Nhận định Boulogne vs Annecy - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
Annecy thắng hoặc hòa
10/10
Kèo 1X2
22.05
8.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.49
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAnnecy
xGBoulogne: 0.58Annecy: 1.67
Kiểm soát bóngBoulogne: 47%Annecy: 53%
Tổng số cú sútBoulogne: 5Annecy: 11
Sút trúng đíchBoulogne: 1Annecy: 5
Sút trượtBoulogne: 2Annecy: 4
Phạt gócBoulogne: 2Annecy: 3
Thẻ vàngBoulogne: 1Annecy: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Annecy
Bàn thắng kỳ vọngBoulogne: 0.65Annecy: 1.41
Tổng bàn thắngBoulogne: 2.1Annecy: 3.2
Bàn thắng ghi đượcBoulogne: 0.9Annecy: 1.8
Bàn thuaBoulogne: 1.2Annecy: 1.4
Kiểm soát bóngBoulogne: 48%Annecy: 44%
Tổng số cú sútBoulogne: 6.7Annecy: 10.2
Sút trúng đíchBoulogne: 2Annecy: 4.7
Sút trượtBoulogne: 2.6Annecy: 4
Phạm lỗiBoulogne: 13.3Annecy: 15.5
Phạt gócBoulogne: 3.5Annecy: 3.3
Việt vịBoulogne: 2Annecy: 1.9
Thẻ vàngBoulogne: 1.89Annecy: 1.9
Tổng số đường chuyềnBoulogne: 379Annecy: 366
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Annecy
ThắngBoulogne: 3Annecy: 5
Trên 1.5 bànBoulogne: 4Annecy: 8
Trên 2.5 bànBoulogne: 3Annecy: 7
Trên 3.5 bànBoulogne: 2Annecy: 4
Cả hai đội ghi bànBoulogne: 3Annecy: 5
Thắng bất ngờBoulogne: 0Annecy: 0
Thua bất ngờBoulogne: 0Annecy: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
31 thg 10, 25
Annecy1
Boulogne1
04 thg 2, 22
Boulogne1
Annecy1
27 thg 8, 21
Annecy2
Boulogne0
10 thg 5, 21
Annecy4
Boulogne0
08 thg 1, 21
Boulogne0
Annecy1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation