1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 2
  4. Ansan Greeners
Ansan Greeners

Ansan Greeners Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.00m
KEY INSIGHT Ansan Greeners không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLW
159 Trận đấu đã nhận định
72.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ansan G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Kết thúc
Ansan G
Ansan Greeners
2 : 1
Jeonnam Dragons
Jeonnam D red card
4.75
3.55
1.85

X

3.55

O1.5

1.34

YES

1.91

O1.5

1.34
4.4/10

01:00

Kết thúc
Ansan G
Ansan Greeners
0 : 2
Seoul E-Land FC
Seoul E
6.4
4.4
1.56

2

1.56

O1.5

1.25

YES

1.95

2

1.56
8.5/10

03:30

Kết thúc
Seongnam FC
Seongnam FC
0 : 1
Ansan Greeners
Ansan G
1.6
3.7
6.25

1

1.6

O1.5

1.38

YES

2.17

O1.5

1.38
6.5/10

03:30

Kết thúc
Ansan G
Ansan Greeners
2 : 3
Asan Mugunghwa
Asan M
4.4
3.6
1.9

2

1.9

O1.5

1.3

YES

1.84

O1.5

1.3
6.6/10

02:30

Kết thúc
Ansan G
Ansan Greeners
1 : 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam
3.05
3.6
2.35

X

3.6

U3.5

1.27

YES

1.84

U3.5

1.27
3.4/10

02:30

Kết thúc
Cheongju
Cheongju
1 : 1
Ansan Greeners
Ansan G
2.28
3.15
3.45

2

3.45

O1.5

1.44

YES

1.97

O1.5

1.44
4.3/10

00:00

Kết thúc
Ansan G
Ansan Greeners
1 : 2
Paju Citizen
Paju Citizen red card
2.18
3.25
3.35

2

3.25

U3.5

1.26

YES

1.83

X2

1.63
4.3/10

00:00

Kết thúc
Ansan G
Ansan Greeners
1 : 3
Busan I Park
Busan
3.8
3.2
2.07

1

3.8

U2.5

1.6

NO

1.72

U2.5

1.6
4.1/10

00:00

Kết thúc
Gimhae
Gimhae
1 : 4
Ansan Greeners
Ansan G
1.95
3.55
3.8

1

1.95

U3.5

1.27

NO

1.82

1X

1.28
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ansan Greeners

Bạn đang tìm nhận định Ansan Greeners? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ansan Greeners được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Ansan Greeners với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Ansan Greeners đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Ansan Greeners hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ansan Greeners đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng022
Hòa112
Thua404
Bàn thắng ghi được4610
Bàn thắng để thủng lưới11213
Trung bình ghi bàn0.82.01.3
Trung bình thủng lưới2.20.71.6
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
46-60 2
61-75 6
76-90 3
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 13%
1 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Cho Ji-Hun
Cho Ji-Hun
35 MID 7.47
Son Jun-Seok
Son Jun-Seok
25 MID 7.23
Soo-Il Kang
Soo-Il Kang
38 FWD 7.15
Park Jeong-Woo
Park Jeong-Woo
19 DEF 7.15
Lee Pung-Yeon
Lee Pung-Yeon
25 DEF 7.09
Kim Hyun-Tae
Kim Hyun-Tae
31 MID 7.08
Seo Myeong-Sik
Seo Myeong-Sik
19 MID 7.08
Park Si-Hwa
Park Si-Hwa
21 DEF 6.96
Song Tae-Seong
Song Tae-Seong
25 FWD 6.93
Ferreirinha
Ferreirinha
24 MID 6.89
Im Ji-Min
Im Ji-Min
23 DEF 6.84
Jung Sung-Ho
Jung Sung-Ho
24 FWD 6.83
Cho Sung-Hoon
Cho Sung-Hoon
27 GK 6.82
Min-Jun Jang
Min-Jun Jang
23 DEF 6.77
Lee Gyu-Bin
Lee Gyu-Bin
25 MID 6.62
Kim Woo-Bin
Kim Woo-Bin
22 FWD 6.48
Bae Soo-Min
Bae Soo-Min
23 MID 6.45
Park Hyeong-Woo
Park Hyeong-Woo
21 FWD 6.42
Bruno Lapa
Bruno Lapa
28 MID 6.34
Kim Geon-Oh
Kim Geon-Oh
24 MID 6.31
Jeong Yong-Hee
Jeong Yong-Hee
23 DEF 6.27
Yang Se-Young
Yang Se-Young
23 MID 6.26
Ji-Seong Lee
Ji-Seong Lee
26 FWD 6.10
Kim Ri-Gwan
Kim Ri-Gwan
22 - 6.09
Ryu Seung-Wan
Ryu Seung-Wan
22 MID 6.09
Park Chae-Jun
Park Chae-Jun
22 MID 6.06
Lee Seung-Bin
Lee Seung-Bin
35 GK -
Felipe Saraiva
Felipe Saraiva
27 FWD -