1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. Valur Reykjavik
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.47m
KEY INSIGHT Valur Reykjavik để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLW
86 Trận đấu đã nhận định
68.6% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Valur R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
1 : 0
Zrinjski
Zrinjski
2.87
3.4
2.38

2

2.38

U3.5

1.35

YES

1.69

U3.5

1.35
5.1/10

15:15

Kết thúc
red card Valur R
Valur Reykjavik
2 : 3
Fram Reykjavik
Fram R
3.65
4.3
1.8

2

1.8

O2.5

1.29

YES

1.33

O2.5

1.29
5/10

16:05

Kết thúc
Hafnarfjordur
FH hafnarfjordur
2 : 0
Valur Reykjavik
Valur R
2.35
3.8
2.57

X

3.8

O2.5

1.4

YES

1.38

O2.5

1.4
4.2/10

12:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
1 : 0
Valur Reykjavik
Valur R red card
2.45
3.7
2.57

1

2.45

O2.5

1.42

YES

1.38

O2.5

1.42
7.5/10

13:00

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
2 : 4
Valur Reykjavik
Valur R
4.2
4.4
1.63

2

1.63

O2.5

1.34

NO

2.75

X2

1.23
8.5/10

14:00

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
1 : 1
Keflavik
Keflavik
2.1
4.15
2.92

1

2.1

O2.5

1.32

YES

1.32

1X

1.42
8.6/10

15:15

Kết thúc
IA Akranes
IA Akranes
1 : 0
Valur Reykjavik
Valur R
2.15
3.85
2.91

2

2.91

O2.5

1.34

YES

1.33

O2.5

1.34
7.3/10

15:15

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
1 : 5
Vikingur Reykjavik
Vikingur
7
5.6
1.38

2

1.38

O2.5

1.3

YES

1.47

O2.5

1.3
8.7/10

15:15

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3 : 1
Valur R
Valur R red card
1.62
4.9
4.2

2

4.2

O3.5

1.47

YES

1.26

GG

1.26
8.5/10

14:00

Kết thúc
KA Akureyri
KA Akureyri
0 : 1
Valur R
Valur R
2.35
3.95
2.7

X

3.95

O2.5

1.37

YES

1.35

O2.5

1.37
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Valur Reykjavik

Bạn đang tìm nhận định Valur Reykjavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Valur Reykjavik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Valur Reykjavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Valur Reykjavik đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Valur Reykjavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Valur Reykjavik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Valur Reykjavik chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng112
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được437
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn2.01.51.8
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-1-1 3 G
4-3-3 1 G
9 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Jónsson
J. Jónsson
26 MID 8.01
P. Pedersen
P. Pedersen
34 FWD 7.81
B. Heimisson
B. Heimisson
25 MID 7.53
F. Schram
F. Schram
30 GK 7.48
K. Sigurðsson
K. Sigurðsson
34 MID 7.38
L. Heimisson
L. Heimisson
22 MID 7.32
M. Nakkim
M. Nakkim
29 DEF 7.14
T. Haraldsson
T. Haraldsson
29 MID 6.94
A. Skoglund
A. Skoglund
28 MID 6.87
B. Jónsson
B. Jónsson
20 FWD 6.82
B. Antonsson
B. Antonsson
30 MID 6.81
A. Pálsson
A. Pálsson
27 MID 6.80
A. Hoti
A. Hoti
22 MID 6.71
O. Kjartansson
O. Kjartansson
23 MID 6.58
S. Ágústsson
S. Ágústsson
24 GK 6.46
M. Lundemo
M. Lundemo
31 MID 6.43
S. Stefánsson
S. Stefánsson
19 DEF 6.41
S. Lárusson
S. Lárusson
33 DEF 6.32
O. Ómarsson
O. Ómarsson
30 DEF 6.21
K. Kristjánsson
K. Kristjánsson
18 MID 6.07
T. Magnússon
T. Magnússon
23 MID -
J. Pálsson
J. Pálsson
22 DEF -
H. Eyjólfsson
H. Eyjólfsson
35 DEF -
A. Jóhannsson
A. Jóhannsson
35 MID -