1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Apoel Nicosia
Apoel Nicosia

Apoel Nicosia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.25m

Phong độ gần đây

LLDDW
173 Trận đấu đã nhận định
70.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Apoel N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Aris
Aris
vs
Apoel N
Apoel N
2.85
3.55
2.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
1 : 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.8
3.25
2.5

2

2.5

U3.5

1.28

NO

1.91

X2

1.47
3.7/10

11:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
0 : 0
Apollon Limassol
Apollon L
2.32
3.5
3.1

2

3.1

O1.5

1.28

YES

1.65

O1.5

1.28
6.6/10

12:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
4 : 2
Apoel Nicosia
Apoel N
2.17
3.25
3.55

1

2.17

U3.5

1.27

YES

1.82

1X

1.32
7.3/10

10:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
3 : 3
Pafos
Pafos
3.25
3.45
2.2

2

2.2

O1.5

1.34

NO

1.96

AS

1.25
8.4/10

11:00

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
2 : 0
Apoel Nicosia
Apoel N
1.56
4.15
5.8

1

1.56

O1.5

1.22

YES

1.74

1

1.56
7.6/10

10:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
2 : 3
Apollon Limassol
Apollon L
2.67
3.05
2.75

X2

1.5

U3.5

1.25

NO

1.88

U3.5

1.25
6.5/10

10:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
2 : 1
Aris
Aris
2.35
3.45
3

1

2.35

O1.5

1.29

YES

1.7

1X

1.45
8.5/10

12:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
1 : 0
APOEL
APOEL
2.12
3.35
3.45

1

2.12

U3.5

1.3

YES

1.83

1X

1.35
6/10

12:00

Kết thúc
red card Aris
Aris
1 : 2
APOEL
APOEL red card
2
3.65
3.9

1X

1.27

O1.5

1.28

YES

1.77

O1.5

1.28
4.5/10

10:00

Kết thúc
APOEL
APOEL
0 : 2
Anorthosis
Anorthosis
1.67
3.65
5.2

1

1.67

U3.5

1.32

YES

1.92

U3.5

1.32
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Apoel Nicosia

Bạn đang tìm nhận định Apoel Nicosia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Apoel Nicosia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Apoel Nicosia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Apoel Nicosia đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Apoel Nicosia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Apoel Nicosia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng7714
Hòa437
Thua5510
Bàn thắng ghi được262652
Bàn thắng để thủng lưới191837
Trung bình ghi bàn1.61.71.7
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-4-2 4 G
3-4-3 4 G
4-3-3 2 G
62 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
25 Trận
Tài 1.5 58%
18 Trận
Tài 2.5 19%
6 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Tomás
M. Tomás
24 MID 7.40
K. Stafylidis
K. Stafylidis
31 DEF 7.39
D. Mancini
D. Mancini
29 MID 7.07
V. Belec
V. Belec
35 GK 7.03
E. Antoniou
E. Antoniou
23 DEF 7.01
K. Laifis
K. Laifis
32 DEF 6.98
S. Dražić
S. Dražić
33 MID 6.98
M. Corbu
M. Corbu
23 MID 6.96
Diego Rosa
Diego Rosa
23 MID 6.91
N. Koutsakos
N. Koutsakos
22 MID 6.91
C. Appiah
C. Appiah
19 MID 6.90
K. Yiannacou
K. Yiannacou
- DEF 6.90
Dálcio
Dálcio
29 MID 6.89
Marquinhos
Marquinhos
28 MID 6.86
C. Poursaitidis
C. Poursaitidis
19 DEF 6.85
D. Abagna
D. Abagna
27 MID 6.82
F. Brorsson
F. Brorsson
29 DEF 6.81
Geovane Meurer
Geovane Meurer
23 MID 6.80
Nanu
Nanu
31 DEF 6.76
P. Olayinka
P. Olayinka
30 MID 6.70
K. Giannakou
K. Giannakou
20 DEF 6.70
Gabriel Maioli
Gabriel Maioli
22 MID 6.66
Gabriel Pereira
Gabriel Pereira
23 GK 6.65
M. Meyer
M. Meyer
30 MID 6.60
D. Diamantakos
D. Diamantakos
32 FWD 6.47
G. Satsias
G. Satsias
23 MID 6.45
Vitor Meer
Vitor Meer
21 DEF 6.43
M. Degenek
M. Degenek
31 DEF 6.40
P. Sotiriou
P. Sotiriou
32 FWD 6.30
P. Kattirtzis
P. Kattirtzis
19 MID 6.30