Nhận định Athletic Club W vs Alhama W - 31 thg 5, 2026
11.28
X5.80
28.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.28
Athletic Club W thắng
7.7/10
Kèo 1X2
11.28
7.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
1.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.16
3.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlhama W
xGAthletic Club W: 1.71Alhama W: 0.97
Kiểm soát bóngAthletic Club W: 69%Alhama W: 31%
Tổng số cú sútAthletic Club W: 16Alhama W: 9
Sút trúng đíchAthletic Club W: 5Alhama W: 3
Sút trượtAthletic Club W: 6Alhama W: 4
Phạt gócAthletic Club W: 5Alhama W: 3
Thẻ vàngAthletic Club W: 1Alhama W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Alhama W
Bàn thắng kỳ vọngAthletic Club W: 1.38Alhama W: 1.04
Tổng bàn thắngAthletic Club W: 2.7Alhama W: 3.7
Bàn thắng ghi đượcAthletic Club W: 1.2Alhama W: 1.1
Bàn thuaAthletic Club W: 1.5Alhama W: 2.6
Kiểm soát bóngAthletic Club W: 54%Alhama W: 30%
Tổng số cú sútAthletic Club W: 13.5Alhama W: 10.2
Sút trúng đíchAthletic Club W: 4.5Alhama W: 3.8
Sút trượtAthletic Club W: 5.7Alhama W: 4.7
Phạm lỗiAthletic Club W: 12.8Alhama W: 9.9
Phạt gócAthletic Club W: 4.8Alhama W: 3.4
Việt vịAthletic Club W: 1.5Alhama W: 2.1
Thẻ vàngAthletic Club W: 2.3Alhama W: 2
Tổng số đường chuyềnAthletic Club W: 425Alhama W: 207
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Alhama W
ThắngAthletic Club W: 5Alhama W: 1
Trên 1.5 bànAthletic Club W: 6Alhama W: 9
Trên 2.5 bànAthletic Club W: 4Alhama W: 8
Trên 3.5 bànAthletic Club W: 2Alhama W: 6
Cả hai đội ghi bànAthletic Club W: 4Alhama W: 6
Thắng bất ngờAthletic Club W: 1Alhama W: 0
Thua bất ngờAthletic Club W: 0Alhama W: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 10, 25
Alhama W0
Athletic Club W0
21 thg 4, 23
Athletic Club W1
Alhama W0
15 thg 1, 23
Alhama W2
Athletic Club W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 126-9 | 84 |
| 2 |
|
29 | 63-18 | 69 |
| 3 |
|
29 | 59-27 | 63 |
| 4 |
|
29 | 47-22 | 51 |
| 5 |
|
29 | 63-37 | 51 |
| 6 |
|
29 | 36-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 31-43 | 41 |
| 8 |
|
29 | 33-46 | 40 |
| 9 |
|
29 | 41-55 | 37 |
| 10 |
|
29 | 27-46 | 36 |
| 11 |
|
29 | 34-52 | 31 |
| 12 |
|
29 | 28-44 | 30 |
| 13 |
|
29 | 16-46 | 25 |
| 14 |
|
29 | 28-52 | 21 |
| 15 |
|
29 | 22-74 | 14 |
| 16 |
|
29 | 18-61 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation