icon back

Beşiktaş

Beşiktaş Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €154.20m
KEY INSIGHT Beşiktaş ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Beşiktaş thắng 4 trận gần nhất
TREND Beşiktaş bất bại trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
182 Trận đấu đã nhận định
60.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Beşiktaş Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.8
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

終了
Besiktas
Besiktas
0 : 1
Galatasaray
Galatasaray red card
2.6
3.8
2.7

1

2.6

O2.5

1.65

NO

2.5

O2.5

1.65
7.3/10

13:30

終了
Besiktas
Besiktas
4 : 1
Rizespor
Rizespor
1.58
4.4
5.75

1

1.58

O2.5

1.49

NO

2.5

1

1.58
4.3/10

09:00

終了
Kocaelispor
Kocaelispor
0 : 1
Besiktas
Besiktas
3.8
3.45
2.15

2

2.15

U3.5

1.34

NO

2.1

X2

1.32
8.5/10

13:00

終了
Besiktas
Besiktas
4 : 0
Goztepe
Goztepe
1.7
4
5.3

1

1.7

U3.5

1.39

NO

2

1

1.7
4.9/10

13:00

終了
Basaksehir
Basaksehir
2 : 3
Besiktas
Besiktas
2.8
3.55
2.55

1

2.8

O2.5

1.72

YES

1.56

O2.5

1.72
4.8/10

13:00

終了
Besiktas
Besiktas
2 : 2
Alanyaspor
Alanyaspor
1.57
4.45
6.25

1

1.57

O2.5

1.6

YES

1.66

1

1.57
5.6/10

11:00

終了
red card Kocaelispor
Kocaelispor
1 : 1
Besiktas
Besiktas
3.25
3.6
2.15

2

2.15

U3.5

1.39

NO

2.12

2

2.15
4.4/10

13:00

終了
red card Besiktas
Besiktas
2 : 1
Konyaspor
Konyaspor
1.5
4.55
7.5

1

1.5

O2.5

1.53

YES

1.62

1

1.5
5.6/10

13:00

終了
Besiktas
Besiktas
1 : 0
Kayserispor
Kayserispor
1.4
5.4
8

1

1.4

O2.5

1.44

YES

1.63

1

1.4
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Beşiktaş. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 182 trận đấu có sự tham gia của Beşiktaş với tỷ lệ trúng 60.44% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng7613
Hòa347
Thua224
Bàn thắng ghi được232245
Bàn thắng để thủng lưới141529
Trung bình ghi bàn1.91.81.9
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-1-4-1 7 G
53 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
22 Trận
Tài 1.5 63%
15 Trận
Tài 2.5 25%
6 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Oh Hyeon-Gyu
Oh Hyeon-Gyu
24 FWD 7.75
O. Kökçü
O. Kökçü
25 MID 7.47
E. Agbadou
E. Agbadou
28 DEF 7.35
Rafa
Rafa
32 MID 7.27
A. Murillo
A. Murillo
29 DEF 7.15
Gabriel Paulista
Gabriel Paulista
35 DEF 7.10
João Mário
João Mário
33 MID 7.10
J. Olaitan
J. Olaitan
23 MID 7.08
E. Topçu
E. Topçu
25 DEF 7.02
F. Uduokhai
F. Uduokhai
28 DEF 7.01
E. Tıknaz
E. Tıknaz
21 MID 6.99
C. Ünder
C. Ünder
28 FWD 6.96
W. Ndidi
W. Ndidi
29 MID 6.89
E. Touré
E. Touré
24 FWD 6.89
M. Rashica
M. Rashica
29 MID 6.83
K. Yılmaz
K. Yılmaz
25 MID 6.83
E. Destanoğlu
E. Destanoğlu
25 GK 6.83
D. Jurásek
D. Jurásek
25 DEF 6.81
J. Svensson
J. Svensson
32 DEF 6.80
T. Abraham
T. Abraham
28 FWD 6.80
V. Černý
V. Černý
28 MID 6.79
R. Yılmaz
R. Yılmaz
24 DEF 6.77
Jota Silva
Jota Silva
26 FWD 6.73
S. Uçan
S. Uçan
32 MID 6.72
G. Sazdagi
G. Sazdagi
31 DEF 6.71
Tiago Djaló
Tiago Djaló
25 DEF 6.68
M. Günok
M. Günok
36 GK 6.63
E. Terzi
E. Terzi
22 DEF 6.60
M. Hekimoğlu
M. Hekimoğlu
18 FWD 6.57
G. Sazdağı
G. Sazdağı
31 DEF 6.53
Taylan  Bulut
Taylan Bulut
20 DEF 6.50
Devrim Sahin
Devrim Sahin
18 MID 6.47
Al Musrati
Al Musrati
29 MID 6.45
N. Uysal
N. Uysal
35 DEF 6.45
C. Keles
C. Keles
24 For 6.33
S. Kılıçsoy
S. Kılıçsoy
20 For 6.20
E. Muçi
E. Muçi
24 MID 6.20
K. Asllani
K. Asllani
23 MID 6.15
T. Sanuç
T. Sanuç
26 DEF -