Nhận định Anapolis vs AO Itabaiana - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.98
Anapolis thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.98
8.9/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.72
7.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.72
10/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIItabaiana
Kiểm soát bóngAnapolis: 56%AO Itabaiana: 44%
Tổng số cú sútAnapolis: 17AO Itabaiana: 8
Sút trúng đíchAnapolis: 6AO Itabaiana: 3
Sút trượtAnapolis: 11AO Itabaiana: 5
Phạt gócAnapolis: 6AO Itabaiana: 3
Thẻ vàngAnapolis: 1AO Itabaiana: 2
Kiểm soát bóngAnapolis: 40%AO Itabaiana: 60%
Tổng số cú sútAnapolis: 12AO Itabaiana: 12
Sút trúng đíchAnapolis: 7AO Itabaiana: 3
Sút trượtAnapolis: 5AO Itabaiana: 9
Phạt gócAnapolis: 4AO Itabaiana: 7
Thẻ vàngAnapolis: 3AO Itabaiana: 2
Kiểm soát bóngAnapolis: 40%56%AO Itabaiana: 60%44%
Tổng số cú sútAnapolis: 1217AO Itabaiana: 128
Sút trúng đíchAnapolis: 76AO Itabaiana: 33
Sút trượtAnapolis: 511AO Itabaiana: 95
Phạt gócAnapolis: 46AO Itabaiana: 73
Thẻ vàngAnapolis: 31AO Itabaiana: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Itabaiana
Tổng bàn thắngAnapolis: 2AO Itabaiana: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAnapolis: 1.1AO Itabaiana: 1.1
Bàn thuaAnapolis: 0.9AO Itabaiana: 1.6
Kiểm soát bóngAnapolis: 49%AO Itabaiana: 49%
Tổng số cú sútAnapolis: 12.9AO Itabaiana: 9.4
Sút trúng đíchAnapolis: 5.3AO Itabaiana: 3.8
Sút trượtAnapolis: 7.6AO Itabaiana: 5.6
Phạt gócAnapolis: 5AO Itabaiana: 3.9
Thẻ vàngAnapolis: 2.8AO Itabaiana: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Itabaiana
ThắngAnapolis: 2AO Itabaiana: 1
Tài 1.5 bànAnapolis: 6AO Itabaiana: 6
Tài 2.5 bànAnapolis: 4AO Itabaiana: 4
Tài 3.5 bànAnapolis: 1AO Itabaiana: 4
Cả hai đội ghi bànAnapolis: 4AO Itabaiana: 6
Thắng bất ngờAnapolis: 0AO Itabaiana: 0
Thua bất ngờAnapolis: 0AO Itabaiana: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
06 thg 7 2025: Anapolis 1–0 Itabaiana
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 28-19 | 33 |
| 2 |
|
19 | 28-22 | 32 |
| 3 |
|
19 | 22-15 | 30 |
| 4 |
|
19 | 32-30 | 30 |
| 5 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 6 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
19 | 20-15 | 29 |
| 9 |
|
19 | 27-24 | 29 |
| 10 |
|
19 | 34-24 | 28 |
| 11 |
|
19 | 19-22 | 28 |
| 12 |
|
19 | 19-18 | 27 |
| 13 |
|
19 | 21-23 | 26 |
| 14 |
|
19 | 17-16 | 25 |
| 15 |
|
19 | 18-21 | 22 |
| 16 |
|
19 | 13-25 | 21 |
| 17 |
|
19 | 21-21 | 21 |
| 18 |
|
19 | 17-22 | 19 |
| 19 |
|
19 | 14-27 | 17 |
| 20 |
|
19 | 11-20 | 13 |
Play-offs
Relegation