1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Apoel Nicosia
Apoel Nicosia

Apoel Nicosia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.25m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Apoel Nicosia
TREND Apoel Nicosia thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Apoel Nicosia có trên 6 phạt góc trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
176 Trận đấu đã nhận định
70.45% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Apoel N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
Pafos
Pafos
2 : 0
Apoel N
Apoel N
1.92
3.75
3.8

1

1.92

O2.5

1.73

YES

1.6

1

1.92
2.8/10

11:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
0 : 3
Omonia Nicosia
Omonia N
5.8
3.95
1.73

2

1.73

U3.5

1.39

NO

1.95

U3.5

1.39
4.2/10

11:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
2 : 0
Apoel Nicosia
Apoel N red card
1.74
3.7
4.7

1

1.74

O1.5

1.29

YES

1.8

1X

1.22
8.6/10

12:00

Kết thúc
Aris
Aris
1 : 0
Apoel N
Apoel N red card
2.57
3.55
2.77

1

2.57

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
2.9/10

10:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
1 : 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.8
3.25
2.5

2

2.5

U3.5

1.28

NO

1.91

X2

1.47
3.7/10

11:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
0 : 0
Apollon Limassol
Apollon L
2.32
3.5
3.1

2

3.1

O1.5

1.28

YES

1.65

O1.5

1.28
6.6/10

12:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
4 : 2
Apoel Nicosia
Apoel N
2.17
3.25
3.55

1

2.17

U3.5

1.27

YES

1.82

1X

1.32
7.3/10

10:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
3 : 3
Pafos
Pafos
3.25
3.45
2.2

2

2.2

O1.5

1.34

NO

1.96

AS

1.25
8.4/10

11:00

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
2 : 0
Apoel Nicosia
Apoel N
1.56
4.15
5.8

1

1.56

O1.5

1.22

YES

1.74

1

1.56
7.6/10

10:00

Kết thúc
APOEL
APOEL
0 : 2
Anorthosis
Anorthosis
1.67
3.65
5.2

1

1.67

U3.5

1.32

YES

1.92

U3.5

1.32
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Apoel Nicosia

Bạn đang tìm nhận định Apoel Nicosia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Apoel Nicosia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Apoel Nicosia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Apoel Nicosia đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Apoel Nicosia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Apoel Nicosia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng8715
Hòa437
Thua6713
Bàn thắng ghi được272653
Bàn thắng để thủng lưới222143
Trung bình ghi bàn1.51.51.5
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
4-4-2 4 G
3-4-3 4 G
4-3-3 2 G
76 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
26 Trận
Tài 1.5 51%
18 Trận
Tài 2.5 17%
6 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Stafylidis
K. Stafylidis
31 DEF 7.39
M. Tomás
M. Tomás
24 MID 7.33
V. Belec
V. Belec
35 GK 7.03
Gabriel Pereira
Gabriel Pereira
23 GK 7.02
K. Laifis
K. Laifis
32 DEF 6.98
M. Corbu
M. Corbu
23 MID 6.96
Diego Rosa
Diego Rosa
23 MID 6.95
D. Mancini
D. Mancini
29 MID 6.95
S. Dražić
S. Dražić
33 MID 6.92
K. Yiannacou
K. Yiannacou
- DEF 6.90
E. Antoniou
E. Antoniou
23 DEF 6.89
N. Koutsakos
N. Koutsakos
22 MID 6.88
Marquinhos
Marquinhos
28 MID 6.86
F. Brorsson
F. Brorsson
29 DEF 6.83
Dálcio
Dálcio
29 MID 6.83
D. Abagna
D. Abagna
27 MID 6.82
Geovane Meurer
Geovane Meurer
23 MID 6.80
C. Appiah
C. Appiah
19 MID 6.80
Nanu
Nanu
31 DEF 6.78
C. Poursaitidis
C. Poursaitidis
19 DEF 6.76
Gabriel Maioli
Gabriel Maioli
22 MID 6.75
K. Giannakou
K. Giannakou
20 DEF 6.70
P. Olayinka
P. Olayinka
30 MID 6.66
M. Meyer
M. Meyer
30 MID 6.60
P. Kattirtzis
P. Kattirtzis
19 MID 6.53
Vitor Meer
Vitor Meer
21 DEF 6.49
M. Degenek
M. Degenek
31 DEF 6.49
D. Diamantakos
D. Diamantakos
32 FWD 6.47
G. Satsias
G. Satsias
23 MID 6.45
P. Sotiriou
P. Sotiriou
32 FWD 6.30