Nhận định Dandenong City vs Avondale - 26 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Avondale thắng
1.65
8.0/10
Kèo 1X2
21.65
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.78
6.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAvondale
Kiểm soát bóngDandenong City: 40%Avondale: 60%
Tổng số cú sútDandenong City: 8Avondale: 13
Sút trúng đíchDandenong City: 4Avondale: 6
Sút trượtDandenong City: 4Avondale: 7
Phạt gócDandenong City: 3Avondale: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Avondale
Tổng bàn thắngDandenong City: 2.5Avondale: 4.9
Bàn thắng ghi đượcDandenong City: 1.5Avondale: 3.8
Bàn thuaDandenong City: 1Avondale: 1.1
Kiểm soát bóngDandenong City: 47%Avondale: 52%
Tổng số cú sútDandenong City: 10.1Avondale: 11.8
Sút trúng đíchDandenong City: 4.1Avondale: 5.8
Sút trượtDandenong City: 6Avondale: 6
Phạt gócDandenong City: 4.4Avondale: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Avondale
ThắngDandenong City: 5Avondale: 8
Trên 1.5 bànDandenong City: 6Avondale: 10
Trên 2.5 bànDandenong City: 5Avondale: 9
Trên 3.5 bànDandenong City: 2Avondale: 7
Cả hai đội ghi bànDandenong City: 5Avondale: 5
Thắng bất ngờDandenong City: 0Avondale: 0
Thua bất ngờDandenong City: 0Avondale: 0
Đối đầu
3
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Avondale4
Dandenong City1
07 thg 9, 25
Avondale0
Dandenong City1
19 thg 7, 25
Avondale1
Dandenong City1
04 thg 4, 25
Dandenong City0
Avondale3
17 thg 5, 24
Dandenong City0
Avondale1
10 thg 2, 24
Avondale4
Dandenong City3
30 thg 7, 22
Dandenong City3
Avondale1
30 thg 4, 22
Avondale0
Dandenong City0
19 thg 6, 21
Avondale3
Dandenong City0
19 thg 3, 21
Dandenong City1
Avondale4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |