Nhận định Melbourne City II vs Avondale - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.43
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
X21.19
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.27
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAvondale
Kiểm soát bóngMelbourne City II: 45%Avondale: 55%
Tổng số cú sútMelbourne City II: 6Avondale: 12
Sút trúng đíchMelbourne City II: 3Avondale: 5
Sút trượtMelbourne City II: 3Avondale: 7
Phạt gócMelbourne City II: 3Avondale: 6
Kiểm soát bóngMelbourne City II: 45%Avondale: 55%
Tổng số cú sútMelbourne City II: 11Avondale: 11
Sút trúng đíchMelbourne City II: 5Avondale: 9
Sút trượtMelbourne City II: 6Avondale: 2
Phạt gócMelbourne City II: 3Avondale: 8
Kiểm soát bóngMelbourne City II: 45%45%Avondale: 55%55%
Tổng số cú sútMelbourne City II: 116Avondale: 1112
Sút trúng đíchMelbourne City II: 53Avondale: 95
Sút trượtMelbourne City II: 63Avondale: 27
Phạt gócMelbourne City II: 33Avondale: 86
Thống kê
Trung bình / Trận
Avondale
Tổng bàn thắngMelbourne City II: 3.1Avondale: 4.3
Bàn thắng ghi đượcMelbourne City II: 2.2Avondale: 3
Bàn thuaMelbourne City II: 0.9Avondale: 1.3
Kiểm soát bóngMelbourne City II: 56%Avondale: 55%
Tổng số cú sútMelbourne City II: 9.5Avondale: 11.4
Sút trúng đíchMelbourne City II: 5.2Avondale: 5
Sút trượtMelbourne City II: 4.3Avondale: 6.4
Phạt gócMelbourne City II: 4.8Avondale: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Avondale
ThắngMelbourne City II: 6Avondale: 5
Trên 1.5 bànMelbourne City II: 8Avondale: 10
Trên 2.5 bànMelbourne City II: 6Avondale: 7
Trên 3.5 bànMelbourne City II: 4Avondale: 6
Cả hai đội ghi bànMelbourne City II: 4Avondale: 4
Thắng bất ngờMelbourne City II: 1Avondale: 0
Thua bất ngờMelbourne City II: 0Avondale: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Avondale
Melbourne City II31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 56-24 | 54 |
| 2 |
|
26 | 41-19 | 51 |
| 3 |
|
26 | 51-36 | 49 |
| 4 |
|
26 | 65-34 | 47 |
| 5 |
|
26 | 39-36 | 41 |
| 6 |
|
26 | 42-34 | 40 |
| 7 |
|
26 | 35-34 | 38 |
| 8 |
|
26 | 35-31 | 37 |
| 9 |
|
26 | 36-43 | 34 |
| 10 |
|
26 | 42-42 | 30 |
| 11 |
|
26 | 28-42 | 28 |
| 12 |
|
26 | 27-51 | 24 |
| 13 |
|
26 | 23-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 23-65 | 15 |