Athletic Club W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Athletic C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Athletic C
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Edf L
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Athletic C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Levante B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Athletic C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Levante W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
11:00 Kết thúc |
Athletic C
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Barcelona W
7
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athletic Club W
Bạn đang tìm nhận định Athletic Club W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Athletic Club W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Athletic Club W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Athletic Club W đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Athletic Club W đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.38 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Athletic Club W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €369.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Athletic Club W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 4 | 7 | 11 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 17 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 21 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 7 | 12 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |




