Jagiellonia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jagiellonia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Jagiellonia
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
11:30 Kết thúc |
Arka Gdynia
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Korona Kielce
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
14:15 Kết thúc |
Jagiellonia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6/10 |
14:15 Kết thúc |
Jagiellonia
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Jagiellonia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.8/10 |
08:45 Kết thúc |
Jagiellonia
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Lechia Gdansk
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
08:45 Kết thúc |
Jagiellonia
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jagiellonia
Bạn đang tìm nhận định Jagiellonia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jagiellonia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 183 trận đấu có sự tham gia của Jagiellonia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Jagiellonia đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 7 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Jagiellonia đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.41 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Jagiellonia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €43.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jagiellonia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 15 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 15 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.1 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Piekutowski
|
19 | GK | 7.60 |
|
Bernardo Vital
|
25 | DEF | 7.24 |
|
Jesús Imaz
|
35 | FWD | 7.18 |
|
S. Abramowicz
|
21 | GK | 7.08 |
|
T. Romanczuk
|
34 | MID | 7.07 |
|
Guilherme Manuel Serrão Montóia
|
22 | DEF | 6.99 |
|
O. Pietuszewski
|
17 | MID | 6.93 |
|
D. Stojinović
|
25 | DEF | 6.92 |
|
A. Pelmard
|
25 | DEF | 6.91 |
|
B. Wdowik
|
25 | DEF | 6.90 |
|
Eryk Kozlowski
|
19 | MID | 6.90 |
|
Afimico Pululu
|
26 | FWD | 6.88 |
|
N. Wojtuszek
|
24 | DEF | 6.86 |
|
Nahuel Leiva
|
29 | MID | 6.82 |
|
A. Konstantopoulos
|
23 | DEF | 6.80 |
|
D. Drachal
|
20 | MID | 6.80 |
|
Sergio Lozano
|
26 | MID | 6.80 |
|
L. Flach
|
24 | MID | 6.79 |
|
Y. Kobayashi
|
25 | DEF | 6.78 |
|
A. Jackson
|
24 | MID | 6.78 |
|
K. Szmyt
|
23 | MID | 6.77 |
|
S. Baždar
|
21 | FWD | 6.77 |
|
Álex Pozo
|
26 | MID | 6.75 |
|
L. Prip
|
28 | MID | 6.70 |
|
Miki Villar
|
29 | MID | 6.70 |
|
K. Jóźwiak
|
27 | MID | 6.70 |
|
Y. Sylla
|
23 | FWD | 6.68 |
|
C. Polak
|
22 | MID | 6.65 |
|
B. Mazurek
|
18 | MID | 6.64 |
|
Dimitris Rallis
|
20 | FWD | 6.62 |
|
Z. Zalewski
|
17 | MID | 6.58 |
|
Cantero
|
25 | MID | 6.52 |





