Rangers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rangers Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Falkirk
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
8.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Rangers
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Celtic
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Heart M
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Rangers
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Falkirk
3
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Rangers
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:45 Kết thúc |
Rangers
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rangers
Bạn đang tìm nhận định Rangers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rangers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 226 trận đấu có sự tham gia của Rangers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Rangers đã ghi nhận 19 trận thắng, 12 trận hòa và 6 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Rangers đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.98 xG và 7.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Rangers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €94.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rangers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 11 | 8 | 19 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 32 | 71 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 20 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.8 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Raskin
|
24 | MID | 7.46 |
|
D. Cornelius
|
28 | DEF | 7.36 |
|
J. Souttar
|
29 | DEF | 7.31 |
|
J. Tavernier
|
34 | DEF | 7.27 |
|
E. Fernandez
|
24 | DEF | 7.20 |
|
T. Rommens
|
22 | DEF | 7.14 |
|
J. Butland
|
32 | GK | 7.01 |
|
T. Aasgaard
|
23 | FWD | 7.00 |
|
N. Djiga
|
23 | DEF | 6.99 |
|
Youssef Chermiti
|
21 | FWD | 6.96 |
|
K. Dowell
|
28 | FWD | 6.95 |
|
D. Gassama
|
22 | FWD | 6.95 |
|
M. Moore
|
18 | FWD | 6.94 |
|
T. Chukwuani
|
22 | MID | 6.91 |
|
C. Barron
|
23 | MID | 6.90 |
|
N. Bajrami
|
26 | MID | 6.90 |
|
A. Skov Olsen
|
26 | MID | 6.88 |
|
D. Sterling
|
26 | DEF | 6.87 |
|
M. Aarons
|
25 | DEF | 6.83 |
|
O. Antman
|
24 | MID | 6.83 |
|
J. Rothwell
|
30 | MID | 6.78 |
|
Danilo
|
26 | FWD | 6.76 |
|
C. Nsiala-Makengo
|
21 | DEF | 6.73 |
|
Findlay Curtis
|
19 | MID | 6.71 |
|
Ó. Cortés
|
22 | FWD | 6.70 |
|
J. Meghoma
|
19 | DEF | 6.70 |
|
B. Miovski
|
26 | FWD | 6.69 |
|
M. Diomandé
|
24 | MID | 6.64 |
|
Jefté
|
22 | DEF | 6.60 |
|
L. Cameron
|
23 | MID | 6.43 |
|
R. Naderi
|
22 | FWD | 6.39 |
|
B. Davies
|
30 | DEF | 6.30 |
|
C. Dessers
|
31 | FWD | 6.17 |
|
R. Matondo
|
25 | MID | - |




