icon back

Anápolis

Anápolis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €350.00Th.
KEY INSIGHT Anápolis có trên 1.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWW
40 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Anápolis Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Завършил
ABECAT O
ABECAT Ouvidorense
2 : 4
Anapolis
Anapolis red card
2.38
3.1
3.7

1

2.2

U2.5

1.6

NO

1.78

1X

1.3
4.2/10

18:30

Завършил
Anapolis
Anapolis
3 : 1
Cianorte
Cianorte
2.35
3.3
3.1

1

2.35

U2.5

1.78

NO

1.95

1X

1.37
3.4/10

18:30

Завършил
Vila Nova FC
Vila Nova FC
2 : 2
Anapolis
Anapolis
1.63
3.75
6.9

1

1.63

O1.5

1.5

NO

1.54

1

1.63
8/10

20:00

Завършил
Anapolis
Anapolis
0 : 2
Vila Nova
Vila Nova FC
4.1
3.1
2.05

2

2.05

O1.5

1.6

YES

2.32

AS

1.33
6.4/10

15:00

Завършил
Anapolis
Anapolis
2 : 0
Anapolina
Anapolina
2.12
3.05
4.1

1X

1.28

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
2.3/10

18:30

Завършил
ABECAT O
ABECAT Ouvidorense
2 : 2
Anapolis
Anapolis
2.45
2.95
3.85

1

2.45

U2.5

1.41

NO

1.63

1X

1.37
6.1/10

18:30

Завършил
Goiatuba EC
Goiatuba EC
3 : 1
Anapolis
Anapolis
3.95
3.05
2.27

2

2.27

U2.5

1.41

NO

1.57

U2.5

1.41
5.4/10

16:00

Завършил
Anapolis
Anapolis
2 : 0
CRAC
CRAC
2.27
3
3.6

1

2.27

U2.5

1.41

NO

1.57

U2.5

1.41
7.3/10

18:30

Завършил
Inhumas
Inhumas
1 : 2
Anapolis
Anapolis red card
4.05
3.2
2.02

2

2.02

U2.5

1.47

NO

1.63

U2.5

1.47
6.8/10

16:00

Завършил
Anapolis
Anapolis
3 : 0
Itabuna
Itabuna
1.65
3.3
5.15

2

5.15

U2.5

1.51

NO

1.57

U2.5

1.51
7.7/10

18:00

Завършил
Itabuna
Itabuna
1 : 0
Anapolis
Anapolis
2.77
2.88
2.62

X2

1.4

U2.5

1.45

NO

1.65

U2.5

1.45
8.5/10

16:00

Завършил
red card Anapolis
Anapolis
3 : 1
Capital
Capital
1.22
5
13

1

1.22

O1.5

1.32

NO

1.33

HS2+

1.5
5/10

15:00

Завършил
Ipora
Ipora
0 : 2
Anapolis
Anapolis
2.99
3.12
2.24

2

2.24

U2.5

1.63

NO

1.8

X2

1.33
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Anápolis. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 40 trận đấu có sự tham gia của Anápolis với tỷ lệ trúng 60% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Goiano - 1Brazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng213
Hòa123
Thua325
Bàn thắng ghi được6713
Bàn thắng để thủng lưới81018
Trung bình ghi bàn1.01.41.2
Trung bình thủng lưới1.32.01.6
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 5
31-45 2
46-60 8
61-75 1
76-90 6
27 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
8 Trận
Tài 1.5 45%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Neto Acará
Neto Acará
26 FWD -
Erick Daniel Soares Araújo
Erick Daniel Soares Araújo
25 FWD -
João Celeri
João Celeri
26 FWD -
Matheus Lagoa
Matheus Lagoa
29 FWD -
Luisinho
Luisinho
24 FWD -
Cardoso
Cardoso
28 FWD -
Rafael Mineiro
Rafael Mineiro
34 FWD -
Kadu
Kadu
23 FWD -
Samuel
Samuel
26 MID -
Alexandre
Alexandre
23 MID -
Pepê
Pepê
23 MID -
Pedro Thomaz
Pedro Thomaz
25 MID -
Bruno Cavalcanti Correa
Bruno Cavalcanti Correa
26 DEF -
Fábio Almeida
Fábio Almeida
24 DEF -
Rubinho
Rubinho
22 DEF -
Renan Cocão
Renan Cocão
22 DEF -
Igor Wilhelms
Igor Wilhelms
29 DEF -
Caxambu
Caxambu
28 DEF -
Lucão
Lucão
29 DEF -
André
André
26 DEF -
Vini Locatelli
Vini Locatelli
27 MID -
Igor Cássio
Igor Cássio
27 FWD -
Marcão
Marcão
40 FWD -
Ariel
Ariel
27 MID -
João Afonso
João Afonso
30 MID -
Victor Oliveira
Victor Oliveira
31 DEF -
Samuel Deuner
Samuel Deuner
25 GK -
Paulo Henrique
Paulo Henrique
31 GK -