1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga MX
  4. Atletico San Luis
Atletico San Luis

Atletico San Luis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €45.15m

Phong độ gần đây

LWLDL
149 Trận đấu đã nhận định
67.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atletico S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.07
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
Monterrey
Monterrey
vs
Atletico S
Atletico S
1.53
4.3
6.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:00

Kết thúc
Atl. San Luis
Atl. San Luis
1 : 2
Club Leon
Club Leon
2.2
3.55
3.25

1

2.2

O2.5

1.72

YES

1.57

1X

1.38
8.8/10

18:00

Kết thúc
Atl. San Luis
Atl. San Luis
1 : 1
Pachuca
Pachuca
3.05
3.4
2.43

2

2.43

U3.5

1.4

YES

1.63

U3.5

1.4
4/10

18:00

Kết thúc
Cruz Azul
Cruz Azul
3 : 0
Atl. San Luis
Atl. San Luis red card
1.44
4.9
8

1

1.44

O2.5

1.7

YES

1.9

O2.5

1.7
6.6/10

22:00

Kết thúc
Atl. San Luis
Atl. San Luis
4 : 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC
1.65
4.15
5.7

1

1.65

O1.5

1.25

NO

2.02

O1.5

1.25
4.3/10

18:00

Kết thúc
Atl. San Luis
Atl. San Luis
0 : 1
Puebla
Puebla
2.22
3.45
3.55

1

2.22

O1.5

1.31

YES

1.72

O1.5

1.31
4.6/10

18:00

Kết thúc
Atlas
Atlas
3 : 2
Atl. San Luis
Atl. San Luis red card
2.48
3.3
3

1

2.48

O1.5

1.37

YES

1.81

O1.5

1.37
5/10

18:00

Kết thúc
Atl. San Luis
Atl. San Luis
3 : 0
Queretaro
Queretaro red card
2.05
3.5
4

1

2.05

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico San Luis

Bạn đang tìm nhận định Atletico San Luis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atletico San Luis được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Atletico San Luis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Atletico San Luis đã ghi nhận 8 trận thắng, 3 trận hòa và 17 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atletico San Luis đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.07 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Atletico San Luis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atletico San Luis đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng358
Hòa213
Thua9817
Bàn thắng ghi được202242
Bàn thắng để thủng lưới222648
Trung bình ghi bàn1.41.61.5
Trung bình thủng lưới1.61.91.7
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
5-3-2 7 G
5-4-1 2 G
4-3-1-2 1 G
59 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
24 Trận
Tài 1.5 39%
11 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Salles-Lamonge
S. Salles-Lamonge
29 MID 7.23
J. Galvão
J. Galvão
33 FWD 7.23
J. Sanabria
J. Sanabria
25 DEF 7.08
L. Nájera
L. Nájera
22 MID 6.93
Rodrigo Dourado
Rodrigo Dourado
31 MID 6.83
Yan Phillipe
Yan Phillipe
21 MID 6.81
A. Sánchez
A. Sánchez
28 GK 6.79
S. Pérez Bouquet
S. Pérez Bouquet
22 MID 6.73
B. Galindo
B. Galindo
26 DEF 6.71
D. Guillén
D. Guillén
24 DEF 6.70
João Lourenço
João Lourenço
20 MID 6.70
E.  Águila
E. Águila
23 DEF 6.69
J. Domínguez
J. Domínguez
38 DEF 6.65
Ó. Macías
Ó. Macías
27 MID 6.64
J. Medina
J. Medina
28 MID 6.64
Juanpe
Juanpe
34 DEF 6.63
B. Galdames
B. Galdames
24 MID 6.63
M. García
M. García
24 MID 6.60
G. Lajud
G. Lajud
32 GK 6.60
S. Muñóz
S. Muñóz
23 FWD 6.59
F. Barajas
F. Barajas
19 FWD 6.58
A. Cruz
A. Cruz
28 DEF 6.56
Vitinho
Vitinho
24 FWD 6.53
A. Duarte
A. Duarte
21 MID 6.53
Robson Bambu
Robson Bambu
28 DEF 6.53
R. Torres
R. Torres
21 DEF 6.49
M. Klimowicz
M. Klimowicz
25 MID 6.48
R. Meraz
R. Meraz
26 MID 6.47
L. Flores
L. Flores
22 FWD 6.47
D. Rodríguez
D. Rodríguez
23 MID 6.45
J. Suárez
J. Suárez
19 DEF 6.37
J. González
J. González
27 FWD 6.30
Lucas Esteves
Lucas Esteves
25 DEF 6.28
J. Marchand
J. Marchand
24 MID 6.20
R. Patron
R. Patron
21 DEF -