1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Alianza Universidad
Alianza Universidad

Alianza Universidad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.43m
KEY INSIGHT Alianza Universidad có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLL
75 Trận đấu đã nhận định
72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Alianza U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:15

Kết thúc
Alianza U
Alianza Universidad
1 : 2
Deportivo Binacional
Deportivo B
1.35
4.95
8.6

X2

3.1

U3.5

1.37

NO

1.67

U3.5

1.37
6.7/10

14:00

Kết thúc
red card Alianza U
Alianza Universidad
1 : 2
Santos
Santos
1.57
4.2
7

1

1.57

U2.5

1.8

NO

1.71

1

1.57
4.8/10

14:00

Kết thúc
Alianza U
Alianza Universidad
1 : 2
Comerciantes
Comerciantes
1.6
3.65
4.65

1

1.6

U3.5

1.26

YES

1.88

U3.5

1.26
2.6/10

13:15

Kết thúc
Ayacucho FC
Ayacucho
0 : 2
Alianza Universidad
Alianza U
2.75
2.9
2.67

1X

1.38

O1.5

1.37

YES

1.92

O1.5

1.37
5.2/10

15:00

Kết thúc
red card Alianza U
Alianza Universidad
3 : 0
Juan Pablo II College
Juan Pablo II
1.95
3.55
3.85

1

1.95

U3.5

1.45

NO

2.22

1X

1.3
3.2/10

15:15

Kết thúc
Alianza Atl.
Alianza Atl.
2 : 1
Alianza Universidad
Alianza U
1.44
4.2
6.5

2

6.5

O2.5

1.72

YES

1.85

X2

2.64
2.6/10

13:00

Kết thúc
Alianza U
Alianza Universidad
2 : 2
Cusco
Cusco
2.66
3.46
2.41

X2

1.44

O2.5

1.76

YES

1.62

O2.5

1.76
4.7/10

13:15

Kết thúc
UTC
UTC
3 : 2
Alianza Universidad
Alianza U
2.01
3.36
3.5

1

2.01

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
3.5/10

01:00

Kết thúc
Juan A
Juan Aurich
0 : 0
Alianza Universidad
Alianza U
3.3
3.21
2.01

X

3.21

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
5.5/10

01:00

Kết thúc
Alfonso U
Alfonso Ugarte Puno
2 : 2
Alianza Universidad
Alianza U
2.1
3.31
3

1

2.1

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
7.6/10

01:00

Kết thúc
Union H
Union Huaral
1 : 2
Alianza Universidad
Alianza U
3.75
3.4
1.85

X

3.4

U2.5

1.75

YES

1.83

X2

1.22
1.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alianza Universidad

Bạn đang tìm nhận định Alianza Universidad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Alianza Universidad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Alianza Universidad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Alianza Universidad đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Alianza Universidad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Alianza Universidad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng123
Hòa022
Thua202
Bàn thắng ghi được448
Bàn thắng để thủng lưới415
Trung bình ghi bàn1.31.01.1
Trung bình thủng lưới1.30.30.7
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 1
31-45 5
46-60 3
76-90 2
16 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Lliuya
M. Lliuya
33 MID 7.23
Y. Mena
Y. Mena
34 FWD 7.06
J. Canela
J. Canela
27 MID 6.99
J. Escobar
J. Escobar
29 FWD 6.99
Diego Martínez
Diego Martínez
30 FWD 6.90
J. Sernaqué
J. Sernaqué
31 MID 6.89
C. Ascues
C. Ascues
33 MID 6.87
Í. Espinoza
Í. Espinoza
29 GK 6.82
O. Vásquez
O. Vásquez
36 MID 6.81
Gustavo Leonel Pereira
Gustavo Leonel Pereira
33 FWD 6.81
J. Mendieta
J. Mendieta
27 DEF 6.81
Y. Oliva
Y. Oliva
29 MID 6.80
J. Durán
J. Durán
34 MID 6.80
R. Campodónico
R. Campodónico
29 MID 6.78
Otávio Gut
Otávio Gut
29 DEF 6.77
P. Ynamine
P. Ynamine
27 GK 6.76
N. Ramírez
N. Ramírez
20 MID 6.76
Alexis Martín Fernández Chía
Alexis Martín Fernández Chía
24 MID 6.76
B. Guevara
B. Guevara
27 DEF 6.73
F. Leguía
F. Leguía
24 MID 6.73
F. Espinoza
F. Espinoza
26 FWD 6.71
R. Tapia
R. Tapia
22 MID 6.70
D. Saffadi
D. Saffadi
28 FWD 6.70
G. Iraola
G. Iraola
28 DEF 6.69
A. Perleche
A. Perleche
30 DEF 6.68
Paolo Gessu Fuentes Varcárcel
Paolo Gessu Fuentes Varcárcel
29 DEF 6.67
B. Ampuero
B. Ampuero
25 DEF 6.65
R. Gómez
R. Gómez
32 MID 6.63
A. Aoki
A. Aoki
25 MID 6.63
C. Ramos
C. Ramos
37 DEF 6.61
E. Aubert
E. Aubert
37 MID 6.58
J. Ibargüen
J. Ibargüen
31 DEF 6.55
A. Gómez
A. Gómez
32 DEF 6.52
C. Rodríguez
C. Rodríguez
23 MID 6.45
J. Barco
J. Barco
28 MID 6.33