Nhận định Athletico PR U20 vs Sao Paulo U20 - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.49
Athletico PR U20 thắng hoặc hòa
3.1/10
Kèo 1X2
12.70
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.72
1.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Sao Paulo U20
Tổng bàn thắngAthletico PR U20: 2.5Sao Paulo U20: 3.4
Bàn thắng ghi đượcAthletico PR U20: 1.7Sao Paulo U20: 1.8
Bàn thuaAthletico PR U20: 0.8Sao Paulo U20: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sao Paulo U20
ThắngAthletico PR U20: 6Sao Paulo U20: 4
Trên 1.5 bànAthletico PR U20: 7Sao Paulo U20: 9
Trên 2.5 bànAthletico PR U20: 4Sao Paulo U20: 6
Trên 3.5 bànAthletico PR U20: 2Sao Paulo U20: 4
Cả hai đội ghi bànAthletico PR U20: 5Sao Paulo U20: 7
Thắng bất ngờAthletico PR U20: 0Sao Paulo U20: 0
Thua bất ngờAthletico PR U20: 1Sao Paulo U20: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
3Thắng
3Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
18 thg 62025
Athletico PR U20
São Paulo U2023
03 thg 42024
São Paulo U20
Athletico PR U2022
06 thg 42023
Athletico PR U20
São Paulo U2021
19 thg 82022
Athletico PR U20
São Paulo U2041
13 thg 82022
São Paulo U20
Athletico PR U2031
25 thg 102021
São Paulo U20
Athletico PR U2032
18 thg 102021
Athletico PR U20
São Paulo U2011
27 thg 62021
São Paulo U20
Athletico PR U2010
03 thg 12021
Athletico PR U20
São Paulo U2010
27 thg 122020
São Paulo U20
Athletico PR U2011
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 54-23 | 44 |
| 2 |
|
19 | 36-19 | 36 |
| 3 |
|
19 | 32-20 | 36 |
| 4 |
|
19 | 49-35 | 34 |
| 5 |
|
19 | 39-25 | 32 |
| 6 |
|
19 | 29-24 | 31 |
| 7 |
|
19 | 35-27 | 29 |
| 8 |
|
19 | 31-25 | 29 |
| 9 |
|
19 | 32-30 | 29 |
| 10 |
|
19 | 28-29 | 28 |
| 11 |
|
19 | 27-26 | 25 |
| 12 |
|
19 | 25-37 | 25 |
| 13 |
|
19 | 19-27 | 21 |
| 14 |
|
19 | 20-31 | 20 |
| 15 |
|
19 | 25-31 | 19 |
| 16 |
|
19 | 31-42 | 19 |
| 17 |
|
19 | 20-39 | 18 |
| 18 |
|
19 | 24-40 | 17 |
| 19 |
|
19 | 24-43 | 16 |
| 20 |
|
19 | 18-25 | 15 |