1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera Nacional
  4. Atletico Mitre
Atletico Mitre

Atletico Mitre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.80m
KEY INSIGHT Atletico Mitre không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDDL
145 Trận đấu đã nhận định
71.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atletico M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 63'
Central Norte
Central Norte
1 : 0
Atletico M
Atletico M
2.38
2.8
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

18:00

Kết thúc
Atletico M
Atletico Mitre
1 : 3
Deportivo Madryn
Deportivo
2.17
2.8
4.75

1

2.17

U2.5

1.29

NO

1.42

U2.5

1.29
8.9/10

16:00

Kết thúc
Club A
Club Atletico Guemes
2 : 2
Atletico Mitre
Atletico
2.35
2.7
4.4

X

2.7

U2.5

1.3

NO

1.47

U2.5

1.3
10/10

14:00

Kết thúc
red card Defensore
Belgrano
0 : 0
Atletico Mitre
Atletico
2.05
3
4.9

1

2.05

U2.5

1.36

NO

1.47

U2.5

1.36
8.8/10

15:00

Kết thúc
Atletico
Atletico Mitre
1 : 1
Ciudad de Bolivar
Ciudad B
2.12
2.85
4.6

1

2.12

U2.5

1.3

NO

1.42

U2.5

1.3
8.8/10

16:00

Kết thúc
Racing C
Racing Cordoba
0 : 0
Atletico Mitre
Atletico red cardred cardred card
2
3.05
4.9

1X

1.21

U2.5

1.34

YES

2.67

U2.5

1.34
4/10

08:45

Kết thúc
Atletico
Atletico Mitre
1 : 0
CA Estudiantes
Estudiant
2.8
2.75
3.15

X

2.75

U2.5

1.31

NO

1.5

U2.5

1.31
6.8/10

14:30

Kết thúc
Atletico
Atletico Mitre
1 : 1
CA Estudiantes
Estudiant
3.7
2.79
2.18

2

2.18

U2.5

1.33

NO

1.49

X2

1.25
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico Mitre

Bạn đang tìm nhận định Atletico Mitre? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atletico Mitre được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Atletico Mitre với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Atletico Mitre đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Atletico Mitre hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atletico Mitre đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera NacionalArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận246
Thắng101
Hòa134
Thua011
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới145
Trung bình ghi bàn1.00.80.8
Trung bình thủng lưới0.51.00.8
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
46-60 3
61-75 4
76-90 7
17 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 17%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Gallardo
D. Gallardo
28 FWD 7.10
O. Piris
O. Piris
36 DEF 6.92
R. Salinas
R. Salinas
39 FWD 6.66
M. Oses
M. Oses
20 FWD 6.41
L. Ríos
L. Ríos
24 FWD -
S. Rosales
S. Rosales
30 FWD -
R. González
R. González
25 FWD -
M. Machado
M. Machado
24 FWD -
V. Barberini
V. Barberini
23 FWD -
J. Martínez
J. Martínez
27 FWD -
D. Romero
D. Romero
38 FWD -
A. Batista
A. Batista
23 FWD -
A. Ramírez
A. Ramírez
25 FWD -
J. Bonet
J. Bonet
27 FWD -
E. González
E. González
24 MID -
M. Kabalín
M. Kabalín
27 MID -
Emiliano Encina
Emiliano Encina
24 MID -
J. Alessandroni
J. Alessandroni
37 MID -
O. Moscarelli
O. Moscarelli
24 DEF -
M. Penepil
M. Penepil
22 DEF -
Marcos Sánchez
Marcos Sánchez
35 DEF -
G. Lillo
G. Lillo
26 DEF -
C. Díaz
C. Díaz
36 DEF -
G. Valdivia
G. Valdivia
24 DEF -
B. Mieres
B. Mieres
30 DEF -
F. Wiechniak
F. Wiechniak
23 DEF -
F. Manenti
F. Manenti
29 DEF -
F. Melillán
F. Melillán
28 DEF -
L. Jachfe
L. Jachfe
24 GK -
S. Luján
S. Luján
23 MID -