Zrinjski Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zrinjski Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Zrinjski
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Rudar P
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Zrinjski
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Velez
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Zrinjski
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Radnik B
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
GOSK Gabela
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
4.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Zrinjski
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Zrinjski
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Zrinjski
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Siroki Brijeg
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Zrinjski
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
14:45 Kết thúc |
Sloga Doboj
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
10:30 Kết thúc |
Zrinjski
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
GOSK Gabela
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
12:45 Kết thúc |
Zrinjski
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zrinjski
Bạn đang tìm nhận định Zrinjski? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zrinjski, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 185 trận đấu có sự tham gia của Zrinjski với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premijer Liga, Zrinjski đã ghi nhận 20 trận thắng, 8 trận hòa và 7 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Zrinjski hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zrinjski đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 9 | 11 | 20 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 25 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 16 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.9 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 8 | 17 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Jakovljević
|
36 | DEF | 7.13 |
|
N. Bilbija
|
35 | FWD | 7.08 |
|
K. Abramović
|
25 | MID | 7.03 |
|
G. Karačić
|
29 | GK | 7.00 |
|
H. Barišić
|
34 | DEF | 7.00 |
|
D. Dujmović
|
22 | DEF | 6.90 |
|
A. Ivančić
|
30 | MID | 6.88 |
|
M. Ćuže
|
26 | MID | 6.86 |
|
M. Vranjković
|
26 | DEF | 6.83 |
|
K. Memija
|
29 | DEF | 6.78 |
|
I. Savić
|
25 | MID | 6.77 |
|
L. Mikić
|
28 | FWD | 6.71 |
|
B. Filipović
|
19 | FWD | 6.70 |
|
V. Damaşcan
|
26 | FWD | 6.70 |
|
Ante Sušak
|
19 | DEF | 6.70 |
|
M. Ćavar
|
27 | MID | 6.68 |
|
S. Šurdanović
|
27 | MID | 6.67 |
|
N. Đurasek
|
27 | MID | 6.63 |
|
T. Burey
|
24 | FWD | 6.63 |
|
M. Šakota
|
21 | FWD | 6.60 |
|
M. Ljubić
|
28 | GK | 6.60 |
|
J. Pranjić
|
24 | MID | 6.50 |
|
P. Mamić
|
29 | DEF | 6.48 |
|
T. Majić
|
19 | FWD | 6.45 |
|
I. Mašić
|
26 | DEF | 6.10 |
|
D. Lagumdžija
|
23 | MID | - |
|
T. Jurić
|
34 | FWD | - |







