1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Liga MX
  4. Atletico San Luis
Atletico San Luis

Atletico San Luis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €45.15m
KEY INSIGHT Atletico San Luis có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
89 Trận đấu đã nhận định
67.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atletico S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.36
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

23:00

Sắp diễn ra
Tigres UANL
Tigres UANL
vs
Atletico S
Atletico S
1.44
4.75
6.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:00

Kết thúc
Atletico S
Atletico San Luis
2 : 3
Cruz Azul
Cruz Azul
4.8
3.95
1.78

2

1.78

O1.5

1.26

YES

1.7

O1.5

1.26
4.1/10

23:00

Kết thúc
FC Juarez
FC Juarez
2 : 1
Atletico San Luis
Atletico S
2
3.65
3.7

1

2

O2.5

1.67

YES

1.59

1X

1.32
3/10

21:00

Kết thúc
Atletico S
Atletico San Luis
2 : 0
Santos Laguna
Santos Laguna
1.93
3.9
3.95

1

1.93

O2.5

1.57

YES

1.52

O2.5

1.57
3.7/10

21:00

Kết thúc
Atletico S
Atletico San Luis
0 : 2
U.N.A.M. - Pumas
U.N.A.M. P
3
3.7
2.3

2

2.3

O1.5

1.2

YES

1.52

AS

1.19
6.2/10

21:00

Kết thúc
Toluca
Toluca
1 : 1
Atletico S
Atletico S
1.6
4.4
5.8

1

1.6

O2.5

1.67

NO

2.12

1

1.6
8.8/10

19:00

Kết thúc
Monterrey
Monterrey
1 : 2
Atletico S
Atletico S
1.57
4.5
6

1

1.57

O2.5

1.57

YES

1.66

1

1.57
5.6/10

20:00

Kết thúc
Atl. San Luis
Atl. San Luis
1 : 2
Club Leon
Club Leon
2.2
3.55
3.25

1

2.2

O2.5

1.72

YES

1.57

1X

1.38
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico San Luis

Bạn đang tìm nhận định Atletico San Luis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atletico San Luis, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Atletico San Luis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Atletico San Luis đã ghi nhận 10 trận thắng, 4 trận hòa và 19 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atletico San Luis đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.36 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Atletico San Luis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atletico San Luis đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Atletico San Luis chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng4610
Hòa224
Thua11819
Bàn thắng ghi được232548
Bàn thắng để thủng lưới262854
Trung bình ghi bàn1.41.61.5
Trung bình thủng lưới1.51.81.6
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn415
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
5-3-2 8 G
5-4-1 2 G
4-3-1-2 1 G
72 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
28 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Rafa Llorente
Rafa Llorente
23 FWD 7.90
S. Salles-Lamonge
S. Salles-Lamonge
29 MID 7.30
R. Torres
R. Torres
21 MID 7.20
D. Rodríguez
D. Rodríguez
23 FWD 7.20
A. Sánchez
A. Sánchez
28 GK 6.90
Ó. Macías
Ó. Macías
27 MID 6.90
L. Flores
L. Flores
22 FWD 6.90
M. García
M. García
24 MID 6.50
A. Cruz
A. Cruz
28 DEF 6.30
L. Nájera
L. Nájera
22 MID 6.30
A. Duarte
A. Duarte
21 FWD 6.30
S. Muñóz
S. Muñóz
23 FWD 6.30
Lucas Esteves
Lucas Esteves
25 MID 6.20
Robson Bambu
Robson Bambu
28 DEF 5.90
E.  Águila
E. Águila
23 DEF 5.90