icon back

Antigua GFC

Antigua GFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.55m
KEY INSIGHT Antigua GFC không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWD
163 Trận đấu đã nhận định
63.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Antigua Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

20:00

จบแล้ว
red cardred card Antigua
Antigua
2 : 2
Coban I
Coban I
1.65
3.65
5.6

1X

1.16

U3.5

1.28

NO

1.75

U3.5

1.28
8/10

22:00

จบแล้ว
Antigua
Antigua
1 : 0
Achuapa
Achuapa red card
1.39
4.7
9.25

1

1.39

U3.5

1.36

NO

1.67

U3.5

1.36
8/10

22:00

จบแล้ว
Antigua G
Antigua GFC
4 : 0
Coatepecano IB
Coatepeca
1.23
5.25
9.1

1

1.23

U3.5

1.4

NO

1.53

HS2+

1.4
8/10

22:00

จบแล้ว
Malacateco
Malacateco
2 : 2
Antigua
Antigua
2.3
3.15
3.4

1

2.3

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
6/10

22:00

จบแล้ว
Antigua
Antigua
2 : 0
Guastatoya
Guastatoya
1.58
3.6
6

X2

2.32

U3.5

1.26

YES

2.05

U3.5

1.26
8/10

20:00

จบแล้ว
Municipal
Municipal
4 : 2
Antigua
Antigua
1.67
3.5
6.3

2

6.3

U3.5

1.28

NO

1.77

U3.5

1.28
6.6/10

22:00

จบแล้ว
red cardred card Antigua
Antigua
2 : 0
Aurora F.C.
Aurora F.C. red card
1.44
4.2
8

2

8

U3.5

1.33

YES

2.15

U3.5

1.33
5/10

17:00

จบแล้ว
red card Mictlan
Mictlan
0 : 0
Antigua
Antigua
3.4
3.1
2.33

2

2.33

U2.5

1.6

NO

1.81

U2.5

1.6
4.2/10

21:00

จบแล้ว
Antigua
Antigua
1 : 2
Mixco
Mixco
1.72
3.5
5.8

1

1.72

U3.5

1.21

NO

1.62

1

1.72
7.1/10

21:00

จบแล้ว
Xinabajul
Xinabajul
0 : 0
Antigua GFC
Antigua GFC red card
2.7
3.25
2.5

X2

1.44

U2.5

1.6

YES

1.91

U2.5

1.6
3.6/10

17:00

จบแล้ว
Zacapa T
Zacapa Tellioz
1 : 2
Antigua GFC
Antigua GFC
3.6
3.45
1.91

2

1.91

O1.5

1.32

NO

1.82

O1.5

1.32
3.5/10

01:00

จบแล้ว
Antigua G
Antigua GFC
5 : 2
Iztapa
Iztapa
1.4
4.33
6.35

1

1.4

O2.5

1.71

NO

1.8

O2.5

1.71
4.9/10

01:00

จบแล้ว
Antigua G
Antigua GFC
5 : 0
Solola
Solola
1.27
4.3
8

1

1.27

O1.5

1.28

YES

2.48

1

1.27
7.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Antigua GFC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 163 trận đấu có sự tham gia của Antigua GFC với tỷ lệ trúng 63.8% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga NacionalGuatemala • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận201939
Thắng14620
Hòa347
Thua3912
Bàn thắng ghi được352661
Bàn thắng để thủng lưới133043
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới0.71.61.1
Giữ sạch lưới10616
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 18
16-30 17
31-45 23
46-60 25
61-75 16
76-90 20
125 Vàng
12 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
33 Trận
Tài 1.5 54%
21 Trận
Tài 2.5 15%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Flores
R. Flores
27 MID 7.82
J. Rosales
J. Rosales
32 MID 7.68
H. Prillwitz
H. Prillwitz
19 DEF 7.60
L. Morán
L. Morán
29 GK 7.44
Ó. Castellanos
Ó. Castellanos
25 DEF 7.39
M. Ávila
M. Ávila
17 FWD 7.26
F. Apaolaza
F. Apaolaza
28 FWD 7.22
J. Ardón
J. Ardón
25 DEF 7.21
Juan David Osorio Tobón
Juan David Osorio Tobón
35 DEF 7.20
J. Espinoza
J. Espinoza
22 MID 7.19
Enzo Nicolás Fernández Zagarzazu
Enzo Nicolás Fernández Zagarzazu
28 - 7.11
D. Santis
D. Santis
23 DEF 7.06
J. Daly
J. Daly
27 FWD 6.94
Ó. Santis
Ó. Santis
26 MID 6.93
B. de León Ramos
B. de León Ramos
32 MID 6.77
G. Chávez
G. Chávez
25 MID 6.32
D. Bradley
D. Bradley
31 FWD 6.24
A. Robinson
A. Robinson
37 DEF 6.21