1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Jagiellonia
Jagiellonia

Jagiellonia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €43.20m
KEY INSIGHT Jagiellonia có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDW
187 Trận đấu đã nhận định
67.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Jagiellonia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.5
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
1 : 0
Zaglebie L
Zaglebie L
1.48
5.2
7.1

1

1.48

U3.5

1.61

YES

1.76

1

1.48
5.1/10

08:45

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
2 : 2
Jagiellonia
Jagiellonia
2.7
3.75
2.77

1X

1.57

O2.5

1.58

YES

1.5

O2.5

1.58
3.3/10

14:30

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
0 : 2
Jagiellonia
Jagiellonia
2.2
3.55
3.4

X

3.55

O2.5

1.85

YES

1.69

1X

1.38
2/10

11:30

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
3 : 2
Pogon Szczecin
Pogon
1.8
4.15
4.4

1

1.8

U3.5

1.65

NO

2.43

1X

1.25
8.5/10

14:30

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
1 : 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2.25
3.45
3.3

1

2.25

U3.5

1.37

YES

1.72

U3.5

1.37
8/10

11:30

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
0 : 3
Jagiellonia
Jagiellonia
3.35
3.55
2.23

2

2.23

O1.5

1.3

YES

1.7

O1.5

1.3
4.4/10

14:30

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 1
Jagiellonia
Jagiellonia
2.7
3.5
2.55

2

2.55

O2.5

1.74

YES

1.61

O2.5

1.74
4.6/10

14:15

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
0 : 0
Lech Poznan
Lech Poznan
2.65
3.6
2.65

2

2.65

O2.5

1.57

NO

2.65

O2.5

1.57
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jagiellonia

Bạn đang tìm nhận định Jagiellonia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Jagiellonia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 187 trận đấu có sự tham gia của Jagiellonia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Jagiellonia đã ghi nhận 14 trận thắng, 11 trận hòa và 8 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Jagiellonia đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.35 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Jagiellonia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €43.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Jagiellonia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng8614
Hòa3811
Thua538
Bàn thắng ghi được332255
Bàn thắng để thủng lưới241741
Trung bình ghi bàn2.11.31.7
Trung bình thủng lưới1.51.01.2
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-3-3 6 G
4-1-3-2 4 G
4-4-2 2 G
75 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
27 Trận
Tài 1.5 48%
16 Trận
Tài 2.5 24%
8 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Piekutowski
M. Piekutowski
19 GK 7.60
Bernardo Vital
Bernardo Vital
25 DEF 7.22
T. Romanczuk
T. Romanczuk
34 MID 7.10
Jesús Imaz
Jesús Imaz
35 FWD 7.08
S. Abramowicz
S. Abramowicz
21 GK 6.99
Guilherme Manuel Serrão Montóia
Guilherme Manuel Serrão Montóia
22 DEF 6.96
O. Pietuszewski
O. Pietuszewski
17 MID 6.93
D. Stojinović
D. Stojinović
25 DEF 6.92
A. Pelmard
A. Pelmard
25 DEF 6.91
Afimico Pululu
Afimico Pululu
26 FWD 6.90
Y. Kobayashi
Y. Kobayashi
25 DEF 6.89
K. Szmyt
K. Szmyt
23 MID 6.89
B. Wdowik
B. Wdowik
25 DEF 6.86
A. Konstantopoulos
A. Konstantopoulos
23 DEF 6.84
N. Wojtuszek
N. Wojtuszek
24 DEF 6.84
Sergio Lozano
Sergio Lozano
26 MID 6.83
Eryk Kozlowski
Eryk Kozlowski
19 MID 6.83
D. Drachal
D. Drachal
20 MID 6.80
Álex Pozo
Álex Pozo
26 MID 6.79
A. Jackson
A. Jackson
24 MID 6.78
L. Flach
L. Flach
24 MID 6.77
Nahuel Leiva
Nahuel Leiva
29 MID 6.75
L. Prip
L. Prip
28 MID 6.70
Miki Villar
Miki Villar
29 MID 6.70
Y. Sylla
Y. Sylla
23 FWD 6.68
S. Baždar
S. Baždar
21 FWD 6.68
C. Polak
C. Polak
22 MID 6.65
K. Jóźwiak
K. Jóźwiak
27 MID 6.65
B. Mazurek
B. Mazurek
18 MID 6.64
Dimitris Rallis
Dimitris Rallis
20 FWD 6.62
Cantero
Cantero
25 MID 6.52
Z. Zalewski
Z. Zalewski
17 MID 6.50