Apollon Limassol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Apollon L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Aris
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Apoel N
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Apollon L
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Pafos
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Anorthosis
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Apollon
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Omonia
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Apollon
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Apollon Limassol
Bạn đang tìm nhận định Apollon Limassol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Apollon Limassol được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Apollon Limassol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Apollon Limassol đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Apollon Limassol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Apollon Limassol đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 16 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 12 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 7 | 13 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
P. Kühn
|
33 | GK | 7.68 |
|
J. Kvída
|
28 | DEF | 7.23 |
|
G. Weissbeck
|
28 | MID | 7.23 |
|
P. Vouros
|
30 | DEF | 7.23 |
|
P. Leeuwenburgh
|
31 | GK | 7.20 |
|
Brandon Thomas
|
30 | FWD | 7.13 |
|
I. Ljubic
|
29 | MID | 7.04 |
|
G. Malekkides
|
28 | DEF | 7.00 |
|
Garry Rodrigues
|
35 | MID | 7.00 |
|
J. Zmrhal
|
32 | DEF | 6.93 |
|
Pedro Marques
|
27 | FWD | 6.90 |
|
A. Youssef
|
25 | FWD | 6.90 |
|
Z. Adoni
|
26 | DEF | 6.90 |
|
T. Lam
|
32 | DEF | 6.83 |
|
D. Spoljaric
|
26 | MID | 6.83 |
|
Gustavo Assunção
|
25 | MID | 6.70 |
|
M. Brown
|
26 | MID | 6.68 |
|
A. Shikkis
|
23 | DEF | 6.66 |
|
Bruno Gaspar
|
32 | MID | 6.63 |
|
A. Vrikkis
|
24 | MID | 6.58 |
|
Sergio Castel
|
30 | FWD | 6.50 |
|
C. Duodu
|
20 | MID | 6.48 |
|
L. Marković
|
31 | MID | 6.40 |
|
M. Carreazo
|
26 | MID | 6.40 |
|
Dani Escriche
|
27 | MID | 6.30 |



