Nhận định Atletico Goianiense vs Athletic Club - 18 thg 7, 2026
12.00
X3.25
24.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.61
Tối đa 2 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
12.00
5.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.61
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.66
8.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAthletic Club
xGAtletico Goianiense: 1.82Athletic Club: 0.88
Kiểm soát bóngAtletico Goianiense: 59%Athletic Club: 41%
Tổng số cú sútAtletico Goianiense: 16Athletic Club: 11
Sút trúng đíchAtletico Goianiense: 6Athletic Club: 2
Sút trượtAtletico Goianiense: 7Athletic Club: 5
Phạt gócAtletico Goianiense: 6Athletic Club: 5
Thẻ vàngAtletico Goianiense: 2Athletic Club: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Athletic Club
Bàn thắng kỳ vọngAtletico Goianiense: 1.63Athletic Club: 1.11
Tổng bàn thắngAtletico Goianiense: 2.2Athletic Club: 1.9
Bàn thắng ghi đượcAtletico Goianiense: 1.1Athletic Club: 0.9
Bàn thuaAtletico Goianiense: 1.1Athletic Club: 1
Kiểm soát bóngAtletico Goianiense: 49%Athletic Club: 45%
Tổng số cú sútAtletico Goianiense: 15.4Athletic Club: 14.7
Sút trúng đíchAtletico Goianiense: 5Athletic Club: 2.9
Sút trượtAtletico Goianiense: 7Athletic Club: 7.4
Phạm lỗiAtletico Goianiense: 13.4Athletic Club: 15.1
Phạt gócAtletico Goianiense: 5.9Athletic Club: 5.7
Việt vịAtletico Goianiense: 1.3Athletic Club: 1.4
Thẻ vàngAtletico Goianiense: 2.1Athletic Club: 2
Tổng số đường chuyềnAtletico Goianiense: 369Athletic Club: 340
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Athletic Club
ThắngAtletico Goianiense: 3Athletic Club: 3
Trên 1.5 bànAtletico Goianiense: 7Athletic Club: 6
Trên 2.5 bànAtletico Goianiense: 3Athletic Club: 2
Trên 3.5 bànAtletico Goianiense: 1Athletic Club: 1
Cả hai đội ghi bànAtletico Goianiense: 5Athletic Club: 5
Thắng bất ngờAtletico Goianiense: 0Athletic Club: 0
Thua bất ngờAtletico Goianiense: 0Athletic Club: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
04 thg 8, 25
Athletic Club1
Atletico Goianiense1
07 thg 4, 25
Atletico Goianiense4
Athletic Club2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 26-13 | 45 |
| 2 |
|
24 | 25-17 | 44 |
| 3 |
|
24 | 35-25 | 41 |
| 4 |
|
24 | 39-21 | 40 |
| 5 |
|
24 | 27-21 | 40 |
| 6 |
|
24 | 32-22 | 38 |
| 7 |
|
24 | 35-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-31 | 36 |
| 9 |
|
24 | 27-23 | 36 |
| 10 |
|
24 | 25-25 | 34 |
| 11 |
|
24 | 23-29 | 33 |
| 12 |
|
24 | 21-18 | 33 |
| 13 |
|
24 | 33-27 | 32 |
| 14 |
|
24 | 28-26 | 31 |
| 15 |
|
24 | 28-27 | 31 |
| 16 |
|
24 | 27-30 | 29 |
| 17 |
|
24 | 25-30 | 28 |
| 18 |
|
24 | 29-36 | 21 |
| 19 |
|
24 | 16-42 | 11 |
| 20 |
|
24 | 16-50 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation