Athletic Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ath Bilbao Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Próximo |
Girona
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
16:00 Finalizado |
Ath Bilbao
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
16:00 Finalizado |
Real Sociedad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
16:00 Finalizado |
Ath Bilbao
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.8/10 |
09:00 Finalizado |
Vallecano
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
16:00 Finalizado |
Ath Bilbao
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.5/10 |
09:00 Finalizado |
R. Oviedo
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
11:15 Finalizado |
Ath Bilbao
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.3/10 |
16:00 Finalizado |
Valencia
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.8/10 |
13:30 Finalizado |
Sevilla
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
11:15 Finalizado |
Mallorca
3
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.8/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Athletic Club. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 183 trận đấu có sự tham gia của Athletic Club với tỷ lệ trúng 67.21% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 13 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 21 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Yuri
|
35 | DEF | 7.02 |
|
Ruíz de Galarreta
|
32 | MID | 7.02 |
|
Unai Simón
|
28 | GK | 6.97 |
|
Nico Williams
|
23 | MID | 6.95 |
|
Aymeric Laporte
|
31 | DEF | 6.94 |
|
Mikel Jauregizar
|
22 | MID | 6.86 |
|
Aitor Paredes
|
25 | DEF | 6.81 |
|
Álex Berenguer
|
30 | MID | 6.77 |
|
Jesús Areso
|
26 | DEF | 6.76 |
|
Alejandro Rego
|
22 | MID | 6.73 |
|
Robert Navarro
|
23 | MID | 6.71 |
|
Nico Serrano
|
22 | FWD | 6.66 |
|
Dani Vivian
|
26 | DEF | 6.65 |
|
I. Williams
|
31 | MID | 6.59 |
|
Mikel Vesga
|
32 | MID | 6.59 |
|
Gorosabel
|
29 | DEF | 6.57 |
|
Unai Gómez
|
22 | MID | 6.56 |
|
S. Sanchez
|
18 | MID | 6.53 |
|
Gorka Guruzeta
|
29 | FWD | 6.52 |
|
Maroan Sannadi
|
24 | FWD | 6.50 |
|
Beñat Prados
|
24 | MID | 6.50 |
|
A. Hierro
|
20 | FWD | 6.50 |
|
Oihan Sancet
|
25 | MID | 6.47 |
|
A. Boiro
|
23 | DEF | 6.43 |
|
E. Garcia
|
21 | MID | 6.40 |
|
Lekue
|
32 | DEF | 6.37 |
|
Urko Izeta
|
26 | FWD | 6.37 |
|
Julen Agirrezabala
|
25 | GK | 6.36 |
|
Hugo Rincón
|
22 | DEF | 6.28 |




