Avangard Kursk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Avangard K
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Rotor-2
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Avangard K
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Salyut-B
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Avangard K
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Orel
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
07:00 Kết thúc |
Rodina III
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Penza
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Avangard K
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Avangard Kursk
Bạn đang tìm nhận định Avangard Kursk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Avangard Kursk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 8 trận đấu có sự tham gia của Avangard Kursk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 3, Avangard Kursk đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Avangard Kursk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.41m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Avangard Kursk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Avangard Kursk chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 8 | 11 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 9 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |




