1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Amazulu
Amazulu

Amazulu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.28m

Phong độ gần đây

WDDLW
126 Trận đấu đã nhận định
68.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Amazulu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Durban City
Durban City
0 : 1
Amazulu
Amazulu
2.47
3.1
3.2

1X

1.42

U2.5

1.6

YES

2

1X

1.42
2/10

09:00

Kết thúc
Amazulu
Amazulu
0 : 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs red card
3.95
3.15
2.08

2

2.08

U2.5

1.55

NO

1.74

X2

1.26
3/10

09:00

Kết thúc
Orbit College
Orbit College
0 : 0
Amazulu
Amazulu
3.4
2.95
2.65

2

2.65

U2.5

1.47

NO

1.68

X2

1.4
6.3/10

13:30

Kết thúc
Amazulu
Amazulu
1 : 1
Golden Arrows
Golden Arrows
2.27
3.15
3.35

X2

1.63

U2.5

1.61

NO

1.8

U2.5

1.61
4.7/10

09:00

Kết thúc
Amazulu
Amazulu
5 : 1
Chippa United
Chippa U
2.4
3.2
3.7

1X

1.38

U2.5

1.65

YES

1.96

1X

1.38
2/10

09:00

Kết thúc
Orlando P
Orlando Pirates
3 : 0
Amazulu
Amazulu
1.24
5.9
13

1

1.24

O1.5

1.24

NO

1.55

HS2+

1.45
7.7/10

09:00

Kết thúc
Siwelele
Siwelele
1 : 1
Amazulu
Amazulu red card
2.45
3
3.5

1

2.45

U2.5

1.44

NO

1.62

NG

1.62
7.5/10

11:30

Kết thúc
Amazulu
Amazulu
2 : 2
Sekhukhune United
Sekhukhune U
3.15
2.9
2.7

2

2.7

U2.5

1.42

NO

1.67

U2.5

1.42
7/10

12:30

Kết thúc
Amazulu
Amazulu
2 : 1
Royal AM
Real Kings
2.2
2.95
3.45

1

2.2

U2.5

1.48

NO

1.68

HS

1.33
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Amazulu

Bạn đang tìm nhận định Amazulu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Amazulu, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Amazulu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Amazulu đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Amazulu đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.84 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Amazulu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Amazulu đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng8412
Hòa358
Thua459
Bàn thắng ghi được201131
Bàn thắng để thủng lưới131528
Trung bình ghi bàn1.30.81.1
Trung bình thủng lưới0.91.11.0
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 23 G
3-4-2-1 3 G
5-3-2 2 G
5-4-1 1 G
45 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
19 Trận
Tài 1.5 24%
7 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Mzimela
O. Mzimela
24 GK 7.22
D. Johnson
D. Johnson
28 GK 7.10
H. Ekstein
H. Ekstein
34 MID 7.05
R. Hanamub
R. Hanamub
30 DEF 7.02
T. Fielies
T. Fielies
33 DEF 6.99
S. Mthethwa
S. Mthethwa
28 DEF 6.99
T. Matlhoko
T. Matlhoko
23 MID 6.99
Sphamandla Zikhali
Sphamandla Zikhali
- MID 6.92
N. Radebe
N. Radebe
24 DEF 6.87
A. Maqokola
A. Maqokola
- MID 6.80
L. Mhlongo
L. Mhlongo
24 MID 6.79
M. Mbanjwa
M. Mbanjwa
27 DEF 6.77
Gustavo
Gustavo
23 DEF 6.77
W. Dube
W. Dube
- DEF 6.73
Asanda Mzobe
Asanda Mzobe
- MID 6.73
K. Allan
K. Allan
24 DEF 6.72
T. Ngwenya
T. Ngwenya
23 FWD 6.71
S. Hlangabeza
S. Hlangabeza
23 MID 6.70
M. Ngcobo
M. Ngcobo
20 DEF 6.67
T. Kutumela
T. Kutumela
32 FWD 6.61
B. Motshwari
B. Motshwari
34 MID 6.58
A. Sithole
A. Sithole
23 MID 6.58
L. Bern
L. Bern
22 MID 6.54
E. Kambindu
E. Kambindu
32 FWD 6.51
B. Zungu
B. Zungu
33 MID 6.47
R. Moon
R. Moon
29 FWD 6.47
B. Thabede
B. Thabede
- FWD 6.44
T. Mashigo
T. Mashigo
23 MID 6.43
L. Slatsha
L. Slatsha
23 MID 6.33
R. Ofori
R. Ofori
32 GK 6.23
T. Mhlongo
T. Mhlongo
- FWD 6.20