icon back

Rīgas FS

Rīgas FS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.68m
KEY INSIGHT Rīgas FS bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
181 Trận đấu đã nhận định
67.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

เร็วๆ นี้
FK Liepaja
FK Liepaja
vs
RFS
RFS
4.4
4
1.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

จบแล้ว
red card RFS
RFS
2 : 0
Ogre United
Ogre United
1.13
8
14

1

1.13

O3.5

1.61

YES

1.87

O3.5

1.61
5/10

08:00

จบแล้ว
RFS
RFS
4 : 2
Zalgiris
Zalgiris
1.6
4.05
5.6

1

1.6

O2.5

1.62

YES

1.59

O2.5

1.62
6.8/10

09:00

จบแล้ว
Paide
Paide
2 : 2
RFS
RFS
8
5.65
1.37

2

1.37

O2.5

1.49

YES

1.83

O2.5

1.49
6.8/10

09:00

จบแล้ว
Kalju
Kalju
0 : 2
RFS
RFS
4.6
4.5
1.57

1

4.6

O2.5

1.47

YES

1.56

1X

2.25
4.2/10

13:00

จบแล้ว
Riga FC
Riga FC
3 : 4
RFS
RFS
1.98
3.34
3.22

1X

1.26

U3.5

1.38

NO

2.11

1X

1.26
2/10

07:00

จบแล้ว
Super Nova
Super Nova
1 : 3
RFS
RFS
9.6
5.3
1.23

2

1.23

O2.5

1.42

YES

1.82

HS

1.76
8/10

10:00

จบแล้ว
red card Rigas FS
Rigas FS
5 : 0
Grobina
Grobina
1.31
5
7.5

1

1.31

O2.5

1.44

YES

1.73

O2.5

1.44
6.9/10

07:00

จบแล้ว
Tukums 2000
Tukums
2 : 4
Rigas FS
Rigas FS
5.68
5.5
1.34

X2

1.1

O2.5

1.4

YES

1.73

O2.5

1.4
6.1/10

10:00

จบแล้ว
Rigas FS
Rigas FS
5 : 1
Metta / LU
Metta / LU
1.09
8.1
17

1

1.09

O2.5

1.22

YES

1.91

O2.5

1.22
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rīgas FS. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 181 trận đấu có sự tham gia của Rīgas FS với tỷ lệ trúng 67.4% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng151328
Hòa123
Thua235
Bàn thắng ghi được5248100
Bàn thắng để thủng lưới142539
Trung bình ghi bàn2.92.72.8
Trung bình thủng lưới0.81.41.1
Giữ sạch lưới8311
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 9
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 7
31-45 8
46-60 13
61-75 9
76-90 19
72 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
33 Trận
Tài 1.5 69%
25 Trận
Tài 2.5 44%
16 Trận
Tài 3.5 39%
14 Trận
Tài 4.5 22%
8 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Meļķis
R. Meļķis
23 MID 7.39
B. Diedhiou
B. Diedhiou
24 FWD 7.31
M. Saidy
M. Saidy
20 MID 7.03
D. Ikaunieks
D. Ikaunieks
31 FWD 6.80
Y. Karashima
Y. Karashima
28 MID 6.45
F. Konate
F. Konate
19 FWD 6.40
M. Nagasawa
M. Nagasawa
20 FWD -
D. Lemajić
D. Lemajić
32 FWD -
J. Ikaunieks
J. Ikaunieks
30 MID -
E. Stuglis
E. Stuglis
32 DEF -
N. Sliede
N. Sliede
21 DEF -
R. Savaļnieks
R. Savaļnieks
32 DEF -
S. Vilkovs
S. Vilkovs
23 GK -