icon back

Atletico Goianiense

Atletico Goianiense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.80m
KEY INSIGHT Atletico Goianiense bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Atletico Goianiense có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Atletico Goianiense bất bại trên sân nhà trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDL
191 Trận đấu đã nhận định
71.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atletico GO Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

終了
Atletico GO
Atletico GO
0 : 2
Goias
Goias
2.42
3
3.35

2

3.35

U2.5

1.53

NO

1.75

U2.5

1.53
6.2/10

16:00

終了
Vila Nova FC
Vila Nova FC
0 : 0
Atletico GO
Atletico GO
2.2
3.05
3.65

X

3.05

U2.5

1.54

YES

2.09

U2.5

1.54
5.3/10

16:00

終了
Atletico GO
Atletico GO
2 : 0
Vila Nova FC
Vila Nova FC
2.28
3.05
3.4

1X

1.34

U2.5

1.5

YES

2.12

U2.5

1.5
4.3/10

15:00

終了
red card Atletico GO
Atletico GO
1 : 0
Primavera MG
Primavera MG
1.32
5.1
12

1

1.32

U3.5

1.35

NO

1.49

1

1.32
4.7/10

15:00

終了
Atletico GO
Atletico GO
1 : 1
ABECAT Ouvidorense
ABECAT O
1.37
4.5
8.5

1

1.37

U3.5

1.31

YES

2.35

U3.5

1.31
4.5/10

16:00

終了
red card Goianiense
Atletico Goianiense
2 : 0
Inhumas
Inhumas
1.25
5.2
11

1

1.25

U3.5

1.25

NO

1.4

U3.5

1.25
8/10

15:00

終了
Goiatuba EC
Goiatuba EC
2 : 1
Atletico Goianiense
Atletico GO
4.8
3.8
1.78

2

1.78

U2.5

1.6

NO

1.68

2

1.78
6.2/10

15:00

終了
Atletico GO
Atletico GO
0 : 0
CRAC
CRAC
1.54
3.75
8.5

1

1.54

U2.5

1.6

NO

1.6

1

1.54
6.9/10

18:30

終了
Atletico GO
Atletico GO
2 : 0
Inhumas
Inhumas
1.29
5.1
10.5

1

1.29

U3.5

1.35

YES

2.6

1

1.29
10/10

18:30

終了
Jataiense
Jataiense
3 : 1
Atletico Goianiense
Atletico GO red card
5
3.25
1.9

2

1.9

U2.5

1.49

NO

1.6

U2.5

1.49
5.3/10

01:00

終了
Gremio A.
Gremio Anapolis
1 : 4
Atletico Goianiense
Goianiense
7.25
3.45
1.5

2

1.5

U2.5

1.53

NO

1.48

2

1.5
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Atletico Goianiense. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 191 trận đấu có sự tham gia của Atletico Goianiense với tỷ lệ trúng 71.2% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Goiano - 1Brazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng336
Hòa314
Thua022
Bàn thắng ghi được8917
Bàn thắng để thủng lưới279
Trung bình ghi bàn1.31.51.4
Trung bình thủng lưới0.31.20.8
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 5
31-45 4
46-60 7
61-75 8
76-90 5
33 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
10 Trận
Tài 1.5 50%
6 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Renan Silva
Renan Silva
21 - 6.63
F. Barrios
F. Barrios
23 MID -
Kevyn
Kevyn
23 MID -
F. Martínez
F. Martínez
29 FWD -
Yuri
Yuri
19 MID -
João Victor
João Victor
25 DEF -
Ronaldo
Ronaldo
29 GK -
Léo Naldi
Léo Naldi
24 MID -
Kauan
Kauan
20 FWD -
Marcão
Marcão
24 DEF -
Gustavo Daniel
Gustavo Daniel
20 DEF -
Anderson
Anderson
27 GK -
A. Cruz
A. Cruz
25 FWD -
Marcelinho
Marcelinho
23 FWD -
Caio Dantas
Caio Dantas
32 FWD -
William Pottker
William Pottker
32 FWD -
Daniel
Daniel
21 FWD -
Willian Maranhão
Willian Maranhão
30 MID -
Shaylon
Shaylon
28 MID -
Robert Santos
Robert Santos
22 FWD -
Raí Ramos
Raí Ramos
31 DEF -
Luizão
Luizão
27 MID -
Marcinho
Marcinho
29 DEF -
Pedro Henrique
Pedro Henrique
33 DEF -
Alix
Alix
26 DEF -
Guilherme Romão
Guilherme Romão
28 DEF -
Janderson
Janderson
26 FWD -
Á. Araos
Á. Araos
28 MID -
Rai
Rai
21 MID -