Nhận định Atletico DE Rafaela vs Nueva Chicago - 25 thg 7, 2026
12.32
X2.82
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.34
Tối đa 2 bàn thắng
9.1/10
Kèo 1X2
X2.82
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.34
9.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.50
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.95
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINueva Chicago
Kiểm soát bóngAtletico DE Rafaela: 54%Nueva Chicago: 46%
Tổng số cú sútAtletico DE Rafaela: 9Nueva Chicago: 6
Sút trúng đíchAtletico DE Rafaela: 4Nueva Chicago: 4
Sút trượtAtletico DE Rafaela: 5Nueva Chicago: 2
Phạt gócAtletico DE Rafaela: 5Nueva Chicago: 5
Thẻ vàngAtletico DE Rafaela: 2Nueva Chicago: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Nueva Chicago
Tổng bàn thắngAtletico DE Rafaela: 1.4Nueva Chicago: 2
Bàn thắng ghi đượcAtletico DE Rafaela: 0.4Nueva Chicago: 0.8
Bàn thuaAtletico DE Rafaela: 1Nueva Chicago: 1.2
Kiểm soát bóngAtletico DE Rafaela: 48%Nueva Chicago: 49%
Tổng số cú sútAtletico DE Rafaela: 7.6Nueva Chicago: 8.8
Sút trúng đíchAtletico DE Rafaela: 3.5Nueva Chicago: 4.6
Sút trượtAtletico DE Rafaela: 4.1Nueva Chicago: 4.2
Phạt gócAtletico DE Rafaela: 4.1Nueva Chicago: 4.3
Thẻ vàngAtletico DE Rafaela: 2.8Nueva Chicago: 2.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nueva Chicago
ThắngAtletico DE Rafaela: 3Nueva Chicago: 2
Trên 1.5 bànAtletico DE Rafaela: 4Nueva Chicago: 7
Trên 2.5 bànAtletico DE Rafaela: 1Nueva Chicago: 3
Trên 3.5 bànAtletico DE Rafaela: 1Nueva Chicago: 1
Cả hai đội ghi bànAtletico DE Rafaela: 1Nueva Chicago: 4
Thắng bất ngờAtletico DE Rafaela: 0Nueva Chicago: 0
Thua bất ngờAtletico DE Rafaela: 0Nueva Chicago: 1
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
23 thg 6, 26
Nueva Chicago0
Atletico DE Rafaela0
19 thg 7, 24
Atletico DE Rafaela1
Nueva Chicago5
01 thg 3, 24
Nueva Chicago2
Atletico DE Rafaela0
24 thg 4, 22
Atletico DE Rafaela1
Nueva Chicago1
29 thg 9, 18
Atletico DE Rafaela0
Nueva Chicago1
28 thg 10, 17
Atletico DE Rafaela0
Nueva Chicago0
07 thg 6, 15
Atletico DE Rafaela2
Nueva Chicago0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 31-15 | 51 |
| 2 |
|
28 | 33-23 | 49 |
| 3 |
|
28 | 42-34 | 49 |
| 4 |
|
28 | 32-28 | 45 |
| 5 |
|
28 | 31-26 | 44 |
| 6 |
|
28 | 31-25 | 41 |
| 7 |
|
27 | 31-26 | 41 |
| 8 |
|
28 | 34-28 | 39 |
| 9 |
|
28 | 20-22 | 39 |
| 10 |
|
28 | 28-28 | 37 |
| 11 |
|
28 | 27-26 | 36 |
| 12 |
|
28 | 23-31 | 34 |
| 13 |
|
28 | 25-31 | 33 |
| 14 |
|
28 | 27-24 | 32 |
| 15 |
|
28 | 21-27 | 32 |
| 16 |
|
28 | 23-30 | 29 |
| 17 |
|
28 | 19-30 | 27 |
| 18 |
|
28 | 23-47 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation