icon back

Jagiellonia

Jagiellonia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €43.20m

Phong độ gần đây

LDWDL
177 Trận đấu đã nhận định
67.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Jagiellonia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:45

Sắp diễn ra
Jagiellonia
Jagiellonia
vs
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1.77
3.6
4.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:30

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
3 : 0
Jagiellonia
Jagiellonia
2.5
3.6
2.92

1X

1.5

O2.5

1.6

YES

1.52

O2.5

1.6
5.2/10

09:45

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
2 : 2
Legia
Legia
2.28
3.45
3.2

1

2.28

U3.5

1.4

NO

2.16

1X

1.4
8.5/10

13:45

Kết thúc
Fiorentina
Fiorentina
2 : 4
Jagiellonia
Jagiellonia red card
1.6
4.5
6.25

1

1.6

U3.5

1.42

YES

1.85

U3.5

1.42
3.2/10

16:00

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
0 : 3
Fiorentina
Fiorentina
3.1
3.35
2.5

2

2.5

O1.5

1.31

YES

1.7

X2

1.43
8.5/10

09:45

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
1 : 1
Radomiak Radom
Radomiak red card
1.95
3.9
4.1

X

3.9

O2.5

1.65

YES

1.58

O2.5

1.65
4/10

09:45

Kết thúc
Cracovia
Cracovia
0 : 0
Jagiellonia
Jagiellonia
2.53
3.2
2.9

2

2.9

U3.5

1.28

YES

1.87

U3.5

1.28
5.1/10

12:30

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
4 : 1
Motor Lublin
Motor Lublin
1.85
3.75
4.5

1

1.85

U3.5

1.47

YES

1.66

1X

1.27
6.8/10

12:30

Kết thúc
Widzew Lodz
Widzew Lodz
1 : 3
Jagiellonia
Jagiellonia
2.3
3.6
3.35

1

2.3

U3.5

1.4

NO

2.23

U3.5

1.4
7.3/10

04:00

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
3 : 0
Cukaricki
Cukaricki
2.25
3.7
2.7

1

2.25

U3.5

1.46

YES

1.55

1X

1.39
4.6/10

11:00

Sắp diễn ra
Maribor
Maribor
vs
Jagiellonia
Jagiellonia
3.85
3.1
1.88

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

04:00

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
1 : 1
Jagiellonia
Jagiellonia
3.35
3.8
1.9

2

1.9

U3.5

1.51

YES

1.54

U3.5

1.51
5.1/10

12:30

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
1 : 1
Jagiellonia
Jagiellonia
3.2
3.75
2.32

X2

1.42

U3.5

1.52

NO

2.38

U3.5

1.52
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Jagiellonia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 177 trận đấu có sự tham gia của Jagiellonia với tỷ lệ trúng 67.8% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101222
Thắng6410
Hòa268
Thua224
Bàn thắng ghi được251439
Bàn thắng để thủng lưới151126
Trung bình ghi bàn2.51.21.8
Trung bình thủng lưới1.50.91.2
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-3-3 5 G
4-1-3-2 3 G
4-4-2 2 G
50 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
18 Trận
Tài 1.5 50%
11 Trận
Tài 2.5 27%
6 Trận
Tài 3.5 14%
3 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Piekutowski
M. Piekutowski
19 GK 7.60
Jesús Imaz
Jesús Imaz
35 FWD 7.21
Bernardo Vital
Bernardo Vital
25 DEF 7.19
T. Romanczuk
T. Romanczuk
34 MID 7.04
S. Abramowicz
S. Abramowicz
21 GK 7.02
A. Pelmard
A. Pelmard
25 DEF 6.96
Guilherme Manuel Serrão Montóia
Guilherme Manuel Serrão Montóia
22 DEF 6.96
O. Pietuszewski
O. Pietuszewski
17 MID 6.93
D. Stojinović
D. Stojinović
25 DEF 6.92
Afimico Pululu
Afimico Pululu
26 FWD 6.92
B. Wdowik
B. Wdowik
25 DEF 6.90
K. Szmyt
K. Szmyt
23 MID 6.90
N. Wojtuszek
N. Wojtuszek
24 DEF 6.89
Nahuel Leiva
Nahuel Leiva
29 MID 6.88
D. Drachal
D. Drachal
20 MID 6.86
Sergio Lozano
Sergio Lozano
26 MID 6.86
A. Konstantopoulos
A. Konstantopoulos
23 DEF 6.80
L. Flach
L. Flach
24 MID 6.79
A. Jackson
A. Jackson
24 MID 6.78
Y. Kobayashi
Y. Kobayashi
25 DEF 6.75
L. Prip
L. Prip
28 MID 6.70
Miki Villar
Miki Villar
29 MID 6.70
K. Jóźwiak
K. Jóźwiak
27 MID 6.70
S. Baždar
S. Baždar
21 FWD 6.70
Álex Pozo
Álex Pozo
26 MID 6.68
Y. Sylla
Y. Sylla
23 FWD 6.68
C. Polak
C. Polak
22 MID 6.65
Dimitris Rallis
Dimitris Rallis
20 FWD 6.62
Cantero
Cantero
25 MID 6.52
B. Mazurek
B. Mazurek
18 MID 6.48