Atletico San Luis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Atletico S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Monterrey
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
20:00 Kết thúc |
Atl. San Luis
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Atl. San Luis
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
18:00 Kết thúc |
Cruz Azul
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
22:00 Kết thúc |
Atl. San Luis
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Atl. San Luis
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Atlas
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Atl. San Luis
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico San Luis
Bạn đang tìm nhận định Atletico San Luis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atletico San Luis được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Atletico San Luis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Atletico San Luis đã ghi nhận 8 trận thắng, 3 trận hòa và 17 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Atletico San Luis đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.07 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Atletico San Luis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atletico San Luis đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 22 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 26 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.9 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Salles-Lamonge
|
29 | MID | 7.23 |
|
J. Galvão
|
33 | FWD | 7.23 |
|
J. Sanabria
|
25 | DEF | 7.08 |
|
L. Nájera
|
22 | MID | 6.93 |
|
Rodrigo Dourado
|
31 | MID | 6.83 |
|
Yan Phillipe
|
21 | MID | 6.81 |
|
A. Sánchez
|
28 | GK | 6.79 |
|
S. Pérez Bouquet
|
22 | MID | 6.73 |
|
B. Galindo
|
26 | DEF | 6.71 |
|
D. Guillén
|
24 | DEF | 6.70 |
|
João Lourenço
|
20 | MID | 6.70 |
|
E. Águila
|
23 | DEF | 6.69 |
|
J. Domínguez
|
38 | DEF | 6.65 |
|
Ó. Macías
|
27 | MID | 6.64 |
|
J. Medina
|
28 | MID | 6.64 |
|
Juanpe
|
34 | DEF | 6.63 |
|
B. Galdames
|
24 | MID | 6.63 |
|
M. García
|
24 | MID | 6.60 |
|
G. Lajud
|
32 | GK | 6.60 |
|
S. Muñóz
|
23 | FWD | 6.59 |
|
F. Barajas
|
19 | FWD | 6.58 |
|
A. Cruz
|
28 | DEF | 6.56 |
|
Vitinho
|
24 | FWD | 6.53 |
|
A. Duarte
|
21 | MID | 6.53 |
|
Robson Bambu
|
28 | DEF | 6.53 |
|
R. Torres
|
21 | DEF | 6.49 |
|
M. Klimowicz
|
25 | MID | 6.48 |
|
R. Meraz
|
26 | MID | 6.47 |
|
L. Flores
|
22 | FWD | 6.47 |
|
D. Rodríguez
|
23 | MID | 6.45 |
|
J. Suárez
|
19 | DEF | 6.37 |
|
J. González
|
27 | FWD | 6.30 |
|
Lucas Esteves
|
25 | DEF | 6.28 |
|
J. Marchand
|
24 | MID | 6.20 |
|
R. Patron
|
21 | DEF | - |






