1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Apoel Nicosia
Apoel Nicosia

Apoel Nicosia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.25m
KEY INSIGHT Apoel Nicosia để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
170 Trận đấu đã nhận định
71.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Apoel N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Apoel N
Apoel Nicosia
vs
Pafos
Pafos
3.2
3.5
2.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
4 : 2
Apoel Nicosia
Apoel N
2.17
3.25
3.55

1

2.17

U3.5

1.27

YES

1.82

1X

1.32
7.3/10

11:00

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
2 : 0
Apoel Nicosia
Apoel N
1.56
4.15
5.8

1

1.56

O1.5

1.22

YES

1.74

1

1.56
7.6/10

10:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
2 : 3
Apollon Limassol
Apollon L
2.67
3.05
2.75

X2

1.5

U3.5

1.25

NO

1.88

U3.5

1.25
6.5/10

10:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
2 : 1
Aris
Aris
2.35
3.45
3

1

2.35

O1.5

1.29

YES

1.7

1X

1.45
8.5/10

12:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
1 : 0
APOEL
APOEL
2.12
3.35
3.45

1

2.12

U3.5

1.3

YES

1.83

1X

1.35
6/10

12:00

Kết thúc
red card Aris
Aris
1 : 2
APOEL
APOEL red card
2
3.65
3.9

1X

1.27

O1.5

1.28

YES

1.77

O1.5

1.28
4.5/10

10:00

Kết thúc
APOEL
APOEL
0 : 2
Anorthosis
Anorthosis
1.67
3.65
5.2

1

1.67

U3.5

1.32

YES

1.92

U3.5

1.32
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Apoel Nicosia

Bạn đang tìm nhận định Apoel Nicosia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Apoel Nicosia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Apoel Nicosia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Apoel Nicosia đã ghi nhận 14 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Apoel Nicosia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Apoel Nicosia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng7714
Hòa336
Thua549
Bàn thắng ghi được232649
Bàn thắng để thủng lưới161632
Trung bình ghi bàn1.51.91.7
Trung bình thủng lưới1.11.11.1
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-4-2 4 G
3-4-3 4 G
4-3-3 2 G
58 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
24 Trận
Tài 1.5 59%
17 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Tomás
M. Tomás
24 MID 7.43
K. Stafylidis
K. Stafylidis
31 DEF 7.39
D. Mancini
D. Mancini
29 MID 7.11
K. Laifis
K. Laifis
32 DEF 7.03
V. Belec
V. Belec
35 GK 7.03
S. Dražić
S. Dražić
33 MID 6.99
E. Antoniou
E. Antoniou
23 DEF 6.97
M. Corbu
M. Corbu
23 MID 6.96
Dálcio
Dálcio
29 MID 6.91
Diego Rosa
Diego Rosa
23 MID 6.91
N. Koutsakos
N. Koutsakos
22 MID 6.91
Marquinhos
Marquinhos
28 MID 6.91
C. Appiah
C. Appiah
19 MID 6.90
K. Yiannacou
K. Yiannacou
- DEF 6.90
C. Poursaitidis
C. Poursaitidis
19 DEF 6.85
F. Brorsson
F. Brorsson
29 DEF 6.84
D. Abagna
D. Abagna
27 MID 6.82
Geovane Meurer
Geovane Meurer
23 MID 6.80
Nanu
Nanu
31 DEF 6.79
P. Olayinka
P. Olayinka
30 MID 6.71
K. Giannakou
K. Giannakou
20 DEF 6.70
Gabriel Pereira
Gabriel Pereira
23 GK 6.65
Gabriel Maioli
Gabriel Maioli
22 MID 6.65
M. Meyer
M. Meyer
30 MID 6.64
D. Diamantakos
D. Diamantakos
32 FWD 6.47
Vitor Meer
Vitor Meer
21 DEF 6.45
G. Satsias
G. Satsias
23 MID 6.45
M. Degenek
M. Degenek
31 DEF 6.40
P. Sotiriou
P. Sotiriou
32 FWD 6.30