1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Friendlies Clubs
  4. AS Trencin
AS Trencin

AS Trencin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.41m
KEY INSIGHT AS Trencin để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLW
90 Trận đấu đã nhận định
64.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
AS Trencin
AS Trencin
vs
Komarno
Komarno
2.35
3.35
2.93

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
AS Trencin
AS Trencin
3 : 2
Banik Ostrava
Banik O
3.4
4
1.91

X

4

O2.5

1.39

YES

1.39

O2.5

1.39
5/10

10:00

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
1 : 0
AS Trencin
AS Trencin
1.36
5.2
8

1

1.36

O2.5

1.48

YES

1.74

1

1.36
8/10

10:00

Kết thúc
Pogon G
Pogon Grod. Mazowiecki
1 : 1
AS Trencin
AS Trencin
2.5
3.55
2.6

2

2.6

O2.5

1.58

YES

1.5

X2

1.48
7/10

05:00

Kết thúc
AS Trencin
AS Trencin
1 : 3
Zlin
Zlin
2.5
3.55
2.5

1

2.5

O2.5

1.63

YES

1.56

1X

1.47
8/10

04:30

Kết thúc
AS Trencin
AS Trencin
4 : 2
Petrzalka
Petrzalka
1.69
3.75
4.35

1

1.69

O2.5

1.62

YES

1.63

1

1.69
4.8/10

05:00

Kết thúc
Slovan II
Slovan Bratislava II
1 : 2
AS Trencin
AS Trencin
3.5
3.75
1.9

1

3.5

O2.5

1.51

YES

1.48

O2.5

1.51
8/10

11:00

Kết thúc
AS Trencin
AS Trencin
3 : 0
FK Kosice
FK Kosice
2.15
3.9
3.4

X2

1.78

O2.5

1.43

YES

1.45

O2.5

1.43
5.3/10

11:00

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
0 : 1
AS Trencin
AS Trencin red card
1.91
3.65
4.15

X

3.65

U3.5

1.34

YES

1.83

U3.5

1.34
4.2/10

01:00

Kết thúc
Senica
Senica
0 : 3
AS Trencin
Trencin
8
5.1
1.23

2

1.23

O2.5

1.5

NO

1.78

2

1.23
9.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AS Trencin

Bạn đang tìm nhận định AS Trencin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AS Trencin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của AS Trencin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, AS Trencin đã ghi nhận 12 trận thắng, 3 trận hòa và 16 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

AS Trencin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.41m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AS Trencin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

AS Trencin chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng5712
Hòa213
Thua8816
Bàn thắng ghi được141731
Bàn thắng để thủng lưới222951
Trung bình ghi bàn0.91.11.0
Trung bình thủng lưới1.51.81.6
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 10 G
4-2-3-1 4 G
4-3-3 3 G
4-4-2 1 G
62 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
20 Trận
Tài 1.5 26%
8 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Katić
A. Katić
23 GK 7.50
Johnson Nsumoh Kalu
Johnson Nsumoh Kalu
24 FWD 7.37
S. Goss
S. Goss
30 MID 7.23
Eynel Soares
Eynel Soares
27 MID 7.22
S. Suleiman
S. Suleiman
19 FWD 7.21
M. Slavíček
M. Slavíček
22 GK 7.20
A. Yakubu
A. Yakubu
20 MID 7.18
L. Mikulaj
L. Mikulaj
20 FWD 7.18
M. Poom
M. Poom
26 MID 7.15
R. Križan
R. Križan
28 DEF 7.07
L. Bessilé
L. Bessilé
26 DEF 7.04
S. Bagín
S. Bagín
21 DEF 7.00
L. Skovajsa
L. Skovajsa
31 DEF 6.95
M. Khan
M. Khan
21 MID 6.88
D. Adamkovič
D. Adamkovič
19 FWD 6.85
H. Pávek
H. Pávek
20 DEF 6.84
Antonio Baždarić
Antonio Baždarić
19 MID 6.83
T. Hájovský
T. Hájovský
20 MID 6.78
M. Brandis
M. Brandis
20 DEF 6.78
F. Sabljić
F. Sabljić
22 FWD 6.76
G. Nadareishvili
G. Nadareishvili
20 MID 6.75
K. Hussar
K. Hussar
23 DEF 6.75
J. Holúbek
J. Holúbek
34 DEF 6.74
P. Diouf
P. Diouf
20 DEF 6.74
K. Adedoyin
K. Adedoyin
25 FWD 6.71
J. Sunday
J. Sunday
21 FWD 6.70
N. Dmitrovic
N. Dmitrovic
19 FWD 6.70
N. Bangs
N. Bangs
19 FWD 6.70
Roshaun Mathurin
Roshaun Mathurin
21 MID 6.66
D. Jepihhin
D. Jepihhin
20 FWD 6.65
D. Kam
D. Kam
21 MID 6.59
P. Doesburg
P. Doesburg
24 FWD 6.59
A. Fiala
A. Fiala
20 MID 6.58
J. Kranthove
J. Kranthove
25 DEF 6.52
F. Kasana
F. Kasana
17 MID 6.43
R. Musaba
R. Musaba
25 MID 6.43
S. Adyrbekov
S. Adyrbekov
19 MID 6.38
V. Simic
V. Simic
20 DEF 6.37
R. Guibero
R. Guibero
21 FWD 6.30