1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Rangers
Rangers

Rangers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €94.05m
KEY INSIGHT Rangers không nhận thẻ đỏ trong 34 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWW
134 Trận đấu đã nhận định
76.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rangers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.7
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Rangers
Rangers
vs
West Ham
West Ham
2.7
3.65
2.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Rangers
Rangers
2 : 1
Saint E
Saint E
1.57
4.4
4.95

1

1.57

O2.5

1.58

YES

1.65

1

1.57
7.3/10

07:30

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
2 : 5
Rangers
Rangers
5
4.25
1.7

2

1.7

O2.5

1.55

YES

1.53

HS

1.33
8.7/10

15:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
1 : 2
Hibernian
Hibernian
1.65
4.45
5.7

1

1.65

O2.5

1.65

YES

1.73

O2.5

1.65
8/10

07:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
3 : 1
Rangers
Rangers
2
3.8
3.9

1

2

O2.5

1.55

YES

1.5

1X

1.28
8.5/10

12:30

Kết thúc
Heart M
Heart Of Midlothian
2 : 1
Rangers
Rangers
3
3.65
2.43

X

3.65

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
6.7/10

10:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
2 : 3
Motherwell
Motherwell
1.65
4.3
6.5

1

1.65

O2.5

1.65

YES

1.69

O2.5

1.65
7.5/10

07:00

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
3 : 6
Rangers
Rangers
4.4
3.8
1.93

2

1.93

O1.5

1.26

YES

1.66

2

1.93
8.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rangers

Bạn đang tìm nhận định Rangers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rangers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Rangers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Rangers đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rangers đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 2.11 xG6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Rangers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €94.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rangers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Rangers chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng011
Hòa202
Thua000
Bàn thắng ghi được426
Bàn thắng để thủng lưới415
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới2.01.01.7
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Raskin
N. Raskin
24 MID 7.46
D. Cornelius
D. Cornelius
28 DEF 7.36
J. Souttar
J. Souttar
29 DEF 7.31
J. Tavernier
J. Tavernier
34 DEF 7.27
E. Fernandez
E. Fernandez
24 DEF 7.20
T. Rommens
T. Rommens
22 DEF 7.14
J. Butland
J. Butland
32 GK 7.01
T. Aasgaard
T. Aasgaard
23 FWD 7.00
N. Djiga
N. Djiga
23 DEF 6.99
Youssef Chermiti
Youssef Chermiti
21 FWD 6.96
K. Dowell
K. Dowell
28 FWD 6.95
D. Gassama
D. Gassama
22 FWD 6.95
M. Moore
M. Moore
18 FWD 6.94
T. Chukwuani
T. Chukwuani
22 MID 6.91
C. Barron
C. Barron
23 MID 6.90
N. Bajrami
N. Bajrami
26 MID 6.90
A. Skov Olsen
A. Skov Olsen
26 MID 6.88
D. Sterling
D. Sterling
26 DEF 6.87
M. Aarons
M. Aarons
25 DEF 6.83
O. Antman
O. Antman
24 MID 6.83
J. Rothwell
J. Rothwell
30 MID 6.78
Danilo
Danilo
26 FWD 6.76
C. Nsiala-Makengo
C. Nsiala-Makengo
21 DEF 6.73
Findlay Curtis
Findlay Curtis
19 MID 6.71
Ó. Cortés
Ó. Cortés
22 FWD 6.70
J. Meghoma
J. Meghoma
19 DEF 6.70
B. Miovski
B. Miovski
26 FWD 6.69
M. Diomandé
M. Diomandé
24 MID 6.64
Jefté
Jefté
22 DEF 6.60
L. Cameron
L. Cameron
23 MID 6.43
R. Naderi
R. Naderi
22 FWD 6.39
B. Davies
B. Davies
30 DEF 6.30
C. Dessers
C. Dessers
31 FWD 6.17
R. Matondo
R. Matondo
25 MID -