icon back

Atletico DE Rafaela

Atletico DE Rafaela Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €250.00Th.
KEY INSIGHT Atletico DE Rafaela bất bại trên sân nhà trong 19 trận gần nhất
TREND Atletico DE Rafaela có dưới 3.5 bàn trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLW
132 Trận đấu đã nhận định
62.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atletico Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

20:00

予定
Atletico
Atletico DE Rafaela
vs
San Martin S.J.
San Martin
2.47
2.62
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

終了
Atletico
Atletico DE Rafaela
1 : 0
Temperley
Temperley
2.5
2.62
4

X

2.62

U2.5

1.32

NO

1.5

U2.5

1.32
5.3/10

19:00

終了
Deportivo
Maipu
2 : 1
Atletico DE Rafaela
Atletico red card
2.45
2.75
4.35

X

2.75

U2.5

1.36

NO

1.6

U2.5

1.36
5.3/10

20:00

終了
Atletico
Atletico DE Rafaela
0 : 0
Almagro
Almagro
2.22
2.65
4.35

1

2.22

U2.5

1.3

NO

1.47

NG

1.47
6.3/10

17:30

終了
Atletico
Atletico DE Rafaela
1 : 0
San Martin Formosa
San M
1.68
3.45
7.25

1

1.68

U2.5

1.52

NO

1.4

U2.5

1.52
5/10

16:00

終了
San M
San Martin Formosa
0 : 1
Atletico DE Rafaela
Atletico
3.6
2.82
2.15

1

3.6

U2.5

1.3

NO

1.47

U2.5

1.3
3.3/10

16:00

終了
Ciudad B
Ciudad de Bolivar
0 : 0
Atletico DE Rafaela
Atletico
1.8
2.97
4.97

1

1.8

U2.5

1.36

NO

1.47

NG

1.47
5/10

17:15

終了
Atletico
Atletico DE Rafaela
2 : 1
Douglas Haig
Douglas Haig
1.47
4
9.5

1

1.47

U2.5

1.6

NO

1.46

1

1.47
1.4/10

19:05

終了
Douglas Haig
Douglas Haig
1 : 2
Atletico DE Rafaela
Atletico
7.75
3.75
1.73

1X

2.55

U2.5

1.52

NO

1.47

U2.5

1.52
5/10

17:00

終了
Atletico
Atletico DE Rafaela
1 : 0
Guillermo Brown
Guillermo
1.72
3.25
4.35

X2

1.85

O1.5

1.41

YES

2.15

O1.5

1.41
3/10

10:00

終了
Guillermo
Guillermo Brown
1 : 2
Atletico DE Rafaela
Atletico
3
2.7
2.42

1

3

U2.5

1.4

NO

1.61

U2.5

1.4
4.2/10

15:35

終了
Sportivo
Belgrano
0 : 0
Atletico DE Rafaela
Atletico
2.02
3.14
3.44

2

3.44

U2.5

1.57

NO

1.73

X2

1.65
5/10

17:30

終了
Atletico
Atletico DE Rafaela
3 : 0
Sportivo Belgrano
Sportivo
1.79
3.24
4.33

1

1.79

U2.5

1.54

NO

1.63

U2.5

1.54
5.1/10

15:00

終了
Sarmiento B
Sarmiento de La Banda
1 : 0
Atletico DE Rafaela
Atletico red card
2.44
3
2.77

1X

1.36

U2.5

1.47

NO

1.66

U2.5

1.47
5/10

15:00

終了
Atletico
Atletico DE Rafaela
0 : 0
Bartolome Mitre
Bartolome M
1.74
3.4
4.3

1

1.74

U2.5

1.55

NO

1.62

1

1.74
5/10

15:00

終了
Boca Unidos
Boca Unidos
2 : 2
Atletico DE Rafaela
Atletico
2.88
2.9
2.4

2

2.4

U2.5

1.47

NO

1.67

U2.5

1.47
5/10

17:00

終了
Atletico
Atletico DE Rafaela
3 : 0
Crucero Del Norte
Crucero D
1.35
4
9.3

1

1.35

U2.5

1.6

NO

1.44

NG

1.44
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Atletico DE Rafaela. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 132 trận đấu có sự tham gia của Atletico DE Rafaela với tỷ lệ trúng 62.88% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera NacionalArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.01.00.5
Trung bình thủng lưới0.02.01.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 3
46-60 1
5 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Ponce
F. Ponce
33 DEF 7.39
B. Miranda
B. Miranda
32 MID 7.03
D. Aquino
D. Aquino
25 FWD 6.50
L. Ontivero
L. Ontivero
31 FWD -
M. Castro
M. Castro
34 FWD -
G. Torres
G. Torres
23 FWD -
S. Moracci
S. Moracci
24 FWD -
C. Leineker
C. Leineker
23 FWD -
A. Alfano
A. Alfano
24 FWD -
Manuel Liendo
Manuel Liendo
26 FWD -
L. Albertengo
L. Albertengo
34 FWD -
A. Pastorelli
A. Pastorelli
28 MID -
F. Affranchino
F. Affranchino
35 MID -
J. Capurro
J. Capurro
31 MID -
N. Varela
N. Varela
20 MID -
D. Jaime
D. Jaime
19 MID -
T. Rojas
T. Rojas
20 MID -
T. Marchiori
T. Marchiori
26 MID -
G. Fernández
G. Fernández
32 DEF -
E. Wattier
E. Wattier
20 DEF -
L. Morales
L. Morales
21 DEF -
J. Stizza
J. Stizza
22 DEF -
J. Fuyana
J. Fuyana
21 DEF -
M. Martínez
M. Martínez
25 DEF -
R. Ramírez
R. Ramírez
26 DEF -
N. Utrera
N. Utrera
22 DEF -
E. Bilbao
E. Bilbao
36 GK -
F. Soloa
F. Soloa
29 MID -