icon back

Athletico PR U20

Athletico PR U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Athletico PR U20 ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Athletico PR U20 ghi bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

W
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

จบแล้ว
Athletico U
Athletico PR U20
3 : 0
Cuiaba U20
Cuiaba U20
2
3.6
3.05

1

2

U3.5

1.45

NO

2.3

1X

1.3
4.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Athletico PR U20. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 1 trận đấu có sự tham gia của Athletico PR U20 với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Brasileiro U20 ABrazil • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111021
Thắng8412
Hòa202
Thua167
Bàn thắng ghi được21930
Bàn thắng để thủng lưới81725
Trung bình ghi bàn1.90.91.4
Trung bình thủng lưới0.71.71.2
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 2
61-75 1
76-90 2
5 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
17 Trận
Tài 1.5 38%
8 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 10%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Carlos Eduardo de Barros
Carlos Eduardo de Barros
19 GK 8.01
Diogo Riquelme
Diogo Riquelme
20 MID 7.65
Matheus Soares
Matheus Soares
20 GK 7.13
Marcos André Paulino Maia
Marcos André Paulino Maia
19 DEF 7.05
Arthur Dias
Arthur Dias
18 DEF 6.68
Kayke Santos
Kayke Santos
17 FWD 6.54
Gustavo Gomes
Gustavo Gomes
17 MID 6.48
Kauã Moraes
Kauã Moraes
19 DEF 6.44
G. Herbert
G. Herbert
20 MID 6.28