icon back

AS Trencin

AS Trencin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.41m
KEY INSIGHT AS Trencin không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
138 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

จบแล้ว
Zilina
Zilina
3 : 0
Trencin
Trencin
1.8
3.95
4.7

1

1.8

U3.5

1.57

NO

2.3

U3.5

1.57
6/10

10:30

จบแล้ว
Kosice
Kosice
2 : 0
Trencin
Trencin
1.9
4.1
4.3

1

1.9

O2.5

1.67

NO

2.18

1

1.9
3.8/10

10:30

จบแล้ว
red card Skalica
Skalica
0 : 1
Trencin
Trencin
2.05
3.4
4.1

1X

1.32

O1.5

1.32

NO

2.01

O1.5

1.32
3.2/10

10:30

จบแล้ว
Trencin
Trencin
1 : 2
Michalovce
Michalovce
2.42
3.45
2.75

1

2.42

U3.5

1.45

NO

2.27

HS

1.25
7.5/10

10:30

จบแล้ว
Slovan
Slovan Bratislava
0 : 2
AS Trencin
Trencin
1.25
6.4
10.5

1

1.25

O2.5

1.4

YES

1.8

1

1.25
10/10

10:30

จบแล้ว
Trencin
Trencin
0 : 4
Podbrezova
Podbrezova
3.5
3.85
2

2

2

U3.5

1.45

YES

1.63

X2

1.33
8.5/10

09:00

จบแล้ว
Levski Sofia
Levski Sofia
2 : 1
Trencin
Trencin
1.88
3.8
3.4

1

1.88

U3.5

1.57

NO

2.42

1X

1.26
7.3/10

09:00

จบแล้ว
Struga
Struga
2 : 2
Trencin
Trencin
3.25
3.75
1.95

1

3.25

U3.5

1.46

NO

2.25

U3.5

1.46
4.1/10

10:30

จบแล้ว
Ruzomberok
Ruzomberok
0 : 0
Trencin
Trencin
1.82
3.7
4.5

1

1.82

O1.5

1.26

YES

1.75

1X

1.25
5.6/10

01:00

จบแล้ว
Senica
Senica
0 : 3
AS Trencin
Trencin
8
5.1
1.23

2

1.23

O2.5

1.5

NO

1.78

2

1.23
9.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng AS Trencin. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 138 trận đấu có sự tham gia của AS Trencin với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CupSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận044
Thắng044
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được01919
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.04.84.8
Trung bình thủng lưới0.00.50.5
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-9
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 9
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 100%
4 Trận
Tài 2.5 75%
3 Trận
Tài 3.5 50%
2 Trận
Tài 4.5 50%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Eynel Soares
Eynel Soares
27 MID 7.67
A. Katić
A. Katić
23 GK 7.53
Johnson Nsumoh Kalu
Johnson Nsumoh Kalu
24 FWD 7.37
S. Goss
S. Goss
30 MID 7.25
S. Suleiman
S. Suleiman
19 FWD 7.21
A. Yakubu
A. Yakubu
20 MID 7.18
R. Križan
R. Križan
28 DEF 7.05
L. Skovajsa
L. Skovajsa
31 DEF 7.03
L. Bessilé
L. Bessilé
26 DEF 7.00
S. Bagín
S. Bagín
21 DEF 7.00
M. Poom
M. Poom
26 MID 7.00
Antonio Baždarić
Antonio Baždarić
19 MID 6.89
M. Khan
M. Khan
21 MID 6.88
D. Adamkovič
D. Adamkovič
19 FWD 6.88
H. Pávek
H. Pávek
20 DEF 6.80
T. Hájovský
T. Hájovský
20 MID 6.78
F. Sabljić
F. Sabljić
22 FWD 6.76
Roshaun Mathurin
Roshaun Mathurin
21 MID 6.75
J. Holúbek
J. Holúbek
34 DEF 6.74
J. Sunday
J. Sunday
21 FWD 6.70
N. Dmitrovic
N. Dmitrovic
19 FWD 6.70
N. Bangs
N. Bangs
19 FWD 6.70
D. Jepihhin
D. Jepihhin
20 FWD 6.65
D. Kam
D. Kam
21 MID 6.64
A. Fiala
A. Fiala
20 MID 6.58
K. Adedoyin
K. Adedoyin
25 FWD 6.57
M. Brandis
M. Brandis
20 DEF 6.55
J. Kranthove
J. Kranthove
25 DEF 6.52
P. Doesburg
P. Doesburg
24 FWD 6.50
S. Adyrbekov
S. Adyrbekov
19 MID 6.48
F. Kasana
F. Kasana
17 MID 6.43
V. Simic
V. Simic
20 DEF 6.37
R. Musaba
R. Musaba
25 MID 6.37
R. Guibero
R. Guibero
21 FWD 6.30
P. Diouf
P. Diouf
20 DEF 6.20