1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Apoel Nicosia
Apoel Nicosia

Apoel Nicosia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.25m
KEY INSIGHT Apoel Nicosia thua 4 trận gần nhất
TREND Apoel Nicosia không ghi bàn trong 4 trận gần nhất
TREND Apoel Nicosia không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
109 Trận đấu đã nhận định
67.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Apoel N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Fortuna S
Fortuna Sittard
2 : 1
Apoel Nicosia
Apoel N
1.88
3.65
3.75

1

1.88

O2.5

1.71

YES

1.65

1X

1.28
8/10

10:30

Kết thúc
Pafos
Pafos
2 : 0
Apoel N
Apoel N
1.92
3.75
3.8

1

1.92

O2.5

1.73

YES

1.6

1

1.92
2.8/10

11:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
0 : 3
Omonia Nicosia
Omonia N
5.8
3.95
1.73

2

1.73

U3.5

1.39

NO

1.95

U3.5

1.39
4.2/10

11:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
2 : 0
Apoel Nicosia
Apoel N red card
1.74
3.7
4.7

1

1.74

O1.5

1.29

YES

1.8

1X

1.22
8.6/10

12:00

Kết thúc
Aris
Aris
1 : 0
Apoel N
Apoel N red card
2.57
3.55
2.77

1

2.57

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
2.9/10

10:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
1 : 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.8
3.25
2.5

2

2.5

U3.5

1.28

NO

1.91

X2

1.47
3.7/10

11:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
0 : 0
Apollon Limassol
Apollon L
2.32
3.5
3.1

2

3.1

O1.5

1.28

YES

1.65

O1.5

1.28
6.6/10

10:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
3 : 3
Pafos
Pafos
3.25
3.45
2.2

2

2.2

O1.5

1.34

NO

1.96

AS

1.25
8.4/10

10:00

Kết thúc
APOEL
APOEL
0 : 2
Anorthosis
Anorthosis
1.67
3.65
5.2

1

1.67

U3.5

1.32

YES

1.92

U3.5

1.32
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Apoel Nicosia

Bạn đang tìm nhận định Apoel Nicosia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Apoel Nicosia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Apoel Nicosia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Apoel Nicosia đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Apoel Nicosia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Apoel Nicosia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Apoel Nicosia chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới2.00.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Stafylidis
K. Stafylidis
31 DEF 7.39
M. Tomás
M. Tomás
24 MID 7.33
V. Belec
V. Belec
35 GK 7.03
Gabriel Pereira
Gabriel Pereira
23 GK 7.02
K. Laifis
K. Laifis
32 DEF 6.98
M. Corbu
M. Corbu
23 MID 6.96
Diego Rosa
Diego Rosa
23 MID 6.95
D. Mancini
D. Mancini
29 MID 6.95
S. Dražić
S. Dražić
33 MID 6.92
K. Yiannacou
K. Yiannacou
- DEF 6.90
E. Antoniou
E. Antoniou
23 DEF 6.89
N. Koutsakos
N. Koutsakos
22 MID 6.88
Marquinhos
Marquinhos
28 MID 6.86
F. Brorsson
F. Brorsson
29 DEF 6.83
Dálcio
Dálcio
29 MID 6.83
D. Abagna
D. Abagna
27 MID 6.82
Geovane Meurer
Geovane Meurer
23 MID 6.80
C. Appiah
C. Appiah
19 MID 6.80
Nanu
Nanu
31 DEF 6.78
C. Poursaitidis
C. Poursaitidis
19 DEF 6.76
Gabriel Maioli
Gabriel Maioli
22 MID 6.75
K. Giannakou
K. Giannakou
20 DEF 6.70
P. Olayinka
P. Olayinka
30 MID 6.66
M. Meyer
M. Meyer
30 MID 6.60
P. Kattirtzis
P. Kattirtzis
19 MID 6.53
Vitor Meer
Vitor Meer
21 DEF 6.49
M. Degenek
M. Degenek
31 DEF 6.49
D. Diamantakos
D. Diamantakos
32 FWD 6.47
G. Satsias
G. Satsias
23 MID 6.45
P. Sotiriou
P. Sotiriou
32 FWD 6.30