1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Rangers
Rangers

Rangers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €94.05m
KEY INSIGHT Rangers ghi 4+ bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Rangers có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Rangers thắng 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
222 Trận đấu đã nhận định
72.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rangers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Rangers
Rangers
vs
Motherwell
Motherwell
1.54
4.4
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
3 : 6
Rangers
Rangers
4.4
3.8
1.93

2

1.93

O1.5

1.26

YES

1.66

2

1.93
8.6/10

10:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
4 : 2
Dundee Utd
Dundee Utd
1.36
5.75
10

1

1.36

O2.5

1.54

YES

1.88

1

1.36
8.8/10

12:45

Kết thúc
Rangers
Rangers
4 : 1
Aberdeen
Aberdeen
1.22
6.7
17.5

1

1.22

O2.5

1.52

NO

1.77

1

1.22
10/10

07:00

Kết thúc
St. Mirren
St. Mirren
0 : 1
Rangers
Rangers
6.5
4.55
1.57

2

1.57

O1.5

1.25

YES

1.85

2

1.57
10/10

08:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
0 : 0
Celtic
Celtic
2.2
3.65
3.25

1

2.2

O2.5

1.65

YES

1.54

O2.5

1.65
6.7/10

07:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
2 : 2
Celtic
Celtic
2.2
3.7
3.2

1

2.2

O2.5

1.67

NO

2.38

1X

1.38
7.6/10

10:00

Kết thúc
red card Livingston
Livingston
2 : 2
Rangers
Rangers
10.25
5.8
1.34

2

1.34

O2.5

1.57

NO

1.86

2

1.34
10/10

11:30

Kết thúc
Rangers
Rangers
4 : 2
Hearts
Hearts
1.92
3.75
4.25

1

1.92

U3.5

1.36

NO

2.02

1X

1.26
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rangers

Bạn đang tìm nhận định Rangers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rangers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 222 trận đấu có sự tham gia của Rangers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Rangers đã ghi nhận 18 trận thắng, 12 trận hòa và 2 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rangers đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 2.45 xG7.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Rangers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €94.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rangers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171532
Thắng11718
Hòa5712
Thua112
Bàn thắng ghi được362460
Bàn thắng để thủng lưới161228
Trung bình ghi bàn2.11.61.9
Trung bình thủng lưới0.90.80.9
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-3-3 6 G
4-2-2-2 3 G
3-5-2 1 G
62 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
28 Trận
Tài 1.5 56%
18 Trận
Tài 2.5 28%
9 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Raskin
N. Raskin
24 MID 7.50
D. Cornelius
D. Cornelius
28 DEF 7.36
J. Tavernier
J. Tavernier
34 DEF 7.31
J. Souttar
J. Souttar
29 DEF 7.31
E. Fernandez
E. Fernandez
24 DEF 7.29
T. Rommens
T. Rommens
22 DEF 7.20
J. Butland
J. Butland
32 GK 7.09
N. Djiga
N. Djiga
23 DEF 7.04
T. Chukwuani
T. Chukwuani
22 MID 7.01
D. Gassama
D. Gassama
22 FWD 6.99
T. Aasgaard
T. Aasgaard
23 FWD 6.99
Youssef Chermiti
Youssef Chermiti
21 FWD 6.96
K. Dowell
K. Dowell
28 FWD 6.95
M. Moore
M. Moore
18 FWD 6.93
A. Skov Olsen
A. Skov Olsen
26 MID 6.93
C. Barron
C. Barron
23 MID 6.90
D. Sterling
D. Sterling
26 DEF 6.89
M. Aarons
M. Aarons
25 DEF 6.86
O. Antman
O. Antman
24 MID 6.83
N. Bajrami
N. Bajrami
26 MID 6.80
J. Rothwell
J. Rothwell
30 MID 6.78
Danilo
Danilo
26 FWD 6.76
C. Nsiala-Makengo
C. Nsiala-Makengo
21 DEF 6.73
Findlay Curtis
Findlay Curtis
19 MID 6.71
J. Meghoma
J. Meghoma
19 DEF 6.71
Ó. Cortés
Ó. Cortés
22 FWD 6.70
B. Miovski
B. Miovski
26 FWD 6.69
M. Diomandé
M. Diomandé
24 MID 6.65
Jefté
Jefté
22 DEF 6.60
L. Cameron
L. Cameron
23 MID 6.43
R. Naderi
R. Naderi
22 FWD 6.40
B. Davies
B. Davies
30 DEF 6.30
C. Dessers
C. Dessers
31 FWD 6.17
R. Matondo
R. Matondo
25 MID -