icon back

Apoel Nicosia

Apoel Nicosia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.25m
KEY INSIGHT Apoel Nicosia có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
163 Trận đấu đã nhận định
70.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

APOEL Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Päättynyt
APOEL
APOEL
0 : 2
Anorthosis
Anorthosis
1.67
3.65
5.2

1

1.67

U3.5

1.32

YES

1.92

U3.5

1.32
5.1/10

11:00

Päättynyt
AEL Limassol
AEL Limassol
2 : 3
APOEL
APOEL
3.8
3.3
2.07

1

3.8

U3.5

1.3

YES

1.8

U3.5

1.3
5.2/10

11:00

Päättynyt
APOEL
APOEL
1 : 0
Omonia
Omonia
2.55
3.2
3.15

2

3.15

O1.5

1.33

NO

2.05

X2

1.55
8.6/10

10:00

Päättynyt
Achnas
Achnas
3 : 2
APOEL
APOEL
4.55
3.5
1.85

2

1.85

U3.5

1.34

NO

1.95

X2

1.25
7.8/10

12:00

Päättynyt
APOEL
APOEL
3 : 2
Paralimni
Paralimni
1.11
9.5
28

1

1.11

O2.5

1.4

NO

1.62

H1

1.36
8/10

10:00

Päättynyt
APOEL
APOEL
1 : 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.82
3.2
2.57

2

2.57

U3.5

1.25

YES

1.92

U3.5

1.25
7.1/10

13:00

Päättynyt
Pafos
Pafos
2 : 0
APOEL
APOEL
2.1
3.25
3.95

1X

1.28

U3.5

1.28

NO

1.87

U3.5

1.28
4/10

13:00

Päättynyt
red card Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
0 : 2
APOEL
APOEL
5.1
3.5
1.73

X

3.5

U3.5

1.29

NO

1.8

U3.5

1.29
8/10

13:00

Päättynyt
APOEL
APOEL
1 : 1
Omonia Aradippou
Omonia A
1.37
4.75
8.5

1

1.37

U3.5

1.38

YES

2.2

1

1.37
6.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Apoel Nicosia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 163 trận đấu có sự tham gia của Apoel Nicosia với tỷ lệ trúng 70.55% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng6612
Hòa336
Thua336
Bàn thắng ghi được192443
Bàn thắng để thủng lưới101424
Trung bình ghi bàn1.62.01.8
Trung bình thủng lưới0.81.21.0
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-4-2 4 G
3-4-3 4 G
4-3-3 2 G
46 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
21 Trận
Tài 1.5 58%
14 Trận
Tài 2.5 21%
5 Trận
Tài 3.5 13%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Tomás
M. Tomás
24 MID 7.50
K. Stafylidis
K. Stafylidis
31 DEF 7.48
Marquinhos
Marquinhos
28 MID 7.16
E. Antoniou
E. Antoniou
23 DEF 7.13
V. Belec
V. Belec
35 GK 7.12
P. Olayinka
P. Olayinka
30 MID 7.05
S. Dražić
S. Dražić
33 MID 7.04
K. Laifis
K. Laifis
32 DEF 7.01
Dálcio
Dálcio
29 MID 7.00
Diego Rosa
Diego Rosa
23 MID 6.98
N. Koutsakos
N. Koutsakos
22 MID 6.97
M. Corbu
M. Corbu
23 MID 6.96
Nanu
Nanu
31 DEF 6.93
C. Appiah
C. Appiah
19 MID 6.90
K. Yiannacou
K. Yiannacou
- DEF 6.90
M. Meyer
M. Meyer
30 MID 6.85
F. Brorsson
F. Brorsson
29 DEF 6.81
Geovane Meurer
Geovane Meurer
23 MID 6.80
C. Poursaitidis
C. Poursaitidis
19 DEF 6.75
D. Abagna
D. Abagna
27 MID 6.70
D. Mancini
D. Mancini
29 MID 6.70
M. Degenek
M. Degenek
31 DEF 6.67
Gabriel Pereira
Gabriel Pereira
23 GK 6.65
Gabriel Maioli
Gabriel Maioli
22 MID 6.65
Vitor Meer
Vitor Meer
21 DEF 6.55
D. Diamantakos
D. Diamantakos
32 FWD 6.47
G. Satsias
G. Satsias
23 MID 6.45
P. Sotiriou
P. Sotiriou
32 FWD 6.30