1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Athletic Club
Athletic Club

Athletic Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €303.00m

Phong độ gần đây

WLLDL
193 Trận đấu đã nhận định
67.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Athletic C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Real Madrid
Real Madrid
4 : 2
Athletic C
Athletic C
1.6
4.85
5.8

1

1.6

O2.5

1.45

YES

1.55

O2.5

1.45
1.4/10

13:00

Kết thúc
Athletic C
Athletic Club
1 : 1
Celta Vigo
Celta Vigo
2.3
3.2
3.6

1

2.3

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
4.4/10

13:00

Kết thúc
Espanyol
Espanyol
2 : 0
Athletic C
Athletic C
2.85
3.35
2.87

2

2.87

U3.5

1.2

NO

1.82

X2

1.5
5.1/10

10:15

Kết thúc
Athletic C
Athletic Club
0 : 1
Valencia
Valencia
1.8
3.8
5.5

1

1.8

O1.5

1.37

NO

1.77

O1.5

1.37
4.1/10

12:30

Kết thúc
Alaves
Alaves
2 : 4
Athletic C
Athletic C
2.9
3.45
2.65

1

2.9

O1.5

1.38

NO

1.98

O1.5

1.38
7.6/10

15:00

Kết thúc
Atletico M
Atletico Madrid
3 : 2
Athletic Club
Athletic C
2.1
3.75
3.65

1

2.1

O1.5

1.28

YES

1.7

1X

1.33
5.6/10

13:00

Kết thúc
red card Athletic C
Athletic Club
1 : 0
Osasuna
Osasuna
1.88
3.6
4.8

1

1.88

U3.5

1.33

YES

1.87

U3.5

1.33
3.7/10

15:00

Kết thúc
Athletic C
Athletic Club
1 : 2
Villarreal
Villarreal
2.1
3.6
3.8

1

2.1

U3.5

1.36

NO

2.08

U3.5

1.36
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athletic Club

Bạn đang tìm nhận định Athletic Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Athletic Club, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 193 trận đấu có sự tham gia của Athletic Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Athletic Club đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 18 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Athletic Club đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.11 xG7.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Athletic Club hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €303.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Athletic Club đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng9413
Hòa336
Thua71118
Bàn thắng ghi được221941
Bàn thắng để thủng lưới213354
Trung bình ghi bàn1.21.11.1
Trung bình thủng lưới1.11.81.5
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 36 G
4-1-4-1 1 G
78 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
24 Trận
Tài 1.5 32%
12 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Yuri
Yuri
35 DEF 7.05
Ruíz de Galarreta
Ruíz de Galarreta
32 MID 7.02
Nico Williams
Nico Williams
23 MID 6.97
Unai Simón
Unai Simón
28 GK 6.88
Aymeric Laporte
Aymeric Laporte
31 DEF 6.85
Aitor Paredes
Aitor Paredes
25 DEF 6.83
Mikel Jauregizar
Mikel Jauregizar
22 MID 6.75
Alejandro Rego
Alejandro Rego
22 MID 6.74
Yeray
Yeray
30 DEF 6.73
Jesús Areso
Jesús Areso
26 DEF 6.72
Dani Vivian
Dani Vivian
26 DEF 6.71
Nico Serrano
Nico Serrano
22 FWD 6.69
Robert Navarro
Robert Navarro
23 MID 6.67
Álex Berenguer
Álex Berenguer
30 MID 6.62
Gorosabel
Gorosabel
29 DEF 6.62
Oihan Sancet
Oihan Sancet
25 MID 6.61
Mikel Vesga
Mikel Vesga
32 MID 6.60
I. Williams
I. Williams
31 MID 6.59
Gorka Guruzeta
Gorka Guruzeta
29 FWD 6.54
S. Sanchez
S. Sanchez
18 MID 6.53
A. Boiro
A. Boiro
23 DEF 6.52
Beñat Prados
Beñat Prados
24 MID 6.50
Unai Gómez
Unai Gómez
22 MID 6.50
A. Hierro
A. Hierro
20 FWD 6.50
Maroan Sannadi
Maroan Sannadi
24 FWD 6.48
E. Garcia
E. Garcia
21 MID 6.40
Urko Izeta
Urko Izeta
26 FWD 6.37
Julen Agirrezabala
Julen Agirrezabala
25 GK 6.36
Lekue
Lekue
32 DEF 6.30
Hugo Rincón
Hugo Rincón
22 DEF 6.28