Nhận định Antigua GFC vs Mictlan - 2 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
3.0/10
Kèo 1X2
11.50
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.76
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.65
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMictlan
Kiểm soát bóngAntigua GFC: 57%Mictlan: 43%
Tổng số cú sútAntigua GFC: 10Mictlan: 7
Sút trúng đíchAntigua GFC: 4Mictlan: 2
Sút trượtAntigua GFC: 5Mictlan: 4
Phạt gócAntigua GFC: 6Mictlan: 2
Thẻ vàngAntigua GFC: 2Mictlan: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Mictlan
Tổng bàn thắngAntigua GFC: 2.6Mictlan: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAntigua GFC: 1.5Mictlan: 1.4
Bàn thuaAntigua GFC: 1.1Mictlan: 1.1
Kiểm soát bóngAntigua GFC: 52%Mictlan: 50%
Tổng số cú sútAntigua GFC: 10.8Mictlan: 8.4
Sút trúng đíchAntigua GFC: 5.3Mictlan: 3.3
Sút trượtAntigua GFC: 5.5Mictlan: 5.1
Phạt gócAntigua GFC: 5.7Mictlan: 2.7
Thẻ vàngAntigua GFC: 3.6Mictlan: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mictlan
ThắngAntigua GFC: 5Mictlan: 6
Trên 1.5 bànAntigua GFC: 7Mictlan: 8
Trên 2.5 bànAntigua GFC: 4Mictlan: 5
Trên 3.5 bànAntigua GFC: 3Mictlan: 2
Cả hai đội ghi bànAntigua GFC: 5Mictlan: 5
Thắng bất ngờAntigua GFC: 0Mictlan: 0
Thua bất ngờAntigua GFC: 0Mictlan: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
02 thg 4, 26
Antigua GFC8
Mictlán2
15 thg 2, 26
Mictlán0
Antigua GFC0
18 thg 10, 25
Mictlán1
Antigua GFC2
10 thg 8, 25
Antigua GFC2
Mictlán0
18 thg 3, 17
Antigua GFC2
Mictlán3
22 thg 1, 17
Mictlán0
Antigua GFC1
20 thg 11, 16
Antigua GFC2
Mictlán1
11 thg 9, 16
Mictlán0
Antigua GFC1
19 thg 3, 16
Antigua GFC2
Mictlán1
28 thg 1, 16
Mictlán0
Antigua GFC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 34-19 | 39 |
| 2 |
|
22 | 32-21 | 38 |
| 3 |
|
22 | 30-26 | 36 |
| 4 |
|
22 | 28-26 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-29 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 32 |
| 7 |
|
22 | 29-21 | 31 |
| 8 |
|
22 | 25-29 | 30 |
| 9 |
|
22 | 25-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 19-25 | 22 |
| 11 |
|
22 | 14-30 | 20 |
| 12 |
|
22 | 17-32 | 19 |
Playoffs