Nhận định Athletic Club W vs Granada - 25 thg 4, 2026
12.05
X3.25
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.65
Tối đa 2 bàn thắng
1.6/10
Kèo 1X2
12.05
1.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.38
3.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGranada
xGAthletic Club W: 1.61Granada: 0.83
Kiểm soát bóngAthletic Club W: 59%Granada: 41%
Tổng số cú sútAthletic Club W: 12Granada: 7
Sút trúng đíchAthletic Club W: 4Granada: 3
Sút trượtAthletic Club W: 4Granada: 2
Phạt gócAthletic Club W: 4Granada: 3
Thẻ vàngAthletic Club W: 1Granada: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Granada
Bàn thắng kỳ vọngAthletic Club W: 1.31Granada: 1.02
Tổng bàn thắngAthletic Club W: 3.6Granada: 1.8
Bàn thắng ghi đượcAthletic Club W: 1.1Granada: 1.5
Bàn thuaAthletic Club W: 2.5Granada: 0.3
Kiểm soát bóngAthletic Club W: 56%Granada: 52%
Tổng số cú sútAthletic Club W: 11.1Granada: 9.3
Sút trúng đíchAthletic Club W: 4.2Granada: 3.4
Sút trượtAthletic Club W: 4.8Granada: 3.8
Phạm lỗiAthletic Club W: 12.1Granada: 9
Phạt gócAthletic Club W: 4.7Granada: 3.9
Việt vịAthletic Club W: 1.2Granada: 1.2
Thẻ vàngAthletic Club W: 2.22Granada: 2.11
Tổng số đường chuyềnAthletic Club W: 441Granada: 404
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Granada
ThắngAthletic Club W: 4Granada: 8
Trên 1.5 bànAthletic Club W: 8Granada: 6
Trên 2.5 bànAthletic Club W: 7Granada: 1
Trên 3.5 bànAthletic Club W: 5Granada: 1
Cả hai đội ghi bànAthletic Club W: 5Granada: 1
Thắng bất ngờAthletic Club W: 1Granada: 0
Thua bất ngờAthletic Club W: 0Granada: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 25
Granada1
Athletic Club W5
09 thg 3, 25
Granada0
Athletic Club W2
15 thg 9, 24
Athletic Club W2
Granada1
03 thg 2, 24
Granada2
Athletic Club W0
04 thg 10, 23
Athletic Club W1
Granada0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 126-9 | 84 |
| 2 |
|
29 | 63-18 | 69 |
| 3 |
|
29 | 59-27 | 63 |
| 4 |
|
29 | 47-22 | 51 |
| 5 |
|
29 | 63-37 | 51 |
| 6 |
|
29 | 36-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 31-43 | 41 |
| 8 |
|
29 | 33-46 | 40 |
| 9 |
|
29 | 41-55 | 37 |
| 10 |
|
29 | 27-46 | 36 |
| 11 |
|
29 | 34-52 | 31 |
| 12 |
|
29 | 28-44 | 30 |
| 13 |
|
29 | 16-46 | 25 |
| 14 |
|
29 | 28-52 | 21 |
| 15 |
|
29 | 22-74 | 14 |
| 16 |
|
29 | 18-61 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation