Nhận định Atletico Mitre vs Racing Cordoba - 17 thg 7, 2026
12.42
X2.80
23.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.37
Tối đa 2 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
X21.57
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.37
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.93
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRacing C
Kiểm soát bóngAtletico Mitre: 54%Racing Cordoba: 46%
Tổng số cú sútAtletico Mitre: 8Racing Cordoba: 8
Sút trúng đíchAtletico Mitre: 4Racing Cordoba: 3
Sút trượtAtletico Mitre: 4Racing Cordoba: 4
Phạt gócAtletico Mitre: 7Racing Cordoba: 5
Thẻ vàngAtletico Mitre: 2Racing Cordoba: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Racing C
Tổng bàn thắngAtletico Mitre: 2.7Racing Cordoba: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAtletico Mitre: 1.1Racing Cordoba: 1.1
Bàn thuaAtletico Mitre: 1.6Racing Cordoba: 1.4
Kiểm soát bóngAtletico Mitre: 50%Racing Cordoba: 51%
Tổng số cú sútAtletico Mitre: 7.8Racing Cordoba: 9.5
Sút trúng đíchAtletico Mitre: 4.3Racing Cordoba: 4.5
Sút trượtAtletico Mitre: 3.5Racing Cordoba: 5
Phạt gócAtletico Mitre: 5.7Racing Cordoba: 5
Thẻ vàngAtletico Mitre: 2.44Racing Cordoba: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Racing C
ThắngAtletico Mitre: 2Racing Cordoba: 2
Trên 1.5 bànAtletico Mitre: 9Racing Cordoba: 9
Trên 2.5 bànAtletico Mitre: 6Racing Cordoba: 4
Trên 3.5 bànAtletico Mitre: 3Racing Cordoba: 2
Cả hai đội ghi bànAtletico Mitre: 5Racing Cordoba: 6
Thắng bất ngờAtletico Mitre: 0Racing Cordoba: 0
Thua bất ngờAtletico Mitre: 0Racing Cordoba: 1
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
Racing Cordoba0
Atletico Mitre0
20 thg 8, 23
Racing Cordoba4
Atletico Mitre2
09 thg 4, 23
Atletico Mitre1
Racing Cordoba1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 32-23 | 52 |
| 2 |
|
26 | 41-24 | 46 |
| 3 |
|
26 | 34-20 | 45 |
| 4 |
|
26 | 38-24 | 43 |
| 5 |
|
26 | 22-16 | 41 |
| 6 |
|
26 | 29-24 | 40 |
| 7 |
|
27 | 23-23 | 38 |
| 8 |
|
26 | 23-22 | 35 |
| 9 |
|
25 | 20-15 | 33 |
| 10 |
|
26 | 24-29 | 32 |
| 11 |
|
26 | 25-33 | 29 |
| 12 |
|
26 | 20-28 | 29 |
| 13 |
|
26 | 25-29 | 28 |
| 14 |
|
26 | 17-25 | 28 |
| 15 |
|
26 | 22-30 | 27 |
| 16 |
|
26 | 15-24 | 27 |
| 17 |
|
26 | 16-24 | 26 |
| 18 |
|
26 | 19-32 | 22 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation