Nhận định Arenas Getxo vs Merida AD - 24 thg 4, 2026
12.85
X3.20
22.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.38
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.38
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.93
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMerida AD
Kiểm soát bóngArenas Getxo: 53%Merida AD: 47%
Tổng số cú sútArenas Getxo: 7Merida AD: 7
Sút trúng đíchArenas Getxo: 3Merida AD: 3
Sút trượtArenas Getxo: 3Merida AD: 3
Phạt gócArenas Getxo: 4Merida AD: 4
Thẻ vàngArenas Getxo: 3Merida AD: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Merida AD
Tổng bàn thắngArenas Getxo: 2.6Merida AD: 2.6
Bàn thắng ghi đượcArenas Getxo: 1Merida AD: 1.1
Bàn thuaArenas Getxo: 1.6Merida AD: 1.5
Kiểm soát bóngArenas Getxo: 48%Merida AD: 48%
Tổng số cú sútArenas Getxo: 6.5Merida AD: 7.7
Sút trúng đíchArenas Getxo: 3.1Merida AD: 3.2
Sút trượtArenas Getxo: 3.4Merida AD: 4.5
Phạt gócArenas Getxo: 4.5Merida AD: 4.6
Thẻ vàngArenas Getxo: 3.5Merida AD: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Merida AD
ThắngArenas Getxo: 4Merida AD: 3
Trên 1.5 bànArenas Getxo: 8Merida AD: 8
Trên 2.5 bànArenas Getxo: 4Merida AD: 4
Trên 3.5 bànArenas Getxo: 2Merida AD: 3
Cả hai đội ghi bànArenas Getxo: 5Merida AD: 7
Thắng bất ngờArenas Getxo: 0Merida AD: 0
Thua bất ngờArenas Getxo: 0Merida AD: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
05 thg 10, 25
Mérida AD3
Arenas Getxo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 61-22 | 76 |
| 2 |
|
37 | 60-47 | 64 |
| 3 |
|
37 | 53-41 | 61 |
| 4 |
|
37 | 47-29 | 57 |
| 5 |
|
37 | 59-50 | 57 |
| 6 |
|
37 | 42-33 | 57 |
| 7 |
|
37 | 50-37 | 57 |
| 8 |
|
37 | 50-47 | 53 |
| 9 |
|
37 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
37 | 39-44 | 49 |
| 11 |
|
37 | 45-52 | 49 |
| 12 |
|
37 | 38-45 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-55 | 49 |
| 14 |
|
37 | 41-47 | 44 |
| 15 |
|
37 | 53-65 | 43 |
| 16 |
|
37 | 36-46 | 40 |
| 17 |
|
37 | 42-46 | 40 |
| 18 |
|
37 | 27-40 | 40 |
| 19 |
|
37 | 42-56 | 40 |
| 20 |
|
37 | 29-53 | 27 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Group 1
Relegation