Antigua GFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Antigua GFC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Kết thúc |
Comunicac
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.9/10 |
21:00 Kết thúc |
Antigua GFC
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
17:00 Kết thúc |
Achuapa
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.9/10 |
21:00 Kết thúc |
Antigua GFC
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Guastatoya
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Antigua GFC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Xinabajul
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Aurora
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Antigua G
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Antigua G
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
20:00 Kết thúc |
Antigua GFC
8
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
16:00 Kết thúc |
Zacapa T
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Antigua G
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
HS2+ |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Antigua GFC
Bạn đang tìm nhận định Antigua GFC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Antigua GFC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Antigua GFC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Antigua GFC đã ghi nhận 27 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 51 trận đấu, ghi được 85 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 20 trận giữ sạch lưới.
Antigua GFC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Antigua GFC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 26 | 25 | 51 |
| Thắng | 19 | 8 | 27 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 3 | 11 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 52 | 33 | 85 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 38 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.3 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 12 | 8 | 20 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Flores
|
27 | MID | 7.82 |
|
J. Rosales
|
32 | MID | 7.68 |
|
H. Prillwitz
|
19 | DEF | 7.60 |
|
L. Morán
|
29 | GK | 7.44 |
|
Ó. Castellanos
|
25 | DEF | 7.39 |
|
M. Ávila
|
17 | FWD | 7.26 |
|
F. Apaolaza
|
28 | FWD | 7.22 |
|
J. Ardón
|
25 | DEF | 7.21 |
|
Juan David Osorio Tobón
|
35 | DEF | 7.20 |
|
J. Espinoza
|
22 | MID | 7.19 |
|
Enzo Nicolás Fernández Zagarzazu
|
28 | - | 7.11 |
|
D. Santis
|
23 | DEF | 7.06 |
|
J. Daly
|
27 | FWD | 6.94 |
|
Ó. Santis
|
26 | MID | 6.93 |
|
B. de León Ramos
|
32 | MID | 6.77 |
|
G. Chávez
|
25 | MID | 6.32 |
|
D. Bradley
|
31 | FWD | 6.24 |
|
A. Robinson
|
37 | DEF | 6.21 |







