Universidad
Alianza U
2.1
3.31
3

1

2.1

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
7.6/10

01:00

終了
Union H
Union Huaral
1 : 2
Alianza Universidad
Alianza U
3.75
3.4
1.85

X

3.4

U2.5

1.75

YES

1.83

X2

1.22
1.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Alianza Universidad. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 33 trận đấu có sự tham gia của Alianza Universidad với tỷ lệ trúng 72.73% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng437
Hòa527
Thua81321
Bàn thắng ghi được201939
Bàn thắng để thủng lưới254166
Trung bình ghi bàn1.21.11.1
Trung bình thủng lưới1.52.31.9
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-1-4-1 10 G
4-4-2 4 G
4-1-3-2 3 G
84 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
24 Trận
Tài 1.5 37%
13 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Lliuya
M. Lliuya
33 MID 7.23
Y. Mena
Y. Mena
34 FWD 7.06
J. Canela
J. Canela
27 MID 6.99
J. Escobar
J. Escobar
29 FWD 6.99
Diego Martínez
Diego Martínez
30 FWD 6.90
J. Sernaqué
J. Sernaqué
31 MID 6.89
C. Ascues
C. Ascues
33 MID 6.87
Í. Espinoza
Í. Espinoza
29 GK 6.82
O. Vásquez
O. Vásquez
36 MID 6.81
Gustavo Leonel Pereira
Gustavo Leonel Pereira
33 FWD 6.81
J. Mendieta
J. Mendieta
27 DEF 6.81
Y. Oliva
Y. Oliva
29 MID 6.80
J. Durán
J. Durán
34 MID 6.80
R. Campodónico
R. Campodónico
29 MID 6.78
Otávio Gut
Otávio Gut
29 DEF 6.77
P. Ynamine
P. Ynamine
27 GK 6.76
N. Ramírez
N. Ramírez
20 MID 6.76
Alexis Martín Fernández Chía
Alexis Martín Fernández Chía
24 MID 6.76
B. Guevara
B. Guevara
27 DEF 6.73
F. Leguía
F. Leguía
24 MID 6.73
F. Espinoza
F. Espinoza
26 FWD 6.71
R. Tapia
R. Tapia
22 MID 6.70
D. Saffadi
D. Saffadi
28 FWD 6.70
G. Iraola
G. Iraola
28 DEF 6.69
A. Perleche
A. Perleche
30 DEF 6.68
Paolo Gessu Fuentes Varcárcel
Paolo Gessu Fuentes Varcárcel
29 DEF 6.67
B. Ampuero
B. Ampuero
25 DEF 6.65
R. Gómez
R. Gómez
32 MID 6.63
A. Aoki
A. Aoki
25 MID 6.63
C. Ramos
C. Ramos
37 DEF 6.61
E. Aubert
E. Aubert
37 MID 6.58
J. Ibargüen
J. Ibargüen
31 DEF 6.55
A. Gómez
A. Gómez
32 DEF 6.52
C. Rodríguez
C. Rodríguez
23 MID 6.45
J. Barco
J. Barco
28 MID 6.33