Asteras Tripolis II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Asteras II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Niki Volos
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Karditsa
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Asteras II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Asteras II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Asteras II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Iraklis 1908
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Kavala
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Asteras II
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Asteras II
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
07:45 Kết thúc |
AEK II
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Asteras Tripolis II
Bạn đang tìm nhận định Asteras Tripolis II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Asteras Tripolis II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của Asteras Tripolis II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League 2, Asteras Tripolis II đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Asteras Tripolis II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 11 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 14 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |



