Nhận định Kavala vs Asteras Tripolis II - 24 thg 1, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.42
Tối đa 2 bàn thắng
2.2/10
Kèo 1X2
12.60
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.42
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.72
4.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAsteras II
Kiểm soát bóngKavala: 59%Asteras Tripolis II: 41%
Tổng số cú sútKavala: 7Asteras Tripolis II: 7
Sút trúng đíchKavala: 3Asteras Tripolis II: 3
Sút trượtKavala: 3Asteras Tripolis II: 3
Phạt gócKavala: 4Asteras Tripolis II: 2
Kiểm soát bóngKavala: 52%Asteras Tripolis II: 48%
Tổng số cú sútKavala: 4Asteras Tripolis II: 3
Sút trúng đíchKavala: 1Asteras Tripolis II: 1
Sút trượtKavala: 3Asteras Tripolis II: 2
Phạt gócKavala: 2Asteras Tripolis II: 3
Kiểm soát bóngKavala: 52%59%Asteras Tripolis II: 48%41%
Tổng số cú sútKavala: 47Asteras Tripolis II: 37
Sút trúng đíchKavala: 13Asteras Tripolis II: 13
Sút trượtKavala: 33Asteras Tripolis II: 23
Phạt gócKavala: 24Asteras Tripolis II: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Asteras II
Tổng bàn thắngKavala: 2.1Asteras Tripolis II: 2.1
Bàn thắng ghi đượcKavala: 1.1Asteras Tripolis II: 1.3
Bàn thuaKavala: 1Asteras Tripolis II: 0.8
Kiểm soát bóngKavala: 49%Asteras Tripolis II: 48%
Tổng số cú sútKavala: 5.4Asteras Tripolis II: 9
Sút trúng đíchKavala: 2.6Asteras Tripolis II: 4.2
Sút trượtKavala: 2.8Asteras Tripolis II: 4.8
Phạt gócKavala: 3Asteras Tripolis II: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Asteras II
ThắngKavala: 5Asteras Tripolis II: 5
Trên 1.5 bànKavala: 6Asteras Tripolis II: 5
Trên 2.5 bànKavala: 4Asteras Tripolis II: 3
Trên 3.5 bànKavala: 1Asteras Tripolis II: 2
Cả hai đội ghi bànKavala: 3Asteras Tripolis II: 4
Thắng bất ngờKavala: 0Asteras Tripolis II: 0
Thua bất ngờKavala: 0Asteras Tripolis II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
24 thg 12026
Kavala
Asteras Tripolis II11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 12-5 | 19 |
| 2 |
|
7 | 9-4 | 16 |
| 3 |
|
7 | 8-3 | 14 |
| 4 |
|
7 | 9-4 | 12 |
| 5 |
|
7 | 9-6 | 11 |
| 6 |
|
7 | 9-4 | 10 |
| 7 |
|
7 | 7-6 | 9 |
| 8 |
|
7 | 8-8 | 8 |
| 9 |
|
7 | 6-7 | 8 |
| 10 |
|
7 | 5-7 | 8 |
| 11 |
|
7 | 5-7 | 8 |
| 12 |
|
7 | 5-9 | 8 |
| 13 |
|
7 | 9-14 | 6 |
| 14 |
|
7 | 5-9 | 5 |
| 15 |
|
7 | 2-7 | 5 |
| 16 |
|
7 | 4-12 | 3 |