AS Trencin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
AS Trencin Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
AS Trencin
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Ruzomberok
4
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
11:00 Kết thúc |
AS Trencin
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Tatran P
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Skalica
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
09:30 Kết thúc |
AS Trencin
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Komarno
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Trencin
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
01:00 Kết thúc |
Senica
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
9.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AS Trencin
Bạn đang tìm nhận định AS Trencin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AS Trencin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của AS Trencin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, AS Trencin đã ghi nhận 12 trận thắng, 3 trận hòa và 16 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, AS Trencin đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.30 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
AS Trencin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.41m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AS Trencin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 17 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 29 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 6 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Katić
|
23 | GK | 7.50 |
|
Johnson Nsumoh Kalu
|
24 | FWD | 7.37 |
|
S. Goss
|
30 | MID | 7.23 |
|
Eynel Soares
|
27 | MID | 7.22 |
|
S. Suleiman
|
19 | FWD | 7.21 |
|
M. Slavíček
|
22 | GK | 7.20 |
|
A. Yakubu
|
20 | MID | 7.18 |
|
L. Mikulaj
|
20 | FWD | 7.18 |
|
M. Poom
|
26 | MID | 7.15 |
|
R. Križan
|
28 | DEF | 7.07 |
|
L. Bessilé
|
26 | DEF | 7.04 |
|
S. Bagín
|
21 | DEF | 7.00 |
|
L. Skovajsa
|
31 | DEF | 6.95 |
|
M. Khan
|
21 | MID | 6.88 |
|
D. Adamkovič
|
19 | FWD | 6.85 |
|
H. Pávek
|
20 | DEF | 6.84 |
|
Antonio Baždarić
|
19 | MID | 6.83 |
|
T. Hájovský
|
20 | MID | 6.78 |
|
M. Brandis
|
20 | DEF | 6.78 |
|
F. Sabljić
|
22 | FWD | 6.76 |
|
G. Nadareishvili
|
20 | MID | 6.75 |
|
K. Hussar
|
23 | DEF | 6.75 |
|
J. Holúbek
|
34 | DEF | 6.74 |
|
P. Diouf
|
20 | DEF | 6.74 |
|
K. Adedoyin
|
25 | FWD | 6.71 |
|
J. Sunday
|
21 | FWD | 6.70 |
|
N. Dmitrovic
|
19 | FWD | 6.70 |
|
N. Bangs
|
19 | FWD | 6.70 |
|
Roshaun Mathurin
|
21 | MID | 6.66 |
|
D. Jepihhin
|
20 | FWD | 6.65 |
|
D. Kam
|
21 | MID | 6.59 |
|
P. Doesburg
|
24 | FWD | 6.59 |
|
A. Fiala
|
20 | MID | 6.58 |
|
J. Kranthove
|
25 | DEF | 6.52 |
|
F. Kasana
|
17 | MID | 6.43 |
|
R. Musaba
|
25 | MID | 6.43 |
|
S. Adyrbekov
|
19 | MID | 6.38 |
|
V. Simic
|
20 | DEF | 6.37 |
|
R. Guibero
|
21 | FWD | 6.30 |


