Gais Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gais Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
Gais
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Gais
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
AIK S
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
10:30 Kết thúc |
Gais
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Brommapoj
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Gais
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Sirius
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Gais
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Gais
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Vasteras SK
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Gais
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gais
Bạn đang tìm nhận định Gais? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gais, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của Gais với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Gais đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Gais đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.45 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Gais hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.27m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gais đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Gais chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 7 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 10 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.7 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Cardaklija
|
20 | DEF | 7.51 |
|
O. Ågren
|
27 | DEF | 7.21 |
|
J. Åberg
|
27 | MID | 7.10 |
|
M. Krasniqi
|
33 | GK | 7.01 |
|
Andreas Kampp Kiilerich Hermansen
|
0 | GK | 6.97 |
|
R. Frej
|
27 | DEF | 6.95 |
|
M. de Brienne
|
23 | DEF | 6.94 |
|
R. Þorkelsson
|
20 | MID | 6.91 |
|
K. Holmén
|
24 | MID | 6.90 |
|
N. Vasić
|
34 | FWD | 6.90 |
|
F. Beckman
|
22 | DEF | 6.86 |
|
W. Milovanovic
|
23 | MID | 6.83 |
|
Jonas Lindberg
|
36 | MID | 6.82 |
|
A. Wängberg
|
32 | DEF | 6.75 |
|
R. Niklasson
|
22 | FWD | 6.75 |
|
D. Collander
|
23 | MID | 6.70 |
|
S. Salter
|
25 | FWD | 6.67 |
|
H. Sletsjøe
|
25 | MID | 6.66 |
|
O. Pettersson
|
25 | FWD | 6.60 |
|
M. Andersson
|
22 | FWD | 6.55 |
|
M. Bawa
|
21 | MID | 6.55 |
|
R. Thomasson
|
26 | DEF | 6.54 |
|
Shalom Ekong
|
22 | FWD | 6.54 |
|
L. Hedlund
|
27 | FWD | 6.43 |
|
B. Dankwah
|
19 | FWD | 6.27 |
|
K. Sims
|
22 | GK | 6.20 |







