1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Rangers
Rangers

Rangers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €94.05m
KEY INSIGHT Rangers có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Rangers thua 4 trận gần nhất
TREND Rangers ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
226 Trận đấu đã nhận định
72.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rangers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
2 : 5
Rangers
Rangers
5
4.25
1.7

2

1.7

O2.5

1.55

YES

1.53

HS

1.33
8.7/10

15:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
1 : 2
Hibernian
Hibernian
1.65
4.45
5.7

1

1.65

O2.5

1.65

YES

1.73

O2.5

1.65
8/10

07:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
3 : 1
Rangers
Rangers
2
3.8
3.9

1

2

O2.5

1.55

YES

1.5

1X

1.28
8.5/10

12:30

Kết thúc
Heart M
Heart Of Midlothian
2 : 1
Rangers
Rangers
3
3.65
2.43

X

3.65

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
6.7/10

10:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
2 : 3
Motherwell
Motherwell
1.65
4.3
6.5

1

1.65

O2.5

1.65

YES

1.69

O2.5

1.65
7.5/10

07:00

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
3 : 6
Rangers
Rangers
4.4
3.8
1.93

2

1.93

O1.5

1.26

YES

1.66

2

1.93
8.6/10

10:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
4 : 2
Dundee Utd
Dundee Utd
1.36
5.75
10

1

1.36

O2.5

1.54

YES

1.88

1

1.36
8.8/10

12:45

Kết thúc
Rangers
Rangers
4 : 1
Aberdeen
Aberdeen
1.22
6.7
17.5

1

1.22

O2.5

1.52

NO

1.77

1

1.22
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rangers

Bạn đang tìm nhận định Rangers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rangers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 226 trận đấu có sự tham gia của Rangers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Rangers đã ghi nhận 19 trận thắng, 12 trận hòa và 6 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rangers đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.98 xG7.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Rangers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €94.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rangers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng11819
Hòa5712
Thua336
Bàn thắng ghi được393271
Bàn thắng để thủng lưới212041
Trung bình ghi bàn2.11.81.9
Trung bình thủng lưới1.11.11.1
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 3-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
4-3-3 6 G
4-2-2-2 4 G
3-5-2 1 G
73 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
33 Trận
Tài 1.5 54%
20 Trận
Tài 2.5 27%
10 Trận
Tài 3.5 14%
5 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Raskin
N. Raskin
24 MID 7.46
D. Cornelius
D. Cornelius
28 DEF 7.36
J. Souttar
J. Souttar
29 DEF 7.31
J. Tavernier
J. Tavernier
34 DEF 7.27
E. Fernandez
E. Fernandez
24 DEF 7.20
T. Rommens
T. Rommens
22 DEF 7.14
J. Butland
J. Butland
32 GK 7.01
T. Aasgaard
T. Aasgaard
23 FWD 7.00
N. Djiga
N. Djiga
23 DEF 6.99
Youssef Chermiti
Youssef Chermiti
21 FWD 6.96
K. Dowell
K. Dowell
28 FWD 6.95
D. Gassama
D. Gassama
22 FWD 6.95
M. Moore
M. Moore
18 FWD 6.94
T. Chukwuani
T. Chukwuani
22 MID 6.91
C. Barron
C. Barron
23 MID 6.90
N. Bajrami
N. Bajrami
26 MID 6.90
A. Skov Olsen
A. Skov Olsen
26 MID 6.88
D. Sterling
D. Sterling
26 DEF 6.87
M. Aarons
M. Aarons
25 DEF 6.83
O. Antman
O. Antman
24 MID 6.83
J. Rothwell
J. Rothwell
30 MID 6.78
Danilo
Danilo
26 FWD 6.76
C. Nsiala-Makengo
C. Nsiala-Makengo
21 DEF 6.73
Findlay Curtis
Findlay Curtis
19 MID 6.71
Ó. Cortés
Ó. Cortés
22 FWD 6.70
J. Meghoma
J. Meghoma
19 DEF 6.70
B. Miovski
B. Miovski
26 FWD 6.69
M. Diomandé
M. Diomandé
24 MID 6.64
Jefté
Jefté
22 DEF 6.60
L. Cameron
L. Cameron
23 MID 6.43
R. Naderi
R. Naderi
22 FWD 6.39
B. Davies
B. Davies
30 DEF 6.30
C. Dessers
C. Dessers
31 FWD 6.17
R. Matondo
R. Matondo
25 MID -