Nhận định Alianza Universidad vs Ayacucho FC - 18 thg 7, 2026
11.59
X3.60
25.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.63
Tối đa 2 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
11.59
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.63
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.65
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.49
4.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAyacucho FC
Kiểm soát bóngAlianza Universidad: 52%Ayacucho FC: 48%
Tổng số cú sútAlianza Universidad: 11Ayacucho FC: 11
Sút trúng đíchAlianza Universidad: 4Ayacucho FC: 4
Sút trượtAlianza Universidad: 5Ayacucho FC: 7
Phạt gócAlianza Universidad: 3Ayacucho FC: 4
Thẻ vàngAlianza Universidad: 2Ayacucho FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ayacucho FC
Tổng bàn thắngAlianza Universidad: 2.4Ayacucho FC: 1.4
Bàn thắng ghi đượcAlianza Universidad: 1.2Ayacucho FC: 0.6
Bàn thuaAlianza Universidad: 1.2Ayacucho FC: 0.8
Kiểm soát bóngAlianza Universidad: 52%Ayacucho FC: 54%
Tổng số cú sútAlianza Universidad: 10Ayacucho FC: 11.9
Sút trúng đíchAlianza Universidad: 4.4Ayacucho FC: 4.4
Sút trượtAlianza Universidad: 5.6Ayacucho FC: 7.5
Phạt gócAlianza Universidad: 3.9Ayacucho FC: 5.8
Thẻ vàngAlianza Universidad: 2Ayacucho FC: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ayacucho FC
ThắngAlianza Universidad: 3Ayacucho FC: 2
Trên 1.5 bànAlianza Universidad: 8Ayacucho FC: 4
Trên 2.5 bànAlianza Universidad: 5Ayacucho FC: 2
Trên 3.5 bànAlianza Universidad: 2Ayacucho FC: 1
Cả hai đội ghi bànAlianza Universidad: 7Ayacucho FC: 2
Thắng bất ngờAlianza Universidad: 0Ayacucho FC: 0
Thua bất ngờAlianza Universidad: 2Ayacucho FC: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Ayacucho FC0
Alianza Universidad2
26 thg 7, 25
Alianza Universidad1
Ayacucho FC2
17 thg 2, 25
Ayacucho FC3
Alianza Universidad2
30 thg 7, 23
Alianza Universidad3
Ayacucho FC2
07 thg 5, 23
Ayacucho FC1
Alianza Universidad3
30 thg 10, 21
Alianza Universidad1
Ayacucho FC2
09 thg 3, 20
Ayacucho FC1
Alianza Universidad1
19 thg 8, 19
Ayacucho FC3
Alianza Universidad2
03 thg 3, 19
Alianza Universidad1
Ayacucho FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 21-12 | 28 |
| 2 |
|
16 | 24-15 | 26 |
| 3 |
|
15 | 20-13 | 22 |
| 4 |
|
14 | 22-11 | 21 |
| 5 |
|
15 | 19-19 | 19 |
| 6 |
|
14 | 17-17 | 19 |
| 7 |
|
14 | 15-19 | 18 |
| 8 |
|
14 | 23-16 | 16 |
| 9 |
|
15 | 10-49 | 9 |