1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Jagiellonia
Jagiellonia

Jagiellonia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €43.20m
KEY INSIGHT Jagiellonia có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWL
183 Trận đấu đã nhận định
67.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Jagiellonia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.41
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
1 : 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2.25
3.45
3.3

1

2.25

U3.5

1.37

YES

1.72

U3.5

1.37
8/10

11:30

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
0 : 3
Jagiellonia
Jagiellonia
3.35
3.55
2.23

2

2.23

O1.5

1.3

YES

1.7

O1.5

1.3
4.4/10

14:30

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 1
Jagiellonia
Jagiellonia
2.7
3.5
2.55

2

2.55

O2.5

1.74

YES

1.61

O2.5

1.74
4.6/10

14:15

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
0 : 0
Lech Poznan
Lech Poznan
2.65
3.6
2.65

2

2.65

O2.5

1.57

NO

2.65

O2.5

1.57
6/10

14:15

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
1 : 2
Wisla Plock
Wisla Plock
1.62
4
5.9

2

5.9

O1.5

1.27

YES

1.89

O1.5

1.27
5.4/10

13:00

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
2 : 1
GKS Katowice
GKS Katowice
1.8
3.9
4.6

1

1.8

U3.5

1.52

NO

2.25

1

1.8
4.8/10

08:45

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
1 : 2
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1.85
3.7
4.35

1

1.85

O1.5

1.26

YES

1.72

O1.5

1.26
4.4/10

14:30

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
3 : 0
Jagiellonia
Jagiellonia
2.5
3.6
2.92

1X

1.5

O2.5

1.6

YES

1.52

O2.5

1.6
5.2/10

08:45

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
2 : 2
Legia
Legia
2.28
3.45
3.2

1

2.28

U3.5

1.4

NO

2.16

1X

1.4
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jagiellonia

Bạn đang tìm nhận định Jagiellonia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jagiellonia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 183 trận đấu có sự tham gia của Jagiellonia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Jagiellonia đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 7 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Jagiellonia đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.41 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Jagiellonia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €43.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jagiellonia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng7411
Hòa3710
Thua437
Bàn thắng ghi được291544
Bàn thắng để thủng lưới201535
Trung bình ghi bàn2.11.11.6
Trung bình thủng lưới1.41.11.3
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-3-3 5 G
4-1-3-2 4 G
4-4-2 2 G
61 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
22 Trận
Tài 1.5 43%
12 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 11%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Piekutowski
M. Piekutowski
19 GK 7.60
Bernardo Vital
Bernardo Vital
25 DEF 7.24
Jesús Imaz
Jesús Imaz
35 FWD 7.18
S. Abramowicz
S. Abramowicz
21 GK 7.08
T. Romanczuk
T. Romanczuk
34 MID 7.07
Guilherme Manuel Serrão Montóia
Guilherme Manuel Serrão Montóia
22 DEF 6.99
O. Pietuszewski
O. Pietuszewski
17 MID 6.93
D. Stojinović
D. Stojinović
25 DEF 6.92
A. Pelmard
A. Pelmard
25 DEF 6.91
B. Wdowik
B. Wdowik
25 DEF 6.90
Eryk Kozlowski
Eryk Kozlowski
19 MID 6.90
Afimico Pululu
Afimico Pululu
26 FWD 6.88
N. Wojtuszek
N. Wojtuszek
24 DEF 6.86
Nahuel Leiva
Nahuel Leiva
29 MID 6.82
A. Konstantopoulos
A. Konstantopoulos
23 DEF 6.80
D. Drachal
D. Drachal
20 MID 6.80
Sergio Lozano
Sergio Lozano
26 MID 6.80
L. Flach
L. Flach
24 MID 6.79
Y. Kobayashi
Y. Kobayashi
25 DEF 6.78
A. Jackson
A. Jackson
24 MID 6.78
K. Szmyt
K. Szmyt
23 MID 6.77
S. Baždar
S. Baždar
21 FWD 6.77
Álex Pozo
Álex Pozo
26 MID 6.75
L. Prip
L. Prip
28 MID 6.70
Miki Villar
Miki Villar
29 MID 6.70
K. Jóźwiak
K. Jóźwiak
27 MID 6.70
Y. Sylla
Y. Sylla
23 FWD 6.68
C. Polak
C. Polak
22 MID 6.65
B. Mazurek
B. Mazurek
18 MID 6.64
Dimitris Rallis
Dimitris Rallis
20 FWD 6.62
Z. Zalewski
Z. Zalewski
17 MID 6.58
Cantero
Cantero
25 MID 6.52