1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Beşiktaş
Beşiktaş

Beşiktaş Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €154.20m

Phong độ gần đây

WLWLW
189 Trận đấu đã nhận định
60.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Beşiktaş Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.59
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Besiktas
Besiktas
vs
Fatih Karagumruk
Fatih K
1.36
5.5
8.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:45

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
3 : 0
Alanyaspor
Alanyaspor
1.46
5.1
7.9

1

1.46

O2.5

1.55

YES

1.8

1

1.46
8/10

10:00

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
2 : 1
Besiktas
Besiktas
3.5
3.55
2.15

2

2.15

O1.5

1.21

YES

1.6

X2

1.38
8.5/10

13:00

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
4 : 2
Antalyaspor
Antalyaspor
1.37
5.5
9

1

1.37

U3.5

1.72

NO

2

1

1.37
8.8/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
1 : 0
Besiktas
Besiktas
2.05
3.6
4

1

2.05

O2.5

1.73

YES

1.61

O2.5

1.73
4.7/10

12:00

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
2 : 1
Kasimpasa
Kasimpasa
1.37
5.25
9.75

1

1.37

O2.5

1.6

NO

1.96

1

1.37
10/10

12:00

Kết thúc
red card Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
0 : 2
Besiktas
Besiktas
5.6
4.2
1.67

2

1.67

O1.5

1.25

NO

2.1

2

1.67
6/10

12:00

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
0 : 1
Galatasaray
Galatasaray red card
2.6
3.8
2.7

1

2.6

O2.5

1.65

NO

2.5

O2.5

1.65
7.3/10

12:30

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
4 : 1
Rizespor
Rizespor
1.58
4.4
5.75

1

1.58

O2.5

1.49

NO

2.5

1

1.58
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Beşiktaş

Bạn đang tìm nhận định Beşiktaş? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Beşiktaş được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 189 trận đấu có sự tham gia của Beşiktaş với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Beşiktaş đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Beşiktaş đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.59 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Beşiktaş hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €154.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Beşiktaş đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng9716
Hòa347
Thua336
Bàn thắng ghi được292453
Bàn thắng để thủng lưới181634
Trung bình ghi bàn1.91.71.8
Trung bình thủng lưới1.21.11.2
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-1-4-1 10 G
66 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 62%
18 Trận
Tài 2.5 24%
7 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Kökçü
O. Kökçü
25 MID 7.57
Rafa
Rafa
32 MID 7.27
Oh Hyeon-Gyu
Oh Hyeon-Gyu
24 FWD 7.26
E. Agbadou
E. Agbadou
28 DEF 7.12
Gabriel Paulista
Gabriel Paulista
35 DEF 7.10
João Mário
João Mário
33 MID 7.10
J. Olaitan
J. Olaitan
23 MID 7.09
F. Uduokhai
F. Uduokhai
28 DEF 7.05
E. Topçu
E. Topçu
25 DEF 7.03
E. Tıknaz
E. Tıknaz
21 MID 6.99
E. Destanoğlu
E. Destanoğlu
25 GK 6.87
W. Ndidi
W. Ndidi
29 MID 6.86
K. Yılmaz
K. Yılmaz
25 MID 6.86
E. Touré
E. Touré
24 FWD 6.84
C. Ünder
C. Ünder
28 FWD 6.83
D. Jurásek
D. Jurásek
25 DEF 6.81
J. Svensson
J. Svensson
32 DEF 6.80
M. Rashica
M. Rashica
29 MID 6.80
T. Abraham
T. Abraham
28 FWD 6.80
Jota Silva
Jota Silva
26 FWD 6.78
V. Černý
V. Černý
28 MID 6.75
R. Yılmaz
R. Yılmaz
24 DEF 6.73
A. Murillo
A. Murillo
29 DEF 6.72
Tiago Djaló
Tiago Djaló
25 DEF 6.71
S. Uçan
S. Uçan
32 MID 6.68
G. Sazdagi
G. Sazdagi
31 DEF 6.67
M. Günok
M. Günok
36 GK 6.63
E. Terzi
E. Terzi
22 DEF 6.60
M. Hekimoğlu
M. Hekimoğlu
18 FWD 6.55
G. Sazdağı
G. Sazdağı
31 DEF 6.53
Taylan  Bulut
Taylan Bulut
20 DEF 6.50
K. Asllani
K. Asllani
23 MID 6.49
Devrim Sahin
Devrim Sahin
18 MID 6.47
Al Musrati
Al Musrati
29 MID 6.45
N. Uysal
N. Uysal
35 DEF 6.45
C. Keles
C. Keles
24 For 6.33
S. Kılıçsoy
S. Kılıçsoy
20 For 6.20
E. Muçi
E. Muçi
24 MID 6.20
T. Sanuç
T. Sanuç
26 DEF -