Annecy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Annecy Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Annecy
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Boulogne
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Annecy
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Annecy
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Nancy
1
:
5
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Annecy
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Annecy
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
St Etienne
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
![]() Annecy
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Niort
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Annecy
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Annecy
Bạn đang tìm nhận định Annecy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Annecy, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Annecy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Annecy đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Annecy đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.42 xG và 3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Annecy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Annecy đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 6 | 1 | 7 |
| Thua | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 23 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 23 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Lajugie
|
29 | DEF | 7.14 |
|
M. Sahi
|
24 | FWD | 7.10 |
|
T. Callens
|
27 | GK | 7.08 |
|
A. Kashi
|
37 | MID | 6.91 |
|
A. Hbouch
|
26 | FWD | 6.90 |
|
C. Billemaz
|
27 | FWD | 6.89 |
|
A. Larose
|
32 | FWD | 6.88 |
|
T. Rambaud
|
28 | FWD | 6.84 |
|
W. Tiendrébéogo
|
23 | MID | 6.83 |
|
A. Drouhin
|
25 | DEF | 6.77 |
|
V. Jacob
|
31 | MID | 6.77 |
|
J. Kouadio
|
26 | DEF | 6.76 |
|
V. Pajot
|
35 | MID | 6.73 |
|
T. Boros
|
34 | MID | 6.72 |
|
K. Veniere
|
19 | FWD | 6.69 |
|
T. Rowe
|
19 | MID | 6.66 |
|
F. N'Sakala
|
35 | DEF | 6.65 |
|
F. Escales
|
29 | GK | 6.64 |
|
C. Makutungu
|
28 | DEF | 6.64 |
|
T. Delphis
|
23 | DEF | 6.62 |
|
M. Veillon
|
23 | MID | 6.60 |
|
P. Venot
|
24 | MID | 6.60 |
|
B. Touré
|
22 | FWD | 6.60 |
|
R. Neelakandan
|
20 | FWD | 6.54 |
|
T. Patterson
|
20 | DEF | 6.53 |
|
Quentin Paris
|
19 | FWD | 6.52 |
|
H. Koutoune
|
19 | MID | 6.51 |
|
Triston Rowe
|
19 | DEF | 6.50 |
|
Alejandro Gomes Rodriguez
|
17 | FWD | 6.45 |
|
Adam Yahi
|
21 | FWD | 6.40 |
|
I. Raache
|
19 | MID | 6.30 |







