Athletic Club W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Athletic C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Athletic C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Levante W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
11:00 Kết thúc |
Athletic C
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Barcelona W
7
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Athletic C
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Eibar W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Athletic C
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Sevilla FC W
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athletic Club W
Bạn đang tìm nhận định Athletic Club W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Athletic Club W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Athletic Club W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Athletic Club W đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Athletic Club W đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.31 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Athletic Club W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €369.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Athletic Club W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 14 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 21 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |




