icon back

Rangers

Rangers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €94.05m
KEY INSIGHT Rangers bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Rangers có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Rangers không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDD
217 Trận đấu đã nhận định
71.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rangers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.3
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Finalizado
Rangers
Rangers
0 : 0
Celtic
Celtic
2.2
3.65
3.25

1

2.2

O2.5

1.65

YES

1.54

O2.5

1.65
6.7/10

08:00

Finalizado
Rangers
Rangers
2 : 2
Celtic
Celtic
2.2
3.7
3.2

1

2.2

O2.5

1.67

NO

2.38

1X

1.38
7.6/10

11:00

Finalizado
red card Livingston
Livingston
2 : 2
Rangers
Rangers
10.25
5.8
1.34

2

1.34

O2.5

1.57

NO

1.86

2

1.34
10/10

12:30

Finalizado
Rangers
Rangers
4 : 2
Hearts
Hearts
1.92
3.75
4.25

1

1.92

U3.5

1.36

NO

2.02

1X

1.26
8.5/10

16:00

Finalizado
red card Motherwell
Motherwell
1 : 1
Rangers
Rangers
3.2
3.4
2.5

2

2.5

U3.5

1.38

YES

1.68

AS

1.24
6.7/10

10:00

Finalizado
Rangers
Rangers
8 : 0
Queen's Park
Queen's Park
1.07
15
31

1

1.07

O2.5

1.22

NO

1.53

H1

1.17
8/10

15:45

Finalizado
Rangers
Rangers
5 : 1
Kilmarnock
Kilmarnock red card
1.26
6
16

1

1.26

O2.5

1.6

NO

1.71

1

1.26
10/10

10:00

Finalizado
Hibernian
Hibernian
0 : 0
Rangers
Rangers
3.7
3.55
2.15

2

2.15

O1.5

1.28

YES

1.7

X2

1.33
8.5/10

11:00

Finalizado
Rangers
Rangers
3 : 0
Dundee FC
Dundee FC
1.31
6.25
11.75

1

1.31

U3.5

1.6

NO

1.8

1

1.31
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rangers. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 217 trận đấu có sự tham gia của Rangers với tỷ lệ trúng 71.89% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

FA CupScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng202
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được13013
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn6.50.06.5
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 100%
2 Trận
Tài 3.5 100%
2 Trận
Tài 4.5 100%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Raskin
N. Raskin
24 MID 7.44
E. Fernandez
E. Fernandez
24 DEF 7.37
D. Cornelius
D. Cornelius
28 DEF 7.36
J. Tavernier
J. Tavernier
34 DEF 7.33
J. Souttar
J. Souttar
29 DEF 7.33
N. Djiga
N. Djiga
23 DEF 7.14
A. Skov Olsen
A. Skov Olsen
26 MID 7.14
J. Butland
J. Butland
32 GK 7.12
T. Aasgaard
T. Aasgaard
23 FWD 7.04
D. Gassama
D. Gassama
22 FWD 6.97
C. Barron
C. Barron
23 MID 6.97
K. Dowell
K. Dowell
28 FWD 6.95
T. Chukwuani
T. Chukwuani
22 MID 6.94
M. Moore
M. Moore
18 FWD 6.93
T. Rommens
T. Rommens
22 DEF 6.93
M. Aarons
M. Aarons
25 DEF 6.88
D. Sterling
D. Sterling
26 DEF 6.88
Youssef Chermiti
Youssef Chermiti
21 FWD 6.85
N. Bajrami
N. Bajrami
26 MID 6.80
J. Rothwell
J. Rothwell
30 MID 6.78
O. Antman
O. Antman
24 MID 6.77
J. Meghoma
J. Meghoma
19 DEF 6.77
Danilo
Danilo
26 FWD 6.76
C. Nsiala-Makengo
C. Nsiala-Makengo
21 DEF 6.73
Findlay Curtis
Findlay Curtis
19 MID 6.71
Ó. Cortés
Ó. Cortés
22 FWD 6.70
M. Diomandé
M. Diomandé
24 MID 6.66
Jefté
Jefté
22 DEF 6.60
B. Miovski
B. Miovski
26 FWD 6.58
L. Cameron
L. Cameron
23 MID 6.43
R. Naderi
R. Naderi
22 FWD 6.38
B. Davies
B. Davies
30 DEF 6.30
C. Dessers
C. Dessers
31 FWD 6.17
R. Matondo
R. Matondo
25 MID -