Nhận định FC Cartagena vs Antequera - 11 thg 4, 2026
12.00
X3.25
24.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.65
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.00
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.69
7.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAntequera
Kiểm soát bóngFC Cartagena: 57%Antequera: 43%
Tổng số cú sútFC Cartagena: 9Antequera: 6
Sút trúng đíchFC Cartagena: 4Antequera: 2
Sút trượtFC Cartagena: 4Antequera: 2
Phạt gócFC Cartagena: 5Antequera: 3
Thẻ vàngFC Cartagena: 1Antequera: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Antequera
Tổng bàn thắngFC Cartagena: 1.3Antequera: 2.2
Bàn thắng ghi đượcFC Cartagena: 0.7Antequera: 1
Bàn thuaFC Cartagena: 0.6Antequera: 1.2
Kiểm soát bóngFC Cartagena: 51%Antequera: 50%
Tổng số cú sútFC Cartagena: 8.1Antequera: 7
Sút trúng đíchFC Cartagena: 4.3Antequera: 3.2
Sút trượtFC Cartagena: 3.8Antequera: 3.8
Phạt gócFC Cartagena: 5.2Antequera: 4.2
Thẻ vàngFC Cartagena: 2.4Antequera: 3.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Antequera
ThắngFC Cartagena: 5Antequera: 4
Trên 1.5 bànFC Cartagena: 4Antequera: 5
Trên 2.5 bànFC Cartagena: 2Antequera: 3
Trên 3.5 bànFC Cartagena: 0Antequera: 2
Cả hai đội ghi bànFC Cartagena: 2Antequera: 3
Thắng bất ngờFC Cartagena: 0Antequera: 0
Thua bất ngờFC Cartagena: 0Antequera: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
FC Cartagena1
Antequera0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation