Nhận định CF Talavera vs Arenas Getxo - 2 thg 5, 2026
12.05
X3.35
24.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.69
Tối đa 2 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
12.05
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.70
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArenas Getxo
Kiểm soát bóngCF Talavera: 56%Arenas Getxo: 44%
Tổng số cú sútCF Talavera: 7Arenas Getxo: 6
Sút trúng đíchCF Talavera: 3Arenas Getxo: 2
Sút trượtCF Talavera: 3Arenas Getxo: 3
Phạt gócCF Talavera: 4Arenas Getxo: 4
Thẻ vàngCF Talavera: 2Arenas Getxo: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Arenas Getxo
Tổng bàn thắngCF Talavera: 1.6Arenas Getxo: 2.7
Bàn thắng ghi đượcCF Talavera: 0.8Arenas Getxo: 1.2
Bàn thuaCF Talavera: 0.8Arenas Getxo: 1.5
Kiểm soát bóngCF Talavera: 48%Arenas Getxo: 48%
Tổng số cú sútCF Talavera: 6.7Arenas Getxo: 7.2
Sút trúng đíchCF Talavera: 3.7Arenas Getxo: 3.4
Sút trượtCF Talavera: 3Arenas Getxo: 3.8
Phạt gócCF Talavera: 3.9Arenas Getxo: 5.3
Thẻ vàngCF Talavera: 3.75Arenas Getxo: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arenas Getxo
ThắngCF Talavera: 2Arenas Getxo: 5
Trên 1.5 bànCF Talavera: 5Arenas Getxo: 9
Trên 2.5 bànCF Talavera: 3Arenas Getxo: 4
Trên 3.5 bànCF Talavera: 1Arenas Getxo: 2
Cả hai đội ghi bànCF Talavera: 5Arenas Getxo: 5
Thắng bất ngờCF Talavera: 0Arenas Getxo: 0
Thua bất ngờCF Talavera: 0Arenas Getxo: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 12, 25
Arenas Getxo1
CF Talavera2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 61-22 | 76 |
| 2 |
|
37 | 60-47 | 64 |
| 3 |
|
37 | 53-41 | 61 |
| 4 |
|
37 | 47-29 | 57 |
| 5 |
|
37 | 59-50 | 57 |
| 6 |
|
37 | 42-33 | 57 |
| 7 |
|
37 | 50-37 | 57 |
| 8 |
|
37 | 50-47 | 53 |
| 9 |
|
37 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
37 | 39-44 | 49 |
| 11 |
|
37 | 45-52 | 49 |
| 12 |
|
37 | 38-45 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-55 | 49 |
| 14 |
|
37 | 41-47 | 44 |
| 15 |
|
37 | 53-65 | 43 |
| 16 |
|
37 | 36-46 | 40 |
| 17 |
|
37 | 42-46 | 40 |
| 18 |
|
37 | 27-40 | 40 |
| 19 |
|
37 | 42-56 | 40 |
| 20 |
|
37 | 29-53 | 27 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Group 1
Relegation