1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Amazulu
Amazulu

Amazulu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.28m

Phong độ gần đây

WWDDL
122 Trận đấu đã nhận định
67.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Amazulu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.60
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Amazulu
Amazulu
vs
Chippa United
Chippa U
1.9
3.35
4.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Orlando P
Orlando Pirates
3 : 0
Amazulu
Amazulu
1.24
5.9
13

1

1.24

O1.5

1.24

NO

1.55

HS2+

1.45
7.7/10

09:00

Kết thúc
Siwelele
Siwelele
1 : 1
Amazulu
Amazulu red card
2.45
3
3.5

1

2.45

U2.5

1.44

NO

1.62

NG

1.62
7.5/10

11:30

Kết thúc
Amazulu
Amazulu
2 : 2
Sekhukhune United
Sekhukhune U
3.15
2.9
2.7

2

2.7

U2.5

1.42

NO

1.67

U2.5

1.42
7/10

08:30

Kết thúc
Polokwane
Polokwane
0 : 1
AmaZulu
AmaZulu
2.5
2.9
4.05

1

2.5

U2.5

1.38

NO

1.58

NG

1.58
7.5/10

11:00

Kết thúc
AmaZulu
AmaZulu
2 : 1
Richards Bay
Richards Bay
2.55
2.92
3.25

X

2.92

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
8/10

08:00

Kết thúc
AmaZulu
AmaZulu
1 : 2
Casric Stars
Casric Stars
1.68
3.45
4.6

1X

1.17

U2.5

1.53

NO

1.57

U2.5

1.53
5/10

12:30

Kết thúc
red card AmaZulu
AmaZulu
0 : 0
Magesi
Magesi
2.22
3.05
3.8

1

2.22

U2.5

1.41

NO

1.61

U2.5

1.41
7/10

12:30

Kết thúc
Amazulu
Amazulu
2 : 1
Royal AM
Real Kings
2.2
2.95
3.45

1

2.2

U2.5

1.48

NO

1.68

HS

1.33
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Amazulu

Bạn đang tìm nhận định Amazulu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Amazulu được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 122 trận đấu có sự tham gia của Amazulu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Amazulu đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Amazulu đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.60 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Amazulu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Amazulu đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng7411
Hòa246
Thua347
Bàn thắng ghi được141125
Bàn thắng để thủng lưới101222
Trung bình ghi bàn1.20.91.0
Trung bình thủng lưới0.81.00.9
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 19 G
5-3-2 2 G
3-4-2-1 2 G
5-4-1 1 G
37 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
17 Trận
Tài 1.5 25%
6 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Mzimela
O. Mzimela
24 GK 7.39
D. Johnson
D. Johnson
28 GK 7.10
H. Ekstein
H. Ekstein
34 MID 7.09
T. Matlhoko
T. Matlhoko
23 MID 7.04
R. Hanamub
R. Hanamub
30 DEF 6.97
T. Fielies
T. Fielies
33 DEF 6.94
S. Mthethwa
S. Mthethwa
28 DEF 6.94
Sphamandla Zikhali
Sphamandla Zikhali
- MID 6.94
N. Radebe
N. Radebe
24 DEF 6.85
Gustavo
Gustavo
23 DEF 6.85
M. Mbanjwa
M. Mbanjwa
27 DEF 6.78
W. Dube
W. Dube
- DEF 6.75
L. Mhlongo
L. Mhlongo
24 MID 6.74
Asanda Mzobe
Asanda Mzobe
- MID 6.73
A. Maqokola
A. Maqokola
- MID 6.72
T. Ngwenya
T. Ngwenya
23 FWD 6.71
K. Allan
K. Allan
24 DEF 6.70
S. Hlangabeza
S. Hlangabeza
23 MID 6.68
M. Ngcobo
M. Ngcobo
20 DEF 6.66
A. Sithole
A. Sithole
23 MID 6.59
B. Motshwari
B. Motshwari
34 MID 6.58
T. Kutumela
T. Kutumela
32 FWD 6.53
L. Bern
L. Bern
22 MID 6.53
E. Kambindu
E. Kambindu
32 FWD 6.48
B. Zungu
B. Zungu
33 MID 6.46
B. Thabede
B. Thabede
- FWD 6.43
R. Moon
R. Moon
29 FWD 6.40
T. Mashigo
T. Mashigo
23 MID 6.39
L. Slatsha
L. Slatsha
23 MID 6.33
R. Ofori
R. Ofori
32 GK 6.23
T. Mhlongo
T. Mhlongo
- FWD 6.20