1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Victoria NPL
  4. Avondale
Avondale

Avondale Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.00Th.
KEY INSIGHT Avondale ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Avondale
TREND Avondale có trên 5 cú sút trúng đích trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
38 Trận đấu đã nhận định
73.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Avondale Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:30

Kết thúc
Heidelberg U
Heidelberg United
2 : 1
Avondale
Avondale
2.25
3.6
3.1

1

2.25

O2.5

1.95

YES

1.75

1X

1.38
6.3/10

01:00

Kết thúc
Avondale
Avondale
3 : 1
Melbourne City II
Melbourne II
1.88
4.2
4.65

X

4.2

O2.5

1.67

YES

1.78

O2.5

1.67
3.4/10

05:30

Kết thúc
red card St. A
St. Albans Saints
2 : 3
Avondale
Avondale red card
4.35
4.2
1.68

2

1.68

O2.5

1.5

YES

1.55

2

1.68
6/10

23:00

Kết thúc
Avondale FC
Avondale FC
1 : 1
Oakleigh Cannons
Oakleigh C
2.9
3.9
2.38

1

2.9

O2.5

1.58

YES

1.54

O2.5

1.58
5.3/10

04:30

Kết thúc
Preston Lions
Preston Lions
2 : 1
Avondale FC
Avondale FC
2.27
3.7
2.96

1

2.27

U3.5

1.46

YES

1.62

U3.5

1.46
3.9/10

23:00

Kết thúc
Avondale FC
Avondale FC
4 : 1
Dandenong City
Dandenong
1.98
4
3.35

2

3.35

U3.5

1.58

YES

1.54

U3.5

1.58
3.8/10

03:00

Kết thúc
Dandenong T
Dandenong Thunder
0 : 1
Avondale
Avondale FC
2.95
3.8
2.1

1X

1.72

U3.5

1.55

YES

1.51

U3.5

1.55
3.8/10

23:00

Kết thúc
Avondale FC
Avondale FC
5 : 0
Green Gully
Green Gully red card
1.85
4
3.55

1

1.85

O2.5

1.52

YES

1.52

1X

1.31
3.4/10

21:00

Kết thúc
Canberra FC
Canberra
1 : 4
Avondale FC
Avondale FC
6.53
5.1
1.33

2

1.33

O2.5

1.34

YES

1.57

2

1.33
4/10

01:30

Kết thúc
Avondale
Avondale
3 : 1
Canberra FC
Canberra FC
1.08
9
23

1

1.08

O3.5

1.6

YES

2.08

O3.5

1.6
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Avondale

Bạn đang tìm nhận định Avondale? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Avondale được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Avondale với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Victoria NPL, Avondale đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Avondale hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Avondale đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Victoria NPLAustralia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng325
Hòa101
Thua123
Bàn thắng ghi được13518
Bàn thắng để thủng lưới5611
Trung bình ghi bàn2.61.32.0
Trung bình thủng lưới1.01.51.2
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 44%
4 Trận
Tài 3.5 22%
2 Trận
Tài 4.5 11%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Thomas Manos
Thomas Manos
29 GK 7.26
Joseph Katebian
Joseph Katebian
30 MID 7.19
Yitayew Towns
Yitayew Towns
29 MID 7.18
G. Ott
G. Ott
24 FWD 7.17
M. Aguek
M. Aguek
25 FWD 7.17
Kur Kur
Kur Kur
25 MID 7.15
Kalilou Kamara
Kalilou Kamara
26 DEF 7.08
Ayden Brice
Ayden Brice
29 DEF 7.02
E. Pisani
E. Pisani
21 - 6.99
Kristian Steve Trajceski
Kristian Steve Trajceski
27 MID 6.95
Stefan Marc Zinni
Stefan Marc Zinni
29 MID 6.94
C. Cuba
C. Cuba
27 MID 6.90
E. Wellsmore
E. Wellsmore
25 DEF 6.79
Adam El Hayek
Adam El Hayek
22 DEF 6.75
Blake Carpenter
Blake Carpenter
26 DEF 6.55
S. Valentini
S. Valentini
29 FWD 6.46
Jason Chinnama
Jason Chinnama
0 MID 6.41
Matthew Reid
Matthew Reid
30 DEF 6.36