Nhận định Austria Vienna vs Lask Linz - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Lask Linz thắng hoặc hòa
1.35
8.5/10
Kèo 1X2
22.25
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
7.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.67
5.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILask Linz
xGAustria Vienna: 1.12Lask Linz: 1.73
Kiểm soát bóngAustria Vienna: 49%Lask Linz: 51%
Tổng số cú sútAustria Vienna: 7Lask Linz: 14
Sút trúng đíchAustria Vienna: 3Lask Linz: 5
Sút trượtAustria Vienna: 2Lask Linz: 5
Phạt gócAustria Vienna: 4Lask Linz: 3
Thẻ vàngAustria Vienna: 2Lask Linz: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Lask Linz
Bàn thắng kỳ vọngAustria Vienna: 1.24Lask Linz: 1.93
Tổng bàn thắngAustria Vienna: 3Lask Linz: 4.2
Bàn thắng ghi đượcAustria Vienna: 1.3Lask Linz: 2.7
Bàn thuaAustria Vienna: 1.7Lask Linz: 1.5
Kiểm soát bóngAustria Vienna: 43%Lask Linz: 46%
Tổng số cú sútAustria Vienna: 9Lask Linz: 16.3
Sút trúng đíchAustria Vienna: 3.4Lask Linz: 6.7
Sút trượtAustria Vienna: 3.4Lask Linz: 6.8
Phạm lỗiAustria Vienna: 13.4Lask Linz: 11
Phạt gócAustria Vienna: 4.6Lask Linz: 3.8
Việt vịAustria Vienna: 1.9Lask Linz: 1.3
Thẻ vàngAustria Vienna: 2.89Lask Linz: 1.67
Tổng số đường chuyềnAustria Vienna: 333Lask Linz: 369
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lask Linz
ThắngAustria Vienna: 4Lask Linz: 7
Trên 1.5 bànAustria Vienna: 8Lask Linz: 10
Trên 2.5 bànAustria Vienna: 4Lask Linz: 8
Trên 3.5 bànAustria Vienna: 4Lask Linz: 6
Cả hai đội ghi bànAustria Vienna: 6Lask Linz: 10
Thắng bất ngờAustria Vienna: 0Lask Linz: 0
Thua bất ngờAustria Vienna: 0Lask Linz: 0
Đối đầu
8
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Austria Vienna0
Lask Linz3
05 thg 4, 26
Lask Linz4
Austria Vienna1
01 thg 3, 26
Austria Vienna2
Lask Linz2
17 thg 8, 25
Lask Linz2
Austria Vienna1
01 thg 12, 24
Lask Linz1
Austria Vienna3
25 thg 8, 24
Austria Vienna2
Lask Linz1
03 thg 12, 23
Austria Vienna0
Lask Linz0
27 thg 8, 23
Lask Linz2
Austria Vienna0
28 thg 5, 23
Lask Linz3
Austria Vienna1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 33-26 | 38 |
| 2 |
|
22 | 42-26 | 37 |
| 3 |
|
22 | 32-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 5 |
|
22 | 26-25 | 33 |
| 6 |
|
22 | 29-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 31-30 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-23 | 29 |
| 9 |
|
22 | 26-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 31-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-36 | 20 |
| 12 |
|
22 | 20-36 | 15 |
Championship round
Relegation Round