1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Annecy
Annecy

Annecy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.90m

Phong độ gần đây

LWDWW
155 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Annecy Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.29
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Annecy
Annecy
5 : 1
PAU
PAU
1.95
3.8
4.4

1

1.95

U3.5

1.36

NO

1.98

U3.5

1.36
6.1/10

14:00

Kết thúc
Annecy
Annecy
2 : 0
Ajaccio
Ajaccio
2.05
3.2
3.8

1

2.05

U2.5

1.58

NO

1.74

U2.5

1.58
6.8/10

14:00

Kết thúc
Nancy
Nancy
1 : 5
Annecy
Annecy
2.7
3.15
3

X

3.15

U3.5

1.25

YES

1.9

U3.5

1.25
5.3/10

14:00

Kết thúc
Annecy
Annecy
0 : 0
Montpellier
Montpellier
2.67
3.2
2.9

2

2.9

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
5.9/10

14:00

Kết thúc
red card Annecy
Annecy
1 : 0
Guingamp
Guingamp
2.95
3.3
2.67

X

3.3

U3.5

1.31

YES

1.81

U3.5

1.31
5.1/10

14:00

Kết thúc
St Etienne
St Etienne
4 : 0
Annecy
Annecy
1.73
3.75
5.2

1

1.73

U3.5

1.41

NO

2

U3.5

1.41
7/10

14:45

Kết thúc
red cardred card Annecy
Annecy
1 : 2
Troyes
Troyes
2.87
3.2
2.6

2

2.6

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
4.8/10

08:00

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
3 : 0
Annecy
Annecy
2.62
3.1
3.15

X2

1.56

U2.5

1.58

YES

2.02

U2.5

1.58
4.3/10

14:00

Kết thúc
red card Bastia
Bastia
0 : 2
Annecy
Annecy
2.6
3
3.25

X

3

U2.5

1.47

NO

1.65

U2.5

1.47
7.5/10

01:00

Kết thúc
Niort
Niort
2 : 2
Annecy
Annecy
3.4
3.3
2.15

2

2.15

U3.5

1.26

NO

1.91

X2

1.3
4.1/10

01:00

Kết thúc
Annecy
Annecy
2 : 0
Sedan
Sedan
1.27
5.1
9.2

1X

1.06

U3.5

1.43

YES

2.15

U3.5

1.43
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Annecy

Bạn đang tìm nhận định Annecy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Annecy được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Annecy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Annecy đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Annecy đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.29 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Annecy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Annecy đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng6612
Hòa617
Thua3811
Bàn thắng ghi được201636
Bàn thắng để thủng lưới132134
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới0.91.41.1
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 19 G
4-2-3-1 5 G
3-4-2-1 3 G
4-3-3 1 G
72 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
23 Trận
Tài 1.5 30%
9 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Lajugie
F. Lajugie
29 DEF 7.16
T. Callens
T. Callens
27 GK 7.08
C. Billemaz
C. Billemaz
27 FWD 6.92
A. Hbouch
A. Hbouch
26 FWD 6.90
M. Sahi
M. Sahi
24 FWD 6.88
A. Kashi
A. Kashi
37 MID 6.87
V. Jacob
V. Jacob
31 MID 6.85
A. Larose
A. Larose
32 FWD 6.84
W. Tiendrébéogo
W. Tiendrébéogo
23 MID 6.83
T. Rambaud
T. Rambaud
28 FWD 6.83
J. Kouadio
J. Kouadio
26 DEF 6.76
A. Drouhin
A. Drouhin
25 DEF 6.75
V. Pajot
V. Pajot
35 MID 6.73
K. Veniere
K. Veniere
19 FWD 6.69
F. N'Sakala
F. N'Sakala
35 DEF 6.65
T. Rowe
T. Rowe
19 MID 6.65
C. Makutungu
C. Makutungu
28 DEF 6.64
T. Boros
T. Boros
34 MID 6.64
T. Delphis
T. Delphis
23 DEF 6.63
B. Touré
B. Touré
22 FWD 6.63
F. Escales
F. Escales
29 GK 6.62
M. Veillon
M. Veillon
23 MID 6.60
P. Venot
P. Venot
24 MID 6.60
R. Neelakandan
R. Neelakandan
20 FWD 6.54
Quentin Paris
Quentin Paris
19 FWD 6.52
H. Koutoune
H. Koutoune
19 MID 6.51
Triston Rowe
Triston Rowe
19 DEF 6.50
Adam Yahi
Adam Yahi
21 FWD 6.40
Alejandro Gomes Rodriguez
Alejandro Gomes Rodriguez
17 FWD 6.39
I. Raache
I. Raache
19 MID 6.30
T. Patterson
T. Patterson
20 DEF 6.30